Chương trình “Dấu ấn đức tin trên đất Việt” do Truyền thông Dòng Tên thực hiện, như một lời mời gọi cùng nhìn lại hành trình lịch sử: để tái khám phá nguồn cội đức tin, để gặp lại những gương mặt, lắng nghe những câu chuyện, và để nhận ra bàn tay quan phòng của Thiên Chúa vẫn không ngừng dẫn dắt dân tộc Việt qua mọi thử thách. | Dấu ấn đức tin trên đất Việt – Một niềm tin trong ký ức của một dân tộc
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 01 – Tin mừng đặt chân lên đất Việt từ khi nào? Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 02 – Ai là người tín hữu Việt Nam đầu tiên? Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 03 – Dòng Tên “gieo hạt” Đức Tin tại Đàng Trong (1615) Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 04 – Hạt giống Đức Tin “bén rễ” tại Đàng Ngoài (1627) Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 05 – Việt Nam thế kỷ XVII: Góc nhìn từ các thừa sai Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 06 – Chữ Quốc ngữ: Một thích nghi sáng tạo Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 07 – Phép Giảng Tám Ngày: Cuốn sách đầu tiên bằng Quốc ngữ (1651) Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 08 – Hội Thầy giảng: Cánh tay nối dài của các thừa sai Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 09 – Dòng Mến Thánh Giá: Dòng nữ bản xứ đầu tiên (1670) Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 10 – Vấn đề nóng bỏng: Tôn kính tổ tiên Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 11 – Hiểu lầm và định kiến của người Việt về Kitô giáo Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 12 – Vì sao Kitô giáo bị bách hại suốt ba thế kỷ? Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 13 – Anrê Phú Yên: “Người chứng thứ nhất” (1644) Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 14 – 117 Thánh Tử đạo Việt Nam Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 15 – Đức Mẹ hiện ra tại La Vang (1798): giữa đức tin và truyền khẩu? Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 16 – Hai Địa phận Tông tòa đầu tiên trên đất Việt (1659) Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 17 – Những linh mục Việt Nam đầu tiên cho người Việt Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 18 – Tấn phong Giám mục người Việt đầu tiên (1933) Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 19 – Thiết lập Hàng Giáo phẩm Việt Nam (1960): một Giáo hội Việt Nam “trưởng thành” Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 20 – Một Giáo hội trẻ trung và năng động giữa lòng dân tộc Việt |
Dấu ấn đức tin trên đất Việt – Một niềm tin trong ký ức của một dân tộc
Hơn bốn trăm năm trước, đức tin Kitô giáo đã được gieo trên mảnh đất Việt Nam. Từ đó, hạt giống ấy lớn lên giữa những gặp gỡ và va chạm, giữa những chứng tá âm thầm và những giai đoạn bách hại, để rồi trở thành một phần trong ký ức lịch sử của dân tộc. Thế nhưng, cho đến hôm nay, hành trình hiểu về những dấu ấn ấy dường như vẫn chưa khép lại.
Năm 2026, Giáo hội Công giáo Việt Nam đang hướng về hai cột mốc lớn:
– 400 năm sự kiện cha Đắc Lộ đến truyền giáo tại Đàng Ngoài (1627-2027)
– và 500 năm dấu ấn Tin mừng được ghi nhận trên đất Việt (1533-2033).
Trong bối cảnh ấy, chương trình “Dấu ấn đức tin trên đất Việt” do Truyền thông Dòng Tên thực hiện, như một lời mời gọi cùng nhìn lại hành trình lịch sử: để tái khám phá nguồn cội Đức Tin, để gặp lại những gương mặt, lắng nghe những câu chuyện, và để nhận ra bàn tay quan phòng của Thiên Chúa vẫn không ngừng dẫn dắt dân tộc Việt qua mọi thử thách.
Khởi đi từ những câu hỏi còn day dứt trong đời sống xã hội và văn hóa Việt Nam, chương trình gợi lại một cách nghiêm túc và đối thoại những vấn đề như: vì sao Công giáo từng bị xem là “ngoại lai”? Vì sao có những thời đoạn người có đạo bị nhìn bằng ánh mắt nghi ngại? Và hôm nay, giữa đời sống hiện đại, đức tin ấy còn để lại dấu ấn gì trên đất nước này?
“Dấu ấn đức tin trên đất Việt” kể lại hành trình lịch sử của Giáo hội Công giáo tại Việt Nam qua bốn chặng đường, tương ứng với tiến trình tự nhiên của “hạt giống đức tin” khi đi vào một nền văn hóa mới:
– GẶP GỠ: khi hạt giống đức tin lần đầu được “gieo” trên đất Việt, trong những cuộc tiếp xúc ban sơ, âm thầm và dò dẫm.
– THÍCH NGHI: khi hạt giống ấy “bén rễ”, hội nhập và thích nghi văn hóa và ngôn ngữ.
– CHỊU BÁCH HẠI: thời kỳ đức tin bị thử thách giữa những xung đột, hiểu lầm và bạo lực và được tinh luyện trong chính máu đào của các chứng nhân.
– Và TRƯỞNG THÀNH: một Giáo hội mang gương mặt Việt Nam ra đời – trẻ trung, năng động và sống động giữa lòng dân tộc.
Đây là chương trình dành cho những ai muốn hiểu lại lịch sử Công giáo tại Việt Nam bằng một cái nhìn vừa trung thực, vừa có chiều sâu văn hóa và nhân bản. Không chỉ dành cho người Công giáo, series này cũng mong trở thành một nhịp cầu đối thoại với những ai còn mang nơi mình những câu hỏi, những băn khoăn, hay những định kiến về đạo.
“Dấu ấn đức tin trên đất Việt” không chỉ kể lại quá khứ. Chương trình muốn cùng người xem đọc lại ký ức, để hiểu hiện tại và bước đi có ý thức hơn trong tương lai.
Lm. Vinh Sơn Trần Văn Đỉnh, S.J.
Giám đốc Truyền thông Dòng Tên Việt Nam
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 01 – Tin mừng đặt chân lên đất Việt từ khi nào?
Giáo hội Công giáo đã trải qua hơn hai ngàn năm lịch sử, nhưng tại Việt Nam thì sao?
Tin mừng được gieo trên mảnh đất con Rồng cháu Tiên từ khi nào? Có phải là năm 1533 như chúng ta vẫn quen nhắc đến, hay hành trình ấy đã bắt đầu sớm hơn?
Ai là người đầu tiên mang ánh sáng Chúa Kitô đến đất Việt?
Số đầu tiên của “Dấu ấn đức tin trên đất Việt” mở ra từ chính những câu hỏi ấy – khi lịch sử không chỉ là những cột mốc, mà là một hành trình của những cuộc gặp gỡ.
Từ cuối thế kỷ XV, cùng với các cuộc phát kiến địa lý, làn sóng truyền giáo thứ ba của Giáo hội Công giáo bắt đầu lan rộng. Trên những con tàu buôn Bồ Đào Nha đi dọc bờ biển Việt Nam để hướng đến Trung Hoa và Nhật Bản, các vị thừa sai đã mang theo hạt giống đức tin.
Từ dấu Thánh giá khắc trên đá ở Cù Lao Chàm (1523), đến bước chân lặng lẽ của thừa sai I-ni-khu tại Ninh Cường, Quần Anh, Trà Lũ (1533)… hạt giống đức tin đã âm thầm được gieo trong ký ức của dân tộc Việt Nam.
Các cuộc tiếp xúc ban đầu, còn mang tính lẻ tẻ, giữa các thừa sai Tây phương với con người và xứ sở “con Rồng cháu Tiên” trong thế kỷ XVI đều gặp nhiều giới hạn: thời gian lưu lại ngắn ngủi, thiếu tổ chức, chưa có kế hoạch lâu dài, và sớm bị cản trở bởi bối cảnh chính trị cũng như sự nghi kỵ từ phía triều đình. Hơn nữa, vào thời điểm ấy, Việt Nam chưa được xem là một vùng truyền giáo ưu tiên, mặc dù các thừa sai Dòng Đa Minh và Phanxicô vẫn nhiều lần tìm cách cập bến giảng đạo, nhân các chuyến tàu Bồ Đào Nha đi dọc bờ biển để tìm nguồn tiếp tế, tránh bão hoặc thăm dò địa thế.
Dẫu chỉ là những bước dò dẫm ban đầu, các nỗ lực ấy đã góp phần dọn đường cho giai đoạn truyền giáo “chính thức” khởi đi từ năm 1615, khi các thừa sai Dòng Tên chính thức đặt chân đến, mở ra một trang sử mới cho Giáo hội tại Việt Nam.
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 02 – Ai là người tín hữu Việt Nam đầu tiên?
Ai là người Việt Nam đầu tiên đón nhận đức tin Kitô giáo?
Thế kỷ XVI, khi các nỗ lực truyền giáo tại Việt Nam vẫn chỉ là những cuộc tiếp xúc rời rạc, những bước thăm dò dè dặt, chưa có cộng đoàn, chưa có nhà thờ, vậy mà hạt giống đức tin vẫn tìm được chỗ đứng.
Điều đó đã xảy ra ở đâu? Trong hoàn cảnh nào? Và người Việt đầu tiên ấy đã gặp Tin mừng bằng cách nào? – Mời bạn cùng đến với số 2 của series Dấu ấn đức tin trên đất Việt “Ai là người tín hữu Việt Nam đầu tiên?” để cùng tìm câu trả lời cho riêng mình.
Bức tranh truyền giáo tại Việt Nam thế kỷ XVI vẫn còn rời rạc, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của bối cảnh chính trị trong nước, thiếu sự hiện diện thường xuyên và có tổ chức của các thừa sai, nên các hoạt động mang tính cá nhân và cục bộ nhiều hơn. Nhưng lịch sử đã ghi nhận những “hoa trái đầu mùa” của Tin mừng: từ một nho sĩ bình thường như ông Đỗ Hưng Viễn đến tầng lớp vương tộc như công chúa Mai Hoa. Họ không theo đạo vì ép buộc, vì quyền lực hay vì lợi ích chính trị, mà vì một cuộc tìm kiếm tâm linh thật sự.
Dù chưa có các cộng đoàn tín hữu bền vững, những hạt giống đức tin này, dù khiêm tốn và phân tán, đã âm thầm được gieo nơi các làng ven biển, trong triều đình hay trên những chuyến hải hành. Và chính những khởi đầu nhỏ bé ấy đã mở đường cho sự bùng nổ truyền giáo thế kỷ XVII – khi các thừa sai – đặc biệt là Dòng Tên – hiện diện thường xuyên và tổ chức công cuộc truyền giáo một cách bền vững và có hệ thống.
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 03 – Dòng Tên “gieo hạt” Đức Tin tại Đàng Trong (1615)
Ngày 18 tháng 01 năm 1615, ba thừa sai Dòng Tên đầu tiên cập bến Đàng Trong.
Họ không biết tiếng Việt. Không quen phong tục. Không có người bảo trợ.
Họ không mang theo quân đội. Không quyền lực. Thậm chí hầu như không ai biết họ là ai.
Nhưng họ mang theo một điều duy nhất: sứ mạng. Và từ chuyến cập bến lặng lẽ ấy, lịch sử tôn giáo tại Đàng Trong bắt đầu rẽ sang một hướng mới.
Họ không phải là những nhà chinh phục. Chỉ là những khách đi nhờ thuyền buôn. Nhưng họ sắp gieo xuống một hạt giống… một hạt giống sẽ nảy mầm suốt hơn bốn thế kỷ.
Dù đến Đàng Trong trong một hoàn cảnh khá bất ngờ, và ban đầu chỉ nhằm mục vụ cho cộng đoàn người Nhật đang tị nạn tại Hội An, các thừa sai Dòng Tên đã nhanh chóng trở thành những người đặt nền móng cho công cuộc truyền giáo ‘chính thức và lâu dài’ trên mảnh đất này. Các ngài giống như những “người gieo giống”: không vội vàng nhưng kiên nhẫn, không ồn ào nhưng bền bỉ. Công cuộc truyền giáo được tiến hành với phương pháp rõ ràng, có tổ chức và có tầm nhìn lâu dài, được bảo đảm bằng sự hiện diện liên tục của các thừa sai. Nhờ đó, việc rao giảng Tin mừng tại Đàng Trong không còn là những cuộc tiếp xúc rời rạc như trong thế kỷ XVI, nhưng trở thành một sứ vụ truyền giáo năng động có tổ chức, có cư sở thường trú và có cộng đoàn tín hữu. Việt Nam không còn là một điểm trung chuyển, một điểm dừng chân tạm thời, một vùng đất thứ yếu so với Trung Hoa hay Nhật Bản trong tầm nhìn của các nhà truyền giáo trong thế kỷ XVI. Trái lại, vùng đất này dần trở thành “nhà”, và người Việt trở nên “người nhà” của các thừa sai Dòng Tên. Và hạt giống được gieo xuống năm 1615 vẫn còn nở hoa… cho tới hôm nay.
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 04 – Hạt giống Đức Tin “bén rễ” tại Đàng Ngoài (1627)
Sau 11 năm hiện diện tại Đàng Trong, các thừa sai Dòng Tên bắt đầu hướng về miền đất phía Bắc – vương quốc của vua Lê và dưới quyền chúa Trịnh. Năm 1626, để dọn đường cho việc giới thiệu Tin mừng với xã hội Đàng Ngoài, hai Giêsu hữu tiên phong đi Đàng Ngoài để tìm hiểu tận chỗ về những thuận lợi và ngăn trở cho công cuộc giới thiệu Tin mừng. Hai vị đó là Giuliano Baldinotti (người Ý) và tu huynh Giulio Piani (người Nhật).
Hai thừa sai Dòng Tên đến tiếp kiến Chúa Trịnh Tráng, nhưng công việc truyền giảng Tin mừng chỉ đạt kết quả khả quan với sự cập bến Cửa Bạng (Thanh Hoá) vào ngày lễ Thánh Cả Giuse 19/03/1627, của 2 thừa sai khác: cha Ðắc Lộ (người Avignon) và Pierre Marquez (người Bồ Đào Nha).
Trong hơn ba năm đầu tiên (1627-1630), các thừa sai Dòng Tên không chỉ thiết lập các cộng đoàn tín hữu đầu tiên, mà còn đặt nền móng cho tòa nhà Giáo hội tại Đàng Ngoài bằng việc rao giảng Tin mừng, cử hành phép Rửa, quy tụ tín hữu tại tư gia và nhà nguyện để đọc kinh, đọc sách thánh, cử hành các bí tích, cùng việc thực thi bác ái và hăm hở làm các việc nghĩa, chăm sóc người nghèo, đi thăm người cùi,… Các thừa sai còn biên soạn giáo lý, sáng tác kinh nguyện và thơ văn bằng chữ Nôm, chữ Quốc ngữ với sự cộng tác của các thầy giảng có học thức. Hạt giống đức tin đã được gieo, bén rễ và phát triển nhanh chóng.
Lễ Thánh Giuse ngày 19 tháng 3 năm 1627 được xem là mốc khởi đầu của công cuộc truyền giáo ‘chính thức và liên tục’ tại Đàng Ngoài. Vì từ ngày đó, việc rao giảng Tin mừng được triển khai một cách liên tục và có tổ chức, với sự hiện diện thường xuyên của các thừa sai cùng sự cộng tác đắc lực của tín hữu bản xứ. Thêm vào đó, chỉ từ đầu thế kỷ XVII trở đi, nhiều tài liệu, báo cáo, tường trình,… của chính các thừa sai đương thời được lưu lại, giúp chúng ta có cái nhìn rõ ràng và đầy đủ hơn về công cuộc truyền giáo.
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 05 – Việt Nam thế kỷ XVII: Góc nhìn từ các thừa sai
Từ cuối thế kỷ XV, theo chân các thuyền buôn vượt đại dương, các thừa sai Tây phương đã đặt chân đến nhiều vùng đất Á châu để loan báo Tin mừng. Nhưng không phải ở đâu các dân tộc cũng sẵn sàng mở lòng đón nhận đức tin Công giáo. Trong bối cảnh ấy, đất Việt dường như là một ngoại lệ đáng chú ý.
Trong mắt nhiều thừa sai đầu thế kỷ XVII, xứ sở con Rồng cháu Tiên giống như một “mảnh đất tốt” đã được chuẩn bị từ trước. Hạt giống Đức tin khi được gieo xuống nơi đây nhanh chóng được đón nhận, được ấp ủ, rồi nảy mầm và sinh hoa kết trái.
Vậy họ đã thấy và ghi chép gì về xứ sở con Rồng cháu Tiên? Vì sao hạt giống đức tin lại có thể bén rễ nhanh chóng trên đất Việt? Bối cảnh chính trị, xã hội, tính cách và đời sống tôn giáo của người Việt Nam lúc bấy giờ ra sao? Những yếu tố ấy đã giúp ích hay cản trở công cuộc truyền giáo như thế nào?
Những câu chuyện chưa được kể, những thắc mắc sẽ được hé mở trong số 5 của series Dấu ấn đức tin trên đất Việt: Việt Nam thế kỷ XVII: Góc nhìn từ các thừa sai.
Các thừa sai Tây phương đã đặt chân lên đất Việt vào đầu thế kỷ XVII trong một bối cảnh chính trị nhiều biến động, giữa một xã hội có truyền thống văn hóa lâu đời và một dân tộc mang nhiều phẩm chất đáng quý. Khi đến với vùng đất mới này, họ không chỉ mang theo Tin mừng, mà còn mang theo ánh mắt quan sát của những người đến từ một thế giới khác. Những gì họ nhìn thấy nơi con người, xã hội, văn hóa và đời sống tôn giáo tại Việt Nam đã được ghi lại trong các bản tường trình, báo cáo truyền giáo với sự ngạc nhiên và trân trọng. Dù phải đối diện với không ít khó khăn do hoàn cảnh chính trị, xã hội và tín ngưỡng phức tạp, các thừa sai vẫn nhận ra nơi người Việt nhiều nét đặc biệt: một tâm hồn cởi mở, lòng kính trọng đạo lý, cùng một đời sống cộng đồng bền chặt.
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 06 – Chữ Quốc ngữ: Một thích nghi sáng tạo
Kể từ khi đặt chân lên đất Việt vào năm 1615, trong suốt hành trình truyền giáo tại cả Đàng Trong và Đàng Ngoài, các thừa sai Dòng Tên đã phải đối diện với không ít khó khăn, thậm chí nhiều lần bị trục xuất. Tuy vậy, các ngài vẫn kiên trì, sáng tạo và không ngừng tìm kiếm những phương thế mới để giới thiệu Tin mừng cho người Việt. Một trong những sáng kiến nổi bật nhất chính là việc sử dụng mẫu tự Latinh để ký âm tiếng Việt, đặt nền móng cho chữ Quốc ngữ mà chúng ta đang sử dụng hôm nay.
Có thể nói rằng việc hình thành chữ Quốc ngữ là một minh chứng sống động cho tinh thần “thích nghi sáng tạo” của các thừa sai Dòng Tên trên phương diện ngôn ngữ. Đó là một sự thích nghi để làm ra một cái gì mới lạ đầy tính Việt Nam dù có pha trộn phần nào hình thức Tây phương. Và hôm nay, khi chúng ta sử dụng chữ Quốc ngữ mỗi ngày, đó không chỉ đơn thuần là một phương tiện giao tiếp, mà còn là một di sản quý giá – kết tinh của đức tin, văn hóa và tình yêu dành cho con người Việt Nam.
Để hiểu hơn về lịch sử hình thành, các giai đoạn tiến triển của chữ Quốc ngữ, kính mời quý vị đón xem tập số 6 trong chuỗi series Dấu ấn đức tin trên đất Việt: “Chữ Quốc ngữ: Một thích nghi sáng tạo”.
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 07 – Phép Giảng Tám Ngày: Cuốn sách đầu tiên bằng Quốc ngữ (1651)
Khi đặt chân đến Việt Nam đầu thế kỷ XVII, các thừa sai Dòng Tên không chỉ nhấn mạnh đến tầm quan trọng của việc dạy giáo lý, mà còn đặc biệt lưu tâm đến phương pháp giảng dạy. Làm thế nào để giáo lý Kitô giáo có thể được diễn tả cách cụ thể, dễ hiểu và thích nghi với những bối cảnh văn hóa khác nhau mà không làm thay đổi hoàn toàn sứ điệp cơ bản?
Đó chính là thao thức và trăn trở của các thừa sai Dòng Tên, và cũng là điều được cha Đắc Lộ cụ thể hóa trong “Phép Giảng Tám Ngày” – cuốn sách giáo lý đầu tiên được viết bằng chữ Quốc ngữ.
Được đặt nền tảng trên phương pháp Linh Thao của Thánh Inhã, sách giáo lý Phép Giảng Tám Ngày là một minh họa cụ thể cho cách thức các tu sĩ Dòng Tên thời kỳ đầu đã thích nghi và hội nhập việc giảng dạy giáo lý vào bối cảnh đa dạng văn hóa và tôn giáo tại Việt Nam thế kỷ XVII. Với kinh nghiệm mục vụ phong phú của mình, cha Đắc Lộ đã chọn gặp gỡ người Việt ngay trong đời sống văn hóa, tín ngưỡng và tâm thức của họ. Cha luôn giữ thái độ khiêm tốn và cởi mở, không ngừng trau dồi ngôn ngữ bản xứ cũng như thích nghi với các tập tục văn hóa địa phương. Chính sự dấn thân ấy đã mở ra một cuộc đối thoại chân thành giữa Tin mừng và văn hóa Việt Nam.
Quan trọng hơn, cha Đắc Lộ nhận ra sự hiện diện của những giá trị tốt lành mà Thiên Chúa đã gieo vào các nền văn hóa bản địa. Cha sử dụng chính những yếu tố ấy như phương thế dẫn đưa con người đến cùng đích tối hậu là Đức Chúa Trời.
Để tìm hiểu thêm những câu chuyện phía sau “di sản” Phép Giảng Tám Ngày, mời quý vị đến với tập số 7 của series Dấu ấn đức tin trên đất Việt: Phép Giảng Tám Ngày: Cuốn sách đầu tiên bằng Quốc ngữ (1651). Kính mời quý vị cùng theo dõi.
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 08 – Hội Thầy giảng: Cánh tay nối dài của các thừa sai
Vào đầu thế kỷ XVII, khi đến Việt Nam để giới thiệu Tin mừng Đức Kitô, các thừa sai Dòng Tên đã nỗ lực thích nghi với xã hội Việt Nam về nhiều phương diện, nhằm giúp người Việt dễ dàng đón nhận Tin mừng – một tôn giáo mới mẻ, mang đậm màu sắc Tây phương, đó là Đạo Công giáo. Để thực hiện sứ mạng ấy, sự cộng tác tích cực của chính người Việt là điều hết sức cần thiết. Đó chính là các thầy giảng, kẻ giảng và Giêsu hữu người Việt – những người đã trở thành bạn đồng hành, “bạn đường trong Chúa” của các thừa sai ngoại quốc trên cả hai miền Đàng Ngoài và Đàng Trong.
Sau ba năm nỗ lực rao giảng Tin mừng tại Đàng Ngoài, vào tháng 05/1630, bốn thừa sai Dòng Tên gồm Pedro Marquez, Đắc Lộ, Gaspar d’Amaral và Paulo Saito, bị Chúa Trịnh Tráng buộc phải rời khỏi xứ. Trước khi rời Đàng Ngoài, và để nâng đỡ giáo đoàn, các thừa sai đã “chính thức” lập Hội Thầy giảng. Cha Đắc Lộ và các cộng sự đã tuyển chọn, đào tạo những giáo dân nhiệt thành làm thầy giảng. Ba thầy giảng đầu tiên là Phanxicô Đức, Anrê Tri và Inhaxiô Nhuận đã tuyên hứa dấn thân phục vụ Giáo hội vào ngày 27/04/1630.
Trong thời gian các thừa sai vắng mặt, các thầy giảng trở thành lực lượng nòng cốt, chăm sóc cộng đoàn, giảng dạy giáo lý, rửa tội cho 3.340 người và xây dựng thêm nhiều nhà thờ. Nhờ lòng nhiệt thành của các thầy và các tín hữu, đạo Công giáo lan rộng nhanh chóng tại Đàng Ngoài, thậm chí đến những nơi các thừa sai chưa từng đặt chân tới. Các thầy giảng được xem là “cột trụ” của Giáo hội và là cánh tay nối dài của các nhà truyền giáo.
Việc thành lập Hội Thầy giảng không chỉ góp phần bảo vệ và phát triển Giáo hội Việt Nam thời kỳ đầu mà còn trở thành nền tảng đào tạo các vị tử đạo và linh mục bản xứ đầu tiên. Hội Thầy giảng cũng thể hiện sự tin tưởng của các thừa sai vào khả năng và đức tin của người Việt trong sứ mạng loan báo Tin mừng.
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 09 – Dòng Mến Thánh Giá: Dòng nữ bản xứ đầu tiên (1670)
Từ thời các thừa sai Dòng Tên, đã xuất hiện những tâm hồn quảng đại hiến dâng cuộc đời để phụng sự Thiên Chúa. Cha Đắc Lộ nhận xét: “Ngay ở thời kỳ vừa mới đặt cơ sở đạo ta, ơn Chúa Kitô đã ban cho giáo dân tân tòng ở nước này. Chúng tôi đã thấy một số người rất đông, nam cũng như nữ, trai cũng như gái, đã dâng mình cho Thiên Chúa, muốn giữ độc thân và trinh khiết.” 1 Còn cha Filippo de Marini cũng nhận định tổng quát rằng: chẳng thiếu những cô gái muốn sống độc thân, hoặc thích lối sống khiết tịnh, hay muốn trốn kết hôn với người ngoại đạo, hoặc không chịu làm vợ lẽ.
Tuy nhiên, vào thời điểm ấy, các cha Dòng Tên chưa dám trực tiếp tổ chức cho các thiếu nữ sống như các nữ tu, dù đã có nhiều người thiện chí và ước ao sống chung để nâng đỡ nhau sống độc thân. Lý do là vì các cha lo ngại sự hiểu lầm và nghi kỵ từ phía quan lại cũng như những người giàu có, nhất là khi họ có ý muốn cưới các cô làm vợ lẽ; hoặc chính cha mẹ các cô ép buộc họ kết hôn trái với ý nguyện.
Như vậy, tại Đàng Ngoài thời bấy giờ, đã có những thiếu nữ tự nguyện sống khiết tịnh, cùng với các bà góa hứa sống tiết dục và độc thân. Một số người còn quy tụ thành những nhóm nhỏ, sống chung trong cùng một mái nhà, tự lao động sinh sống, nâng đỡ và bảo vệ nhau, đồng thời trung thành sống Đạo.
Thế nhưng, để hình thành một Dòng tu đúng nghĩa, vẫn cần đến “một ai đó” vừa có thẩm quyền, vừa mang trong mình một “ước nguyện lớn lao”, lại đồng thời có những chuẩn bị cụ thể và thích hợp.
Vậy “một ai đó” ấy là ai?
Dòng tu nữ đầu tiên này có những nét độc đáo nào, và mang ý nghĩa gì đối với lịch sử Giáo hội Công giáo Việt Nam? Và trải qua bao thăng trầm của thời cuộc, Dòng ấy đã tồn tại và tiếp tục phục vụ Giáo hội quê hương ra sao?
Những thắc mắc trên sẽ được gợi mở trong số 9 của series Dấu ấn đức tin trên đất Việt: Dòng Mến Thánh Giá: Dòng nữ bản xứ đầu tiên (1670).
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 10 – Vấn đề nóng bỏng: Tôn kính tổ tiên
Khi các thừa sai Tây phương đặt chân đến Việt Nam, các ngài không khỏi bỡ ngỡ trước những nghi lễ và phong tục hoàn toàn khác biệt với những gì quen thuộc tại Châu Âu, đặc biệt là việc tôn kính Đức Khổng Tử, việc thờ Trời nói chung và các nghi lễ thờ cúng tổ tiên, vốn đã ăn rễ sâu vào đời sống văn hóa và xã hội Việt Nam. Vấn đề được đặt ra là liệu các Kitô hữu có được phép duy trì những lễ nghi gia đình dành cho người đã qua đời, vốn quen gọi là “thờ cúng tổ tiên” hay không? [Bùi Đức Sinh, O.P., Lịch sử Giáo hội Công giáo, Quyển 2 (1999), 150-157.] Việc tôn kính tổ tiên là một hành vi mang tính cách “tôn giáo” hay chỉ đơn thuần là một tục lệ mang tính “gia đình” và văn hóa? Đó chính là câu hỏi trung tâm của cuộc tranh luận về tục thờ cúng tổ tiên giữa các nhóm thừa sai tại Việt Nam [X. David E. Mungello, The Chinese Rites Controversy: Its History and Meaning (Nettetal: Steyler Verlag, 1994)] kéo dài gần ba thế kỷ, từ thế kỷ XVII đến XIX.
Các thừa sai Dòng Tên, trong đó có cha Đắc Lộ, nhìn nhận việc cúng giỗ chủ yếu là biểu hiện của đạo hiếu và văn hóa, nên chọn hướng tiếp cận cởi mở: chỉ loại bỏ những yếu tố mê tín, còn lại vẫn cho phép tân tòng tiếp tục thực hành. Trong khi đó, các thừa sai Đaminh lại cho rằng nhiều nghi lễ mang màu sắc tôn giáo và mê tín dị đoan, nên cần phải loại bỏ.
Cuộc tranh luận ấy không chỉ chia rẽ các nhà truyền giáo, mà còn dẫn đến những hiểu lầm sâu sắc khiến nhiều người Việt xem Công giáo là “đạo bất hiếu”, góp phần làm gia tăng những cuộc bách hại Kitô giáo trong lịch sử.
Vậy điều gì đã khiến một phong tục quen thuộc trở thành vấn đề gây tranh cãi suốt gần ba thế kỷ? Các thừa sai đã tranh luận với nhau ra sao? Và vì sao ngày nay người Công giáo Việt Nam vẫn có thể kính nhớ ông bà tổ tiên?
Những thắc mắc trên sẽ được giải đáp trong số 10 của series Dấu ấn đức tin trên đất Việt: “Vấn đề nóng bỏng: Tôn kính tổ tiên.” Kính mời quý vị cùng theo dõi.
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 11 – Hiểu lầm và định kiến của người Việt về Kitô giáo
Ngay từ buổi đầu Kitô giáo được các thừa sai Tây phương giới thiệu với xứ sở con Rồng cháu Tiên, đã xuất hiện không ít quan niệm và nhận định thiếu chính xác về “đạo mới” này, bắt đầu ngay từ cách gọi tên cho đến những diễn giải sai lệch về giáo lý và lối sống của các tín hữu.
Những hiểu lầm ấy phần lớn phát sinh từ sự khác biệt sâu xa giữa hai nền văn hóa Đông và Tây, cũng như từ sự hạn chế thông tin trong một xã hội còn khép kín. Việc đạo Công giáo xuất hiện cùng với các đoàn tàu buôn Tây phương khiến nhà cầm quyền dễ nhìn đạo dưới lăng kính chính trị. Đồng thời, những đòi hỏi nghiêm ngặt của đức tin Kitô giáo cũng chạm đến các giá trị truyền thống thiêng liêng của người Việt, đặc biệt là đạo Hiếu và các tập tục tổ tiên.
Dù các thừa sai đã nỗ lực thích nghi và hội nhập vào đời sống văn hóa bản địa, những hiểu lầm ấy vẫn để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử quan hệ giữa Công giáo và xã hội Việt Nam suốt nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, chính trong những thử thách đó, đức tin của cộng đoàn Kitô hữu Việt Nam đã được thanh luyện và lớn lên, để rồi dần dần chứng tỏ rằng Tin mừng không nhằm phá bỏ những giá trị tốt đẹp của dân tộc, nhưng muốn kiện toàn và thánh hóa chúng trong ánh sáng của Thiên Chúa.
Vì sao đạo Công giáo lại bị hiểu lầm thành “đạo Hoa Lang”, tức đạo của người Bồ Đào Nha?
Người Việt xưa đã nhận xét về “đạo Hoa Lang” như thế nào?
Câu chuyện phía sau những hiểu lầm và định kiến ấy sẽ được gợi mở trong tập 11 của series Dấu ấn đức tin trên đất Việt: “Hiểu lầm và định kiến của người Việt về Kitô giáo.” Kính mời quý vị cùng theo dõi!
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 12 – Vì sao Kitô giáo bị bách hại suốt ba thế kỷ?
Lịch sử bốn thế kỷ hạt giống Đức tin được gieo trên mảnh đất con Rồng cháu Tiên cũng là lịch sử bốn thế kỷ cây Đức tin được tưới gội bằng máu và nước mắt của biết bao thế hệ Kitô hữu. Từ những thừa sai ngoại quốc đầu tiên, các linh mục, thầy giảng, chủng sinh cho đến hàng trăm ngàn giáo dân bản xứ, biết bao người đã hiến dâng mạng sống mình để làm chứng cho Tin mừng. Máu các vị tử đạo đã trở thành hạt giống làm trổ sinh đời sống đức tin nơi Giáo hội Việt Nam.
Những cuộc bách hại ấy không phải ngẫu nhiên mà có, mà bắt nguồn từ sự đan xen phức tạp giữa yếu tố tôn giáo, văn hóa và chính trị: Kitô giáo bị nhìn như một tôn giáo ngoại lai đe dọa nền văn hóa truyền thống, bị nghi ngờ là công cụ của các thế lực Phương Tây, và bị xem là mối nguy cho trật tự xã hội đương thời. Chính sự đan xen ấy đã khiến các cuộc bách hại kéo dài khốc liệt, đặc biệt dưới các triều vua Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức.
Tuy nhiên, máu các vị tử đạo đã không đổ ra vô ích. Chính trong những thử thách đó, đức tin của cộng đoàn Kitô hữu Việt Nam đã được thanh luyện và lớn lên, trở thành nền tảng vững chắc cho Giáo hội Việt Nam hôm nay.
Vì sao Kitô giáo lại bị bách hại ngay từ buổi đầu hiện diện tại Việt Nam đầu thế kỷ XVII? Vì sao các cuộc cấm đạo trở nên dữ dội và khốc liệt nhất dưới triều Nguyễn? Và vì sao trong nhiều giai đoạn lịch sử, người Công giáo lại bị nhìn như những công dân “hạng ba”, bị nghi ngờ và gạt ra bên lề của đời sống xã hội và chính trị?
Hành trình đức tin đẫm máu ấy sẽ được gợi mở trong tập 12 của series Dấu ấn đức tin trên đất Việt: “Vì sao Kitô giáo bị bách hại suốt ba thế kỷ?” Kính mời quý vị cùng theo dõi!
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 13 – Anrê Phú Yên: “Người chứng thứ nhất” (1644)
Cho đến năm 1644, dưới thời Chúa Nguyễn Phúc Lan (1635-1648), giáo đoàn Đàng Trong nhìn chung vẫn sống trong bầu khí tương đối yên bình. Dù đôi khi các tín hữu và thừa sai cũng gặp những khó khăn, nghi kỵ hay bắt bớ, nhưng chưa có cuộc bách hại nào đi đến đổ máu. Giáo hội tại Việt Nam vẫn chưa có vị tử đạo nào làm chứng cho Tin mừng bằng chính mạng sống mình. Thế nhưng, Thiên Chúa đã dành vinh dự ấy cho một thầy giảng trẻ mới 19 tuổi, quê tại xứ Ran-ran (Phú Yên).
Thầy là người học trò thân cận của cha Đắc Lộ vì được chính cha rửa tội năm 1641, và là người trẻ tuổi nhất trong nhóm thầy giảng đầu tiên được cha quy tụ tại Hội An năm 1642. Thầy sớm cho thấy mình là một thiếu niên đạo đức, thông minh, hiếu học và đầy nhiệt thành tông đồ, đến nỗi cha Đắc Lộ trìu mến gọi thầy là “vị thánh nhỏ.” Và ngày 31/07/1643, tại Hội An, thầy cùng với 9 thầy giảng khác tuyên khấn trọn đời sống độc thân và hiến thân cho công cuộc tông đồ.
Giữa lúc đang hăng say hoạt động tông đồ cùng các thừa sai, thầy bị quân lính của ông Nghè Bộ Quảng Nam dinh bắt tại Hội An ngày 25/07/1644 vì chúa Nguyễn cho rằng đạo Công giáo là một “tà giáo ngoại lai”, “đạo của người Bồ”, chỉ thích hợp với người ngoại quốc; vì thế, việc truyền đạo cho người Việt bị nghiêm cấm. Hôm sau, ngày 26/07/1644, thầy đổ máu đào để làm chứng cho Danh Đức Giêsu Kitô, khi thầy mới 19 tuổi. Tại pháp trường, thầy nhắn nhủ các tín hữu đang hiện diện: “Hãy giữ nghĩa cùng Chúa Giêsu cho đến hết hơi, cho đến trọn đời.”
Vậy người thầy giảng trẻ tuổi ấy là ai?
Thầy đã đổ máu làm chứng cho Đức Kitô trong hoàn cảnh nào, và tại đâu?
Tại sao cha Đắc Lộ lại gọi thầy là “vị tử đạo tiên khởi của Giáo hội Việt Nam”?
Chứng tá đức tin của thầy có ý nghĩa gì đối với người tín hữu Việt Nam, cách riêng là người trẻ hôm nay giữa những chọn lựa và thách đố của thời đại?
Cuộc đời và cuộc tử đạo vinh hiển của vị tử đạo tiên khởi Việt Nam ấy sẽ được gợi mở trong tập 13 của series Dấu ấn đức tin trên đất Việt: “Anrê Phú Yên: “Người chứng thứ nhất”.” Kính mời quý vị cùng theo dõi!
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 14 – 117 Thánh Tử đạo Việt Nam
Dù bị bách hại tàn khốc suốt ba thế kỷ (XVII-XIX), Giáo hội Việt Nam vẫn không ngừng lớn mạnh, bởi như lời Tertullianô nói: “Máu các vị tử đạo là hạt giống làm nảy sinh các Kitô hữu.” Vì thế, có thể nói rằng Giáo hội Việt Nam đã được sinh ra, được thanh luyện và trưởng thành trong chính máu đào của các chứng nhân đức tin. Ước tính có khoảng từ 130.000 đến 300.000 tín hữu đã hy sinh mạng sống vì Đức Kitô. Đó còn chưa kể biết bao tín hữu khác đã chết trong cảnh lưu đày, lao tù, hoặc phải lẩn trốn nơi rừng sâu núi thẳm giữa những cơn bắt đạo khốc liệt.
Giữa “ngần ấy nhân chứng đức tin như đám mây bao quanh” (x. Dt 12,1), 117 vị đã được Thánh Giáo Hoàng Gioan Phaolô II tuyên phong Hiển Thánh ngày 19/06/1988, và được ghi vào niên lịch chung để kính nhớ trong toàn thể Giáo hội Công giáo ngày 24/11 hàng năm, trùng với ngày thiết lập Hàng Giáo phẩm Việt Nam năm 1960. Theo quốc tịch, 117 Thánh Tử đạo Việt Nam gồm: 11 vị gốc Tây Ban Nha, 10 vị gốc Pháp và 96 vị người Việt, thuộc đủ mọi thành phần trong Giáo hội như Giám mục, Linh mục, chủng sinh, thầy giảng, trùm trưởng, thương nhân, ngư phủ, binh lính, phụ nữ…
Các ngài đã hy sinh trong khoảng thời gian từ năm 1740 đến 1883, trải qua nhiều đời vua chúa, bởi nhiều loại cực hình tàn khốc như bá đao (tùng xẻo), lăng trì, thiêu sinh, xử trảm (trảm quyết), xử giảo, chết rũ tù… Các ngài đã bị dồn ép tư bề, nhưng không bị đè bẹp; hoang mang nhưng không tuyệt vọng; bị ngược đãi nhưng không bị bỏ rơi; bị quật ngã nhưng không bị tiêu diệt (x. 2Cr 4,8-9).
Điều gì đã làm nên sức mạnh để các chứng nhân ấy có thể kiên vững giữa lao tù, tra tấn và cái chết?
Đâu là nguồn mạch giúp các ngài vừa trung thành với Đức Kitô, vừa vẫn giữ trọn lòng yêu mến quê hương và đạo hiếu của dân tộc Việt Nam?
Và hôm nay, sau bao thế kỷ, gương sáng của các Thánh Tử đạo Việt Nam còn nói gì với Giáo hội và người Kitô hữu giữa thế giới hôm nay?
Chứng tá anh dũng và đời sống thánh thiện của 117 vị Hiển Thánh Việt Nam sẽ được gợi mở trong tập 14 của series Dấu ấn đức tin trên đất Việt: “117 Thánh Tử đạo Việt Nam.” Kính mời quý vị cùng theo dõi!
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 15 – Đức Mẹ hiện ra tại La Vang (1798): giữa đức tin và truyền khẩu?
Giữa núi rừng Quảng Trị cuối thế kỷ XVIII, trong những ngày các Kitô hữu phải lẩn trốn trước cơn bách hại bất ngờ và tàn khốc dưới thời vua Cảnh Thịnh, một câu chuyện đã âm thầm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác: Đức Mẹ đã hiện ra tại La Vang để an ủi đoàn con đau khổ.
Theo lời truyền tụng, trong khi các tín hữu đang sốt sắng đọc kinh cầu nguyện tại vùng rừng núi La Vang hẻo lánh thì Đức Trinh Nữ Maria đã hiện ra cách rực rỡ tươi đẹp vô ngần. Đức Mẹ mặc áo choàng rộng, tay bồng Chúa Hài Đồng, có hai thiên thần hầu cận. Người hiện đến gần một gốc cây đa, nơi các tín hữu đang tụ họp cầu kinh. Đức Mẹ tỏ vẻ nhân từ và âu yếm, an ủi các giáo hữu vui lòng chịu khổ, dạy hái lá quanh đó nấu uống sẽ lành các chứng bệnh. Đức Mẹ còn phán hứa rằng: “Các con hãy tin tưởng, cam lòng chịu khổ. Mẹ đã nhậm lời các con kêu xin. Từ nay về sau hễ ai chạy đến cầu khẩn cùng Mẹ ở chốn này thì Mẹ sẽ nhậm lời, ban ơn theo ý nguyện.” Đức Mẹ đã hiện ra nhiều lần như vậy. Đó là điều các tiền nhân loan truyền lại cho đến ngày nay.
Dựa theo thư của thừa sai Girard đề ngày 25/06/1801 và bối cảnh lịch sử đương thời, nhiều tác giả nhận định rằng sự kiện Đức Mẹ hiện ra tại La Vang có thể đã xảy ra vào khoảng tháng Tám hoặc đầu tháng Chín năm 1798. Dẫu mang tính truyền tụng, sự tích La Vang vẫn đi sâu vào ký ức đức tin của người tín hữu Việt và trở thành một phần quan trọng trong truyền thống thiêng liêng của Giáo hội trên đất nước con Rồng cháu Tiên. Tên gọi “La Vang” ngày càng trở nên quen thuộc và thân thương, gắn liền với lòng sùng kính Đức Mẹ của người Công giáo Việt Nam. Một ngôi thánh đường đã được xây dựng tại La Vang để kỷ niệm sự tích này, và Đại hội La Vang được tổ chức ba năm một lần. Hội đồng Giám mục miền Nam Việt Nam đã chọn Đền thờ Đức Mẹ La Vang làm “Đền Thánh toàn quốc dâng kính Trái Tim Vô Nhiễm Đức Mẹ”.
Nhưng biến cố năm 1798 ấy là một phép lạ có thật, một ký ức tập thể được lưu truyền qua thời gian, hay là biểu tượng đức tin của những con người nghèo khổ giữa thời loạn lạc?
Vì sao hình ảnh “Mẹ La Vang” lại trở thành hình ảnh của chính tâm hồn người Công giáo Việt Nam?
Và đằng sau huyền tích ấy, đâu là sự thật lịch sử, đâu là sức mạnh của niềm tin?
Câu chuyện về Đức Mẹ hiện ra tại La Vang năm 1798 sẽ được tái khám phá trong tập 15 của series Dấu ấn đức tin trên đất Việt, với chủ đề: “Đức Mẹ hiện ra tại La Vang (1798): giữa đức tin và truyền khẩu?” Kính mời quý vị cùng theo dõi!
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 16 – Hai Địa phận Tông tòa đầu tiên trên đất Việt (1659)
Sau khoảng 30 năm các thừa sai Dòng Tên đặt chân tới Việt Nam, cha Đắc Lộ ước tính hai giáo đoàn non trẻ tại Đàng Ngoài và Đàng Trong đã có vào khoảng 300.000 tín hữu, với số người trở lại đạo gia tăng đều đặn, trung bình khoảng 15.000 người mỗi năm. Tuy nhiên, dù cộng đoàn tín hữu ngày càng đông đảo, cả hai miền vẫn chưa có linh mục bản xứ; chỉ mới có các Thầy giảng đảm nhận vai trò giáo lý viên và cộng tác với các thừa sai, trong khi số lượng các thừa sai ngoại quốc lại ngày càng thiếu hụt.
Phải làm gì để duy trì và phát triển các giáo đoàn non trẻ ấy? Làm sao có thể đào tạo một hàng giáo sĩ địa phương nếu không có các Giám mục để truyền chức và tổ chức Giáo hội địa phương?
Ai là người khởi xướng công cuộc ấy?
Và đâu là cơ duyên dẫn đến việc thiết lập hai Địa phận Tông tòa đầu tiên trên đất Việt?
Trong hơn 3 năm ở Roma (1649-1652), cha Đắc Lộ đã tích cực vận động Tòa thánh sớm thiết lập hàng giáo sĩ bản quốc bằng cách cử các Giám mục sang truyền chức cho những ứng viên được tuyển chọn, nhất là từ hàng ngũ Thầy giảng vốn đã có sẵn. Sau đó, tại Pháp, cha Đắc Lộ đã gặp nhóm “Những người bạn hiền” do cha Jean Bagot, Dòng Tên hướng dẫn; gồm 12 sinh viên thần học, trong đó có 3 người đã là linh mục. Tất cả đều nhiệt thành ủng hộ cha Đắc Lộ và hăng hái với lý tưởng đi truyền giáo tại Việt Nam. Chính từ nhóm này, chỉ ít năm sau, Tòa thánh đã chọn 2 vị làm Giám mục và bổ nhiệm làm Đại diện Tông tòa đầu tiên tại Việt Nam: Đức cha Lambert de la Motte làm Đại diện Tông tòa Đàng Trong và Đức cha François Pallu làm Đại diện Tông tòa Đàng Ngoài.
Từ đây, xứ truyền giáo Việt Nam được Tòa thánh trực tiếp ủy thác cho Hội Thừa sai Paris. Công việc quan trọng nhất của các thừa sai Pháp giai đoạn này là đào tạo hàng giáo sĩ người Việt, trong đó đa số xuất thân từ chính hàng ngũ Thầy giảng – những người đã nhiều năm hoạt động tông đồ, có kinh nghiệm, đạo đức và nêu gương sáng nhiệt thành, làm nền tảng cho sự phát triển lâu dài của Giáo hội Việt Nam.
Tiến trình thiết lập hai Địa phận Tông tòa đầu tiên trên đất Việt và vai trò của các thừa sai Hội Thừa sai Paris ở Đàng Ngoài cuối thế kỷ XVII sẽ được gợi mở trong tập 16 của series Dấu ấn đức tin trên đất Việt: “Hai Địa phận Tông tòa đầu tiên trên đất Việt (1659).” Kính mời quý vị cùng theo dõi!
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 17 – Những linh mục Việt Nam đầu tiên cho người Việt
Năm 1659, khi Tòa thánh thiết lập hai Địa phận Tông tòa đầu tiên tại Đàng Trong và Đàng Ngoài, hai vị Giám mục Đại diện Tông tòa tiên khởi cũng được bổ nhiệm cho Giáo hội Việt Nam. Năm 1668 và 1669, bốn linh mục người Việt đầu tiên đã được Đức cha Lambert de la Motte, Đại diện Tông tòa Đàng Trong, đặt tay truyền chức tại Ayuthia, Thái Lan, mở đầu cho lịch sử hàng giáo sĩ bản xứ tại Việt Nam. Sang năm 1670, Đức cha Lambert lại truyền chức linh mục cho bảy thầy giảng người Việt trong một khoang thuyền đang neo trên sông ở Phố Hiến. Đây là lễ truyền chức linh mục đầu tiên được cử hành trên đất Việt. Về sau, những thầy giảng xứng hợp được các thừa sai tuyển chọn và gửi sang Chủng viện Ayuthia để tiếp tục học tập và lãnh nhận chức linh mục từ tay Đức cha Lambert.
Trong sứ vụ truyền giáo và với cương vị Giám mục, theo định hướng của Tòa thánh, Đức cha Lambert đã đặt nền móng cho Hàng giáo sĩ bản xứ Việt Nam, qua việc đặt tay truyền chức cho 15 linh mục Việt Nam đầu tiên, gồm 11 vị Đàng Ngoài và 4 vị Đàng Trong. Tất cả các linh mục tiên khởi ấy đều xuất thân từ Hội Thầy giảng do các thừa sai Dòng Tên thiết lập và đào luyện từ năm 1630. Có thể nói, các thừa sai Dòng Tên như những “người thợ vườn nho giờ thứ nhất,” đã kiên trì chuẩn bị “những viên đá lót đường” cần thiết và trân quý cho việc hình thành Hàng giáo sĩ bản xứ tại Việt Nam; nhưng việc tiến cử các thầy giảng này lên chức linh mục lại do Đức cha Lambert cùng các thừa sai Hội Thừa sai Paris thực hiện.
Những linh mục người Việt đầu tiên là ai, đã được truyền chức ở đâu, và trong hoàn cảnh nào?
Sự hiện diện và hoạt động của các ngài mang ý nghĩa thế nào đối với công cuộc truyền giáo tại Việt Nam?
Các linh mục người Việt thời kỳ đầu này đã được đào tạo ở đâu, và vì sao việc đào tạo ấy lại được thực hiện như vậy?
Cuộc đời và sứ vụ của những linh mục Việt Nam đầu tiên sẽ được bật mí trong tập 17 của series Dấu ấn đức tin trên đất Việt, với chủ đề: “Những linh mục Việt Nam đầu tiên cho người Việt.” Kính mời quý vị cùng theo dõi!
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 18 – Tấn phong Giám mục người Việt đầu tiên (1933)
Việc tuyển chọn các Giám mục địa phương vốn là thao thức của Thánh bộ Truyền giáo ngay từ Huấn thị năm 1659 gửi các vị Đại diện Tông tòa lên đường sang Việt Nam. Về sau, Đức Thánh Cha Piô XI tiếp tục thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình này qua việc thiết lập các Tòa Khâm Sứ, với một trong những mục tiêu quan trọng là chuẩn bị và tuyển chọn hàng giáo sĩ bản xứ lên chức Giám mục. Sau khi Tòa Khâm Sứ Đông Dương được thiết lập năm 1925, Đức Khâm sứ tiên khởi Constantino Ayuti đã tích cực xúc tiến việc tuyển chọn và tấn phong các Giám mục người Việt đầu tiên, nhằm từng bước chuẩn bị cho việc thiết lập Hàng Giáo phẩm Việt Nam.
Vì sao việc tuyển chọn Giám mục người địa phương lại quan trọng đối với đời sống Giáo hội?
Công cuộc bổ nhiệm vị Giám mục người Việt đầu tiên được khởi sự từ khi nào và đã được thúc đẩy ra sao trong bối cảnh Giáo hội Việt Nam đầu thế kỷ XX?
Vị Giám mục tiên khởi ấy là ai?
Tại sao việc tấn phong một Giám mục người Việt lại trở thành một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình bản địa hóa Giáo hội?
Tiến trình bổ nhiệm, cuộc đời và sứ vụ của vị Giám mục người Việt đầu tiên – Đức cha Gioan Baotixita Nguyễn Bá Tòng – sẽ được khám phá trong tập 18 của series Dấu ấn đức tin trên đất Việt, với chủ đề: “Giám mục người Việt đầu tiên: bước ngoặt của tiến trình bản địa hóa Giáo hội.” Kính mời quý vị cùng theo dõi!
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 19 – Thiết lập Hàng Giáo phẩm Việt Nam (1960): một Giáo hội Việt Nam “trưởng thành”
Kể từ đầu thế kỷ XX, đời sống Giáo hội Việt Nam trở nên rộn ràng hơn với nhiều hoạt động và biến chuyển quan trọng: việc thiết lập Tòa Khâm sứ Đông Dương tại Việt Nam năm 1925; tấn phong vị Giám mục người Việt tiên khởi năm 1933; tổ chức Công nghị miền Đông Dương tại Hà Nội năm 1934; cùng với việc lần lượt thành lập thêm nhiều giáo phận và tấn phong thêm các Giám mục người Việt. Cho đến giữa thế kỷ XX, “tòa nhà” Giáo hội tại Việt Nam đã từng bước được xây dựng trên một nền móng ngày càng vững chắc. Những biến chuyển ấy cho thấy sự trưởng thành rõ nét của một Giáo hội địa phương sau hơn ba thế kỷ đón nhận và sống Tin mừng. Đồng thời, những bước phát triển ấy cũng có thể được xem như những chuẩn bị gần và quan trọng cho một biến cố lớn lao hơn, một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử Giáo hội Việt Nam: việc thiết lập Hàng Giáo phẩm Việt Nam.
Vậy, tại sao việc thiết lập Hàng Giáo phẩm Việt Nam lại mang một ý nghĩa đặc biệt đối với tiến trình trưởng thành của Giáo hội tại Việt Nam?
Sau năm 1933, Tòa thánh đã từng bước xúc tiến tiến trình này qua những sự kiện và biến chuyển quan trọng nào?
Việc Tòa thánh thiết lập Hàng Giáo phẩm Việt Nam vào năm 1960 không chỉ là một quyết định về phương diện quản trị và giáo luật, nhưng còn là hoa trái của một tiến trình truyền giáo lâu dài, được Tòa thánh kiên trì vun đắp qua nhiều thế hệ. Đó cũng là kết quả của biết bao nỗ lực trong việc đào tạo hàng giáo sĩ bản xứ, củng cố các giáo phận và chuẩn bị những con người có khả năng đảm nhận trách nhiệm lãnh đạo và điều hành Giáo hội địa phương.
Tiến trình lâu dài ấy sẽ được khám phá trong tập 19 của series Dấu ấn đức tin trên đất Việt, với chủ đề: “Thiết lập Hàng Giáo phẩm Việt Nam (1960): một Giáo hội Việt Nam “trưởng thành.”” Kính mời quý vị cùng theo dõi!
Dấu ấn đức tin trên đất Việt số 20 – Một Giáo hội trẻ trung và năng động giữa lòng dân tộc Việt
Sau hơn bốn thế kỷ hiện diện và hòa mình vào đời sống xã hội Việt Nam, Giáo hội Công giáo đã và đang đóng góp gì vào dòng lịch sử của dân tộc và đất nước? Điều gì làm nên gương mặt của Giáo hội Việt Nam ngày nay? Hãy cùng khám phá trong tập 20 : “Một Giáo hội trẻ trung và năng động giữa lòng dân tộc Việt” Kính mời quý vị cùng theo dõi!
Nguồn: Truyền thông Dòng Tên
Ban truyền thông
Trang thông tin chính thức của Giáo phận Hà Tĩnh do Ban Truyền thông Xã hội của Giáo phận đảm nhiệm. Mọi tin, bài, thư từ, ý kiến đóng góp, v.v.. xin vui lòng gửi về địa chỉ email: [email protected]
Nguồn: Giáo phận Hà Tĩnh