
Những Cánh Cửa Cần Mở – Những Cánh Cửa Cần Đóng
Is 22,19-23; Rm 11,33-36; Mt 16,13-20
Mỗi ngôi nhà đều có cửa, và mỗi cánh cửa thường đi kèm với một chiếc chìa khóa. Cánh cửa được mở để đón người thân, bạn bè, ánh sáng, làn gió mát và những điều tốt đẹp từ bên ngoài; nhưng cũng có lúc phải đóng lại để bảo vệ những gì quý giá bên trong. Vì thế, điều quan trọng không phải là cánh cửa luôn mở hay luôn đóng, nhưng là biết khi nào cần mở và khi nào cần đóng.
Đời sống con người cũng có rất nhiều “cánh cửa”: cánh cửa tâm hồn, gia đình, các mối tương quan, công việc, tiền bạc, thế giới kỷ thuật số và mạng xã hội. Mỗi ngày, dù ý thức hay không, chúng ta vẫn đang mở và đóng những cánh cửa ấy. Có những điều chúng ta cho phép bước vào tâm hồn và có những điều chúng ta từ chối; có những tiếng nói chúng ta lắng nghe và những giá trị chúng ta lựa chọn để định hướng cuộc đời.
Hình ảnh chiếc chìa khóa xuất hiện nổi bật trong Phụng vụ Lời Chúa hôm nay. Trong bài đọc thứ nhất, Thiên Chúa trao “chìa khóa nhà Đavít” cho Êliakim (Is 22,22); còn trong Tin Mừng, Đức Giêsu trao cho Phêrô “chìa khóa Nước Trời” (Mt 16,19). Chiếc chìa khóa ấy gợi lên quyền bính, trách nhiệm và sự khôn ngoan phân định: cánh cửa cần mở, cánh cửa cần đóng.
Từ hình ảnh ấy, Lời Chúa mời gọi mỗi Kitô hữu nhìn lại đời sống của mình: đâu là những cánh cửa cần mở, đâu là những cánh cửa phải đóng, và làm thế nào để biết mở hay đóng cho đúng?
1. Mở cửa để đón nhận
Bài đọc thứ nhất kể lại việc Sobna bị cách chức và Êliakim được Thiên Chúa trao trách nhiệm. Khi nói về người được trao chìa khóa nhà Đavít, Thiên Chúa không nhấn mạnh đến đặc quyền nhưng đến trách nhiệm: “Nó sẽ là cha đối với cư dân Giêrusalem và nhà Giuđa” (Is 22,21). Như thế, quyền bính được Thiên Chúa trao phó không nhằm phục vụ lợi ích cá nhân, nhưng hướng đến việc chăm sóc và phục vụ cộng đoàn.
Hình ảnh ấy đạt tới ý nghĩa sâu xa hơn trong Tin Mừng. Sau khi Phêrô tuyên xưng: “Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống” (Mt 16,16), Đức Giêsu trao cho ông chìa khóa Nước Trời. Việc trao chìa khóa diễn tả trách nhiệm đặc biệt được Đức Kitô ủy thác cho Phêrô trong Hội Thánh. Quyền bính ấy không phải là đặc quyền cá nhân, nhưng được đặt trong sứ mạng phục vụ và xây dựng cộng đoàn mà chính Đức Kitô thiết lập.
Điều đó cho thấy một nguyên tắc quan trọng của đời sống Kitô hữu: những gì Thiên Chúa trao cho chúng ta không phải chỉ để giữ cho riêng mình, nhưng còn để sinh ích cho người khác. Người có khả năng được mời gọi dùng khả năng ấy để phục vụ; người có của cải được mời gọi biết chia sẻ; người có chức vụ phải dùng quyền hạn để bảo vệ người yếu thế; cha mẹ được trao trách nhiệm để mở cho con cái con đường dẫn đến sự trưởng thành và đức tin.
Nhưng trước hết, các Kitô hữu phải biết mở cửa tâm hồn cho chính Thiên Chúa. Có thể chúng ta vẫn đi lễ, đọc kinh và tham gia các sinh hoạt tôn giáo, nhưng vẫn giữ lại những căn phòng mà chúng ta không muốn Chúa bước vào: cách sử dụng tiền bạc, những tương quan thiếu ngay chính, những mâu thuẫn chưa muốn hòa giải, những tham vọng hay một tội lỗi chưa muốn từ bỏ. Khi ấy, có thể Chúa vẫn hiện diện trong đời sống chúng ta, nhưng Người chưa thực sự được trao chìa khóa của toàn bộ ngôi nhà tâm hồn chúng ta.
Mở cửa cho Thiên Chúa tất yếu dẫn đến việc mở cửa cho tha nhân. Một đức tin chân thật không làm cho trái tim ngày càng khép kín, nhưng giúp chúng ta biết đón nhận, lắng nghe, cảm thông và tha thứ.
Tinh thần mở ra ấy cũng được Đức Thánh Cha Phanxicô đặt vào trung tâm của đời sống truyền giáo. Ngài trình bày Hội Thánh “đi ra” như một Hội Thánh mở rộng cửa để đến với con người, nhất là những người đang ở bên lề; đồng thời dùng hình ảnh người cha trong dụ ngôn người con hoang đàng luôn để cửa mở, sẵn sàng đón người con trở về. Đức Thánh Cha mời gọi Hội Thánh trở thành nhà của Chúa Cha, nơi những cánh cửa luôn rộng mở để con người có thể đến gặp gỡ Thiên Chúa và tìm được chỗ đứng trong cộng đoàn (x. EG 46-47).
Tinh thần ấy phải bắt đầu ngay trong gia đình và cộng đoàn. Có những cánh cửa cần được mở lại sau nhiều năm đóng kín: giữa vợ chồng sau những tổn thương; giữa cha mẹ và con cái sau những bất đồng; giữa anh chị em vì chuyện tiền bạc hay gia tài; giữa bề trên và bề dưới sau những hiểu lầm; giữa những người từng làm tổn thương nhau.
Tuy nhiên, những cánh cửa ấy chỉ có tình yêu mới đủ sức mở ra. Khi tự ái đẩy con người ra xa nhau và lý trí dựng lên những bức tường ngăn cách, thì chỉ có tình yêu kiên nhẫn và bao dung mới là chiếc chìa khóa duy nhất có thể làm mềm lòng người và mở lại con đường đi tới sự hòa giải. Với tình yêu ấy, đôi khi chỉ cần một lời hỏi thăm, một sự lắng nghe hay một cơ hội gặp gỡ nhau để bắt đầu lại cũng có thể mở được cánh cửa đã khép kín từ lâu.
2. Đóng cửa để bảo vệ
Lời Chúa hôm nay không chỉ nói đến mở mà còn nói đến đóng: “Nó mở ra thì không ai đóng được, nó đóng lại thì không ai mở được” (Is 22,22). Một chiếc chìa khóa có hai chức năng: mở cửa để đón nhận điều tốt và đóng cửa để bảo vệ những gì quý giá.
Vì thế, sống cởi mở không có nghĩa là chấp nhận tất cả. Lòng bao dung Kitô giáo không đồng nghĩa với việc xóa nhòa ranh giới giữa thiện và ác. Có những điều chúng ta phải đủ yêu thương để mở cửa, nhưng cũng có những điều phải đủ can đảm để đóng lại.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hôm nay. Sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số đã mở ra những khả năng chưa từng có trong việc giao tiếp, học hỏi và tiếp cận thông tin. Đức Thánh Cha Phanxicô nhìn nhận Internet và mạng xã hội đã tạo nên một phương thức mới trong giao tiếp và thiết lập các mối liên hệ, đồng thời mang lại những cơ hội cho đối thoại, gặp gỡ, trao đổi, tiếp cận thông tin và tri thức, kể cả trong các hoạt động mục vụ (x. CV 87). Cùng với đó, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo tiếp tục mở rộng những tiềm năng tích cực này. Trong sứ điệp gửi các tham dự viên Hội nghị thường niên lần thứ hai về trí tuệ nhân tạo (AI), đạo đức và quản trị doanh nghiệp, ngày 17/06/2025, Đức Thánh Cha Lêô XIV nhìn nhận AI có tiềm năng lớn lao trong việc mang lại lợi ích cho gia đình nhân loại, trong đó có việc hỗ trợ nghiên cứu y tế và khám phá khoa học. Đồng thời, ngài nhấn mạnh rằng những lợi ích và nguy cơ của AI phải được đánh giá dựa trên một tiêu chuẩn đạo đức cao hơn, đó là sự phát triển toàn diện của con người và xã hội, cùng với việc bảo vệ phẩm giá bất khả xâm phạm của mỗi con người.
Tuy nhiên, Đức Thánh Cha Phanxicô cũng cảnh báo rằng môi trường kỹ thuật số có thể trở thành không gian của cô đơn, thao túng, lệ thuộc và bạo lực; đó cũng là nơi dễ lan truyền tin giả, định kiến và nội dung gây hại (x. CV 88-89). Trong chiều hướng ấy, Đức Thánh Cha Lêô XIV lưu ý rằng AI, dù là một thành quả đặc biệt của tài năng con người, vẫn chỉ là một công cụ; vì thế, nó có thể được sử dụng cho những mục đích tốt đẹp, nhưng cũng có thể bị lạm dụng vì lợi ích ích kỷ, thậm chí để kích động xung đột và gây hấn.
Những nhận định ấy cho thấy rằng trong thế giới kỹ thuật số và công nghệ mới, vấn đề không chỉ là có thể sử dụng điều gì, nhưng là phải biết phân định điều gì thực sự phục vụ con người và điều gì có thể làm tổn thương phẩm giá, tự do và các tương quan của con người.
Bởi vậy, các Kitô hữu không thể đồng nhất điều được xã hội chấp nhận với điều tốt về mặt luân lý, cũng không thể lấy sự phổ biến của một hành vi làm tiêu chuẩn cho sự đúng đắn. Không phải điều gì xuất hiện trên màn hình cũng đáng xem; không phải thông tin nào được chia sẻ nhiều cũng là sự thật; không phải mối tương quan nào mang lại những cảm xúc dễ chịu cũng lành mạnh; không phải cơ hội kiếm tiền nào cũng phù hợp với lương tâm.
Có những cánh cửa phải đóng lại: gian dối, tham lam, ngoại tình, cờ bạc, nghiện ngập, bạo lực, vu khống và những thỏa hiệp với tội lỗi. Có những cuộc trò chuyện phải dừng lại khi chúng bắt đầu xâm phạm danh dự của người khác; những mối tương quan phải đặt giới hạn khi đe dọa sự chung thủy gia đình; những nội dung kỹ thuật số phải dứt khoát loại bỏ khi làm tổn hại đến phẩm giá con người, sự trong sạch của tâm hồn và các tương quan chân thực.
Điều này đặc biệt đặt ra trách nhiệm cho các bậc cha mẹ và các nhà giáo dục. Cha mẹ và thầy cô không chỉ mở cho con em mình những cánh cửa dẫn đến học vấn, nghề nghiệp và tương lai, mà còn phải giúp các em học cách đóng những cánh cửa có thể đưa sự dữ vào tâm hồn. Việc tiếp cận thế giới kỹ thuật số cần đi đôi với giáo dục về năng lực tự chủ, ý thức trách nhiệm và sự phân định.
Giáo lý Hội Thánh Công giáo nhắc rằng việc đào luyện lương tâm là công việc kéo dài suốt đời. Ngay từ những năm đầu đời, việc đào luyện ấy giúp con người nhận biết và thực hành luật nội tâm; đồng thời hướng con người đến các nhân đức, giúpphòng ngừa hoặc chữa lành những sợ hãi, ích kỷ, kiêu căng, mặc cảm tội lỗi và những xu hướng lệch lạc phát sinh từ sự yếu đuối và lỗi lầm của con người(x. GLHTCG 1783-1784).
Như thế, đóng cửa trước sự dữ không phải là sợ hãi thế giới, nhưng là thực thi trách nhiệm bảo vệ lương tâm và gìn giữ sự tự do đích thực của con người.
3. Phân định để biết khi nào mở, khi nào đóng
Có chìa khóa là điều quan trọng, nhưng quan trọng hơn là biết sử dụng chìa khóa đúng lúc. Bởi có khi chúng ta mở những cánh cửa đáng lẽ phải đóng, nhưng cũng có khi lại đóng những cánh cửa đáng lẽ phải mở.
Có người mở cửa cho tiền bạc và lợi ích nhưng lại đóng cửa trước người nghèo; mở lòng với những lời nịnh hót, tâng bốc nhưng đóng lòng trước lời góp ý chân thành; dành hàng giờ cho mạng xã hội nhưng lại không có thời gian trò chuyện với người thân. Có người đóng cửa với một người từng lầm lỗi dù người ấy thực lòng muốn trở về. Nguy hiểm hơn cả, chúng ta có thể mở cửa cho rất nhiều thứ nhưng lại đóng cửa trước chính Thiên Chúa.
Vì vậy, vấn đề cốt lõi là phân định. Bài đọc thứ hai đưa chúng ta đến nền tảng của sự phân định ấy. Thánh Phaolô thốt lên: “Ôi thẳm sâu thay sự giàu có, khôn ngoan và thông biết của Thiên Chúa!” (Rm 11,33). Con người không phải là thước đo tuyệt đối của chân lý. Nguồn mạch của sự khôn ngoan đích thực là Thiên Chúa, bởi “muôn vật đều do Người mà có, nhờ Người mà tồn tại và quy hướng về Người” (Rm 11,36).
Chính Phêrô trong Tin Mừng cũng không nhận ra căn tính của Đức Giêsu chỉ nhờ khả năng suy luận. Đức Giêsu nói với ông: “Không phải phàm nhân mặc khải cho anh điều ấy, nhưng là Cha của Thầy, Đấng ngự trên trời” (Mt 16,17). Điều đó cũng gợi cho chúng ta thấy rằng việc nhận biết những thực tại thuộc về Thiên Chúa không chỉ dựa trên suy luận của con người, nhưng còn đòi hỏi một tâm hồn biết mở ra trước ánh sáng và sự hướng dẫn của Người.
Đức Thánh Cha Phanxicô nhấn mạnh rằng phân định không chỉ đòi hỏi khả năng suy luận hay lẽ thường, nhưng còn là một ơn ban cần phải cầu xin Chúa Thánh Thần và vun trồng bằng cầu nguyện, suy tư, đọc sách và sự hướng dẫn khôn ngoan (x. GE 166). Khả năng ấy càng cần thiết khi cuộc sống mở ra vô số khả năng hành động và giải trí, trong khi thế giới có thể trình bày tất cả như thể đều hợp lệ và tốt đẹp; nếu thiếu sự khôn ngoan của phân định, con người dễ bị cuốn theo những xu hướng nhất thời (x. GE 167).
Theo nghĩa đó, phân định Kitô giáo không chỉ là cân nhắc điều gì có lợi hay thuận tiện cho bản thân, nhưng còn là tìm kiếm điều phù hợp với ý muốn của Thiên Chúa trong những hoàn cảnh cụ thể. Vì thế, trước mỗi chọn lựa, các Kitô hữu cần tự hỏi: Điều này có đưa tôi đến gần Thiên Chúa hơn không? Có giúp tôi sống phù hợp hơn với Tin Mừng không? Có tôn trọng phẩm giá người khác không? Có xây dựng sự hiệp nhất và bình an trong gia đình, cộng đoàn không?
Để làm được điều đó, lương tâm phải được đào luyện dưới ánh sáng Lời Chúa. Thư gửi tín hữu Do Thái khẳng định: “Lời Thiên Chúa là lời sống động, hữu hiệu và sắc bén hơn cả gươm hai lưỡi: xuyên thấu chỗ phân cách tâm với linh, cốt với tủy; lời đó phê phán tâm tình cũng như tư tưởng của lòng người” (Dt 4,12). Nhờ đón nhận Lời Chúa trong đức tin và cầu nguyện, đem ra thực hành và xét lại lòng mình dưới ánh sáng Thập giá Đức Kitô, lương tâm chúng ta mới được soi sáng để nhận ra điều chân thật và điều thiện hảo; cùng với sự hỗ trợ từ các ân huệ Chúa Thánh Thần, lời khuyên của tha nhân và giáo huấn của Hội Thánh (x. GLHTCG 1785).
Vì thế, người trưởng thành trong đức tin không phải là người mở tất cả, cũng không phải là người đóng tất cả, nhưng là người biết tìm kiếm ánh sáng của Thiên Chúa để nhận ra điều gì cần đón nhận và điều gì cần từ chối, nhờ đó sử dụng tự do của mình phù hợp với Tin Mừng.
Kết luận
Lời Chúa hôm nay gợi cho mỗi người nhớ về chiếc chìa khóa đã được Thiên Chúa đặt vào tay mình. Chiếc chìa khóa ấy nhắc đến trách nhiệm mà mỗi người đang mang trong cuộc đời. Người cha, người mẹ đang giữ những chiếc chìa khóa quan trọng của đời sống gia đình; người trẻ đang giữ chìa khóa của tương lai; người có trách nhiệm đang giữ những chiếc chìa khóa có thể ảnh hưởng đến cuộc đời người khác. Nhưng sâu xa hơn, mỗi người đều đang giữ chìa khóa của chính tâm hồn mình. Vì thế, mỗi chúng ta cần tự hỏi: Tôi đang sử dụng chiếc chìa khóa được trao như thế nào? Tôi đang mở cánh cửa nào mà lẽ ra phải đóng? Tôi đang đóng cánh cửa nào mà lẽ ra phải mở? Và cuối cùng, tôi đang trao chìa khóa cuộc đời mình cho ai nắm giữ?
Xin Chúa cho chúng ta đủ yêu thương để mở cửa cho Chúa, cho tha nhân, cho sự tha thứ, lòng thương xót và những điều thiện hảo; đủ can đảm để đóng cửa trước tội lỗi, gian dối và những gì đang âm thầm phá hủy tâm hồn cũng như gia đình; và nhất là đủ khôn ngoan để phân định, hầu biết cánh cửa nào Chúa muốn chúng ta mở và cánh cửa nào Người muốn chúng ta đóng. Amen.
Lm. Anthony Trung Thành
Tuyên Xưng Vào Đá Tảng
(Is 22,19-23; Tv 137; Rm 11,33-36; Mt 16,13-20)
“Giờ này đối với tôi, Đức Kitô là ai rồi? Giờ này đối với tôi, Người còn là Người hay thôi? Tôi muốn mượn những ca từ trong lời bài hát “Giờ này Đức Kitô là ai” của nhạc sĩ Phan Kim để dẫn vào sứ điệp Lời Chúa hôm nay. Đức Kitô là Đá tảng, Đức Chúa, Đấng cứu độ duy nhất hay chỉ là một ai khác, một idol nào đó trong thái độ sống trong chọn lựa hàng ngày của tôi? Đức Giêsu Kitô, Chúa, Đấng cứu độ duy nhất, ngoài Người ra, không có một danh nào khác được ban cho nhân loại để được ơn cứu độ (x. Cv 4,12).
- Đức Giêsu Kitô, Đá tảng của toà nhà Hội thánh
Tâm điểm của Lời Chúa hôm nay là cuộc khảo nghiệm của Chúa Giêsu đối với các môn sinh về chân tính của Người với một câu hỏi cho hai nhóm đối tượng: Trước hết, Chúa Giêsu muốn lắng nghe tiếng dân nói về Người. Các môn đệ đua nhau trả lời: người ta gọi Thầy là…, Thầy là…, Thầy là … Những câu trả lời diễn tả về phẩm tính của Thầy, vị ngôn sứ, nhưng chưa đi vào trọng tâm con người và sứ mạng của Người. Sau đó, Chúa Giêsu đặt cho các môn đệ câu hỏi mà Người tâm đắc nhất, tức là Người hỏi thẳng họ: “Nhưng anh em gọi Thầy là ai?” (c. 15). Và với chữ “nhưng” này, Chúa Giêsu dứt khoát tách các Tông đồ ra khỏi đám đông, như muốn nói: nhưng anh em, những người ở với Thầy mỗi ngày và biết Thầy rất gần, anh em để ý đến điều gì nhất?
Vị Tôn sư mong đợi từ môn sinh của mình một câu trả lời khác so với dư luận. Và thực tế, câu trả lời thực sự xuất phát từ trái tim của Simon Phêrô: “Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống” (c. 16). Câu trả lời mà Chúa Giêsu mong đợi, câu trả lời vượt ra ngoài khả thể sự hiểu biết của Phêrô Simon, những từ không xuất phát từ khả năng tự nhiên của ông, những từ được Cha trên trời mạc khải cho người đứng đầu Nhóm Mười Hai chân tính thực sự của Chúa Giêsu: Người là Đấng Messia, Con Thiên Chúa sai đến để cứu nhân loại.
Từ câu trả lời này, Chúa Giêsu hiểu rằng, nhờ đức tin được Chúa Cha ban, có một nền tảng vững chắc để Người có thể xây dựng Giáo Hội của Người. Vì thế Người nói với Simon: “Hỡi Simon, con là Phêrô – nghĩa là đá và trên đá này Thầy sẽ xây Giáo Hội của Thầy” (c. 18). Đức tin vào Đức Giêsu là Đá tảng của toàn bộ hiện hữu của chúng ta. Đó là đức tin của tông đồ trưởng Phêrô, của các tông đồ và của toàn thể Hội thánh, của mỗi chúng ta, đức tin mà chúng ta đang quy tập nơi đây để tuyên xưng và diễn tả trong cử hành “trung tâm, nguồn mạch và chóp đỉnh” của đời sống chúng ta lúc này.
Không phải khoa học, không phải ai khác, không phải một tổ chức hay thể chế nào mang lại cho chúng ta sự giải thoát, ơn cứu độ, mà duy chỉ có Đức Kitô, Đấng là đá tảng của toàn bộ toà nhà Hội thánh. Thánh Phaolô nhắn gởi chúng ta: Anh em không còn là khách lạ, nhưng là dân thánh, là người nhà của Thiên Chúa bởi được xây dựng trên nền móng là các Tông đồ và ngôn sứ, còn Đá tảng góc tường là chính Đức Giêsu Kitô – Đấng làm cho toàn bộ công trình ăn khớp với nhau, vươn lên thành ngôi đền thánh trong Chúa, nhớ Thần Khí (x. Ep 2,19-22)
- Chìa khóa mở ra với ơn cứu độ
Trên nền tảng lời tuyên xưng của Phêrô, Chúa Giêsu thiết lập Hội thánh, và trao cho ông chìa khóa sứ vụ mục tử để mở ra với tình yêu, ơn cứu độ của Thiên Chúa cho con người. Bởi vậy, các bài đọc Lời Chúa hôm nay liên kết trong ý hướng này: chìa khóa – quyền bính; sự khôn ngoan thượng trí; và tình yêu.
Hình ảnh chiếc chìa khoá được bài đọc 1 (Is 22,19-23) và bài Tin mừng (Mt 16,13-20) đề cập: Isaia tuyên sấm về vương quyền nhà David được trao cho Engiakim: “Chìa khoá nhà David, Ta sẽ đặt trên vai nó. Nó mở ra thì không ai đóng được, nó đóng lại thì không ai mở được” (Is 22,22). Và trong bài Tin mừng, Chúa Giêsu trao cho Phêrô quyền tháo cởi: “Thầy sẽ trao cho anh chìa khóa Nước Trời. Dưới đất, anh ràng buộc điều gì, trên trời cũng sẽ ràng buộc như vậy; dưới đất, anh tháo cởi điều gì, trên trời cũng sẽ tháo cởi như vậy” (Mt 16,19).
Người nắm chìa khoá là người nắm quyền lực: Engiakim và Phêrô, rồi suốt dọc dài lịch sử Hội Thánh, những người kế vị Phêrô và các tông đồ được trao cho chìa khóa, nhưng nguồn Quyền lực luôn luôn là ở người trao chìa khoá. Đó là Thiên Chúa, là Chúa Giêsu Kitô. Và Quyền lực đó là Thượng trí, sự khôn ngoan và sung mãn của Thiên Chúa mà thánh Phaolô trong bài đọc thứ hai nhắc nhớ chúng (x. Rm 11,33-36). Với thượng trí và quyền lực, Thiên Chúa thực hiện công trình của Người, mà động lực của công cuộc ấy chính là Tình Thương, như Thánh vịnh 137 diễn tả: “Lạy Chúa, muôn ngàn đời Chúa vẫn trọn tình thương; công trình do tay Ngài thực hiện, xin đừng bỏ dở dang” (c. 8bc).
Ba yếu tố quyền lực, thượng trí, và tình thương của Thiên Chúa, được bày tỏ trọn vẹn nơi Đức Giêsu Kitô và được uỷ thác cho Giáo hội. Giáo hội là công trình của sự khôn ngoan Chúa, được uỷ thác cho quyền ban phát ơn cứu độ. Giáo hội giữ gìn và thông truyền công trình tình yêu của Thiên Chúa, để mở cho con người vào trong huyền nhiệm của kế hoạch yêu thương. Quyền bính mà Hội thánh sở đắc là sức mạnh tình yêu chứ không phải những mệnh lệnh, chỉ thị của luật, cũng không phải áp chế của cơ cấu.
- Những viên đá sống động của toà nhà Hội thánh
Vị tông đồ trưởng Phêrô dạy chúng ta: “Anh em hãy tiến lại gần Đức Kitô, viên đá sống động … Hãy để Thiên Chúa dùng anh em như những viên đá sống động mà xây nên ngôi Đền Thờ thiêng liêng, và hãy để Thiên Chúa đặt anh em làm hàng tư tế thánh, dâng những lễ tế thiêng liêng đẹp lòng Người, nhờ Đức Giêsu Kitô” (1Pr 2,4-5).
Chúng ta được mời gọi tiếp tục kiến tạo toà nhà Hội thánh hôm nay, toà nhà được kiên cố bởi được xây trên Đá tảng, song cũng cần được gia cố, bảo trì nhờ những viên đá là các kitô hữu với gân mạch, thép giằng là đức tin, chất kết dính là lòng bác ái. Đức Phanxicô dạy:
Với cả chúng ta ngày nay, Chúa Giêsu cũng muốn tiếp tục xây dựng Giáo Hội của Người, ngôi nhà này với những nền móng vững chắc nhưng lại có những vết nứt và cần được sửa chữa liên tục. Giáo Hội luôn cần được cải tổ, sửa chữa. Chắc chắn chúng ta không cảm thấy mình giống như những phiến đá, mà chỉ là những viên đá nhỏ. Tuy nhiên, không viên đá nhỏ nào là vô dụng, trái lại, trong tay Chúa Giêsu viên đá nhỏ nhất cũng trở nên quý giá, bởi vì Người quy tập, hướng nhìn nó với sự dịu dàng vô cùng, Người gọt dụa nó với Thánh Thần của Người và đặt nó vào đúng chỗ. Người luôn nghĩ đến nơi nào nó có thể hữu ích hơn cho toàn bộ toà nhà. Mỗi người chúng ta là một viên đá nhỏ, nhưng trong tay Chúa Giêsu, chúng ta tham gia vào việc xây dựng Giáo hội. Và tất cả chúng ta, dù nhỏ bé, đều trở thành “những viên đá sống”, bởi vì khi Chúa Giêsu cầm hòn đá trong tay, Người biến nó thành của mình, Người làm cho nó sống động, tràn đầy sự sống từ Chúa Thánh Thần, tràn đầy sự sống từ tình yêu của Người, và do đó chúng ta có một vị trí và một sứ mệnh trong Giáo hội: đó là một cộng đoàn sự sống, được tạo thành từ nhiều viên đá, tất cả đều khác nhau, tạo thành một toà nhà duy nhất trong dấu chỉ của tình huynh đệ và hiệp thông.[1]
Chúng ta hãy ký thác mình cho Đức Maria, Nữ vương các Tông đồ, Mẹ Giáo hội. Mẹ ở trong phòng tiệc ly, cạnh Phêrô, khi Chúa Thánh Thần ngự xuống trên các Tông đồ và thúc giục các ông ra ngoài loan báo cho mọi người rằng Chúa Giêsu là Chúa.
Lm. Petrus Lửa Hồng
————————————-
Đấng Cứu Độ Duy Nhất Và Phổ Quát Của Nhân Loại
Is 22,19-23; Rm 11,33-36; Mt 16,13-20
Nếu chúng ta còn nhớ, cách đây không lâu ở Mỹ, nhà văn Dan Brown viết cuốn tiểu thuyết Da Vinci Code, cuốn sách trở thành cuốn sách ‘bestseller’, được đóng thành phim, và phổ biến khắp thế giới, trở thành “hiện tượng Da Vinci Code” và làm nhiều người Công Giáo bị sốc. Bởi vì trong đó, Dan Brown giới thiệu một Đức Giêsu hoàn toàn khác biệt với Đức Giêsu ở trong Kinh Thánh. Ngài là một người bình thường như mọi người, đã có gia đình, có vợ có con và giòng giống của Ngài vẫn tồn tại cho đến hôm nay. Và Giáo Hội chỉ là một tổ chức chính trị và quyền lực hoàn toàn nhân loại. Nhiều người Công Giáo bị sốc và lung lay đức tin và có người đã nói rằng: mấy chục năm theo đạo, tôi đã bị lừa… bây giờ người ta ‘find out’ ra thì mới biết Chúa Giêsu chỉ là một người đàn ông bình thường v.v…
Tôi nhắc lại sự kiện đó để chúng ta thấy rằng: Câu hỏi của Chúa Giêsu với các Tông Đồ hôm nay vẫn còn mang tính thời sự: “Người ta bảo Thầy là ai?”
Thời Chúa Giêsu dư luận dân chúng cũng biết mù mờ về Ngài:
“Kẻ thì nói là ông Gioan Tẩy Giả, kẻ thì bảo là ông Êlia, có người lại cho là ông Giêrêmia hay một trong các vị ngôn sứ” (Mt 16,14).
Ngày hôm nay, Chúa hỏi chúng ta: “Người ta bảo Thầy là ai?” Nhiều người mang danh là Kitô hữu nhưng biết rất mơ hồ về Ngài. Chúng ta thưa: Dạ thưa Chúa, kẻ thì nói Chúa là một nhà sáng lập tôn giáo, một nhà cách mạng tinh thần… còn ông Dan Brown bảo Chúa lấy bà Mađalêna và có quan hệ với bà nên có vợ con đề huề.
Ngày hôm nay, chúng ta đang sống trong một thế giới bùng nổ thông tin và thị trường tự do. Tất cả mọi thứ người ta có thể rao bán và quảng cáo. Về mặt tư tưởng cũng thế, tôn giáo và các hệ tư tưởng cũng bị biến thành thị trường cạnh tranh mua bán, và người ta cứ việc mua thứ tôn giáo nào hợp với sở thích của mình. Đức Kitô cũng được nhào nặn, tạo nên theo sở thích và lợi nhuận của họ để rao bán khắp nơi. Nói như cha Cantalamessa, ngày xưa Chúa Giêsu bị bán bởi Giuđa với 30 đồng bạc, còn hôm nay, Chúa Giêsu cũng bị bán bởi các nhà viết sách và làm phim, mà lợi nhuận không phải ba mươi đồng bạc nhưng là cả triệu dollars!
Nhưng chúng ta phải tỉnh thức, vì đó không phải là Đức Kitô của Kinh Thánh, của niềm tin Giáo Hội, mà là Đức Kitô của “người ta”, một Đức Kitô của tưởng tượng và sự hiếu kỳ của họ. Chúng ta không cần phải hoang mang và lo sợ gì!
Niềm tin của chúng ta vào Đức Kitô được gói ghém trong câu hỏi thứ hai của Chúa Giêsu:
“Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai” (Mt 16,15)?
Anh chị em và tôi bảo Đức Giêsu là ai? Câu này mới là quan trọng. Nhân danh tất cả, Phêrô trả lời:
“Thầy là Đấng Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống” (Mt 16,16).
Đây là mạc khải và là trung tâm điểm niềm tin của chúng ta vào Đức Kitô và kể từ năm 325 (Công Đồng Nicée) trở thành định tín Kitô học của Giáo Hội mà chúng ta tuyên xưng trong Kinh Tin Kính:
“Tôi tin kính một Chúa Giêsu Kitô, Con một Thiên Chúa, sinh bởi Đức Chúa Cha từ trước muôn đời. Người là Thiên Chúa bởi Thiên Chúa, ánh sáng bởi ánh sáng. Thiên Chúa Thật bởi Thiên Chúa thật, được sinh ra mà không phải được tạo thành, đồng bản thể với Đức Chúa Cha, nhờ Người mà muôn vật được tạo thành. Vì loài người chúng ta và để cứu độ chúng ta, Người đã từ trời xuống thế…”
Nghĩa là Đức Kitô đó là Thiên Chúa thật và người thật (vrai Dieu et vrai homme). Người cũng biết khóc biết cười, Người cũng có nhu cầu ăn uống và nghỉ ngơi, Người giống chúng ta mọi đàng chỉ trừ tội lỗi thôi. Nhưng Người là “Đức Kitô Con Thiên Chúa hằng sống,” nghĩa là Người là chính Thiên Chúa. Người nhập thể để cứu độ chúng ta nên Giáo Hội tuyên xưng Người là Đấng Cứu Độ duy nhất và phổ quát của nhân loại. Và nói như thánh Gioan: Ai tin vào Người thì được cứu độ (x. Ga 3,16). Chỉ nhờ Người mà chúng ta được cứu độ. Chỉ qua Người chúng ta tới Thiên Chúa.
Đức tin đó không phải là một sự hiểu biết suông, nhưng là một sự gắn bó đời mình với Đức Kitô. Người Kitô hữu là người xây dựng cuộc đời và những dự phóng đời mình trên Đức Kitô, lấy Đức Kitô làm trung tâm điểm của cuộc sống. Bởi vì nơi Người chúng ta tìm được tất cả những giải đáp cho những thắc mắc, những khát vọng sâu thẳm nhất về ý nghĩa cuộc đời. Đó là một đức tin trưởng thành, mang tính cá vị và không bị lung lay trước thử thách.
Một lần nữa, cùng với Phêrô và các Tông Đồ: Chúng ta tuyên xưng Đức Kitô là Con Thiên Chúa hằng sống qua Kinh Tin Kính. Amen!
Lm. Phêrô Nguyễn Văn Hương
Ban truyền thông
Trang thông tin chính thức của Giáo phận Hà Tĩnh do Ban Truyền thông Xã hội của Giáo phận đảm nhiệm. Mọi tin, bài, thư từ, ý kiến đóng góp, v.v.. xin vui lòng gửi về địa chỉ email: [email protected]
Nguồn: Giáo phận Hà Tĩnh