
CÁC BÀI SUY NIỆM TẾT NGUYÊN ĐÁN
Lm. Anthony Trung Thành
Ds 6, 22-27; 1 Tx 5, 16-24; Mt 5, 1-10
Trong nhịp vận hành tuần hoàn của vũ trụ, thời khắc Giao thừa không chỉ là một mốc chuyển tiếp mang tính vật lý trên trục thời gian, nhưng trong đức tin Kitô giáo, đây còn là một “thời điểm ân sủng”. Đứng trước ngưỡng cửa của năm mới, con người thường cảm nghiệm một sự xao động nội tâm, giữa thân phận hữu hạn của kiếp người và lời mời gọi hướng về chiều kích vĩnh cửu.
Chủ đề “Sống trong tầm nhìn của Thiên Chúa” không đơn thuần là một lời khuyên đạo đức, nhưng là một định hướng mời gọi mỗi Kitô hữu đặt toàn bộ mọi chọn lựa của mình dưới ánh sáng Nhan Thánh của Thiên Chúa. Chính tầm nhìn ấy liên kết ký ức quá khứ, hiện tại đang sống và niềm hy vọng hướng tới tương lai, giúp người tín hữu tái đọc đời mình không như chuỗi những biến cố ngẫu nhiên, nhưng như một hành trình được dẫn dắt bởi sự quan phòng và quy hướng về cứu cánh tối hậu.
Trong chiều hướng đó, Bài đọc I trích từ sách Dân Số (Ds 6,22-27) đặt nền tảng thần học cho ý niệm chúc lành gắn liền với “Nhan Thánh” của Thiên Chúa. Trong tư duy Kinh Thánh, “khuôn mặt” không chỉ diễn tả diện mạo bên ngoài, nhưng tượng trưng cho toàn bộ nhân vị và ý định của chủ thể. Vì thế, việc Thiên Chúa “tỏ Nhan Thánh” và “ghé mặt lại” với dân Người không phải chỉ là một lối nói nhân hình, nhưng là mạc khải về ý muốn hiệp thông của Đấng Tạo Hóa với thụ tạo. Khi Thiên Chúa hướng cái nhìn về con người, Ngài thiết lập một tương quan giữa các ngôi vị, trong đó con người không còn là vật thể bị nhìn đến, nhưng là chủ thể được yêu thương và thánh hóa.
Lời chúc lành của các tư tế Aharon nhấn mạnh đến hai chiều kích then chốt: sự gìn giữ và bình an. Dưới tầm nhìn của Thiên Chúa, sự gìn giữ là sự bảo đảm về một nền an toàn nội tâm, nơi con người biết mình đang được gìn giữ trong bàn tay trung tín của Thiên Chúa. Bình an, theo nhãn quan Kinh Thánh Do Thái, không chỉ là sự vắng bóng xung đột, nhưng là tình trạng viên mãn và hài hòa, trong mối tương quan đúng đắn với Thiên Chúa, với tha nhân, với chính mình và với toàn thể thụ tạo. Sống năm mới dưới tầm nhìn của Chúa chính là đặt mình trong trật tự hài hòa ấy.
Đáp ca Thánh vịnh 120 (121) tiếp nối dòng suy tư này khi diễn tả niềm tín thác của người hành hương đặt trọn hy vọng nơi Đấng quan phòng. Thánh vịnh xác quyết rằng ơn phù hộ không đến từ những thực tại hữu hạn, nhưng từ Đức Chúa, Đấng dựng nên trời đất. Việc nhấn mạnh nguồn gốc thần linh của ơn trợ giúp củng cố xác tín rằng quyền năng và sự hiện diện của Thiên Chúa vượt trên mọi giới hạn không gian và thời gian.
Đặc biệt, hình ảnh “Đấng giữ gìn không chợp mắt ngủ quên” làm nổi bật tính liên lỉ của sự quan phòng. Trên bình diện thần học, đây là lời khẳng định rằng Thiên Chúa không chỉ tạo dựng thế giới trong quá khứ, nhưng tiếp tục hiện diện và hành động trong hiện tại. Ánh nhìn của Ngài bao trùm cả ban ngày lẫn ban đêm, cả những khoảnh khắc rạng rỡ lẫn những thời điểm tối tăm nhất của đời người. Sống trong năm mới dưới tầm nhìn ấy là sống trong niềm xác tín rằng không một giây phút nào của đời sống bị bỏ rơi ngoài ánh mắt yêu thương của Thiên Chúa.
Trong thư thứ nhất gửi tín hữu Thêxalônica (1 Tx 5,16-24), thánh Phaolô triển khai những chỉ dẫn mang tính thực hành sâu xa, nhằm giúp người tín hữu duy trì đời sống dưới ánh nhìn của Thiên Chúa. Ba thái độ căn bản là vui mừng, cầu nguyện và tạ ơn, không được trình bày như những cảm xúc chóng qua, nhưng như những kỷ luật thiêng liêng thường hằng. Vui mừng là hoa trái của niềm hy vọng đặt nơi Đức Kitô; cầu nguyện không ngừng là tình trạng sống trong mối hiệp thông liên lỉ với Thiên Chúa; và tạ ơn trong mọi hoàn cảnh là sự tuyên xưng đức tin vào quyền tối thượng của Thiên Chúa, Đấng có thể quy hướng mọi biến cố về thiện ích tối hậu (x. Rm 8,28).
Sống dưới tầm nhìn của Thiên Chúa, theo thánh Phaolô, còn đòi hỏi thái độ tỉnh thức và phân định: “hãy cân nhắc mọi sự”. Đây là tiến trình giúp người tín hữu không dập tắt tác động của Thánh Thần, nhưng để cho ân sủng thấm nhập và biến đổi toàn bộ con người. Mục tiêu tối hậu của tiến trình ấy là sự thánh hóa toàn diện, nơi thần trí, linh hồn và thể xác được đặt trọn trong công trình của Thiên Chúa là Đấng trung tín. Con người không tự mình đạt tới sự thánh thiện, nhưng được thánh hóa nhờ ở lại trong ánh nhìn và hành động của Thiên Chúa.
Bài Tin Mừng về các Mối Phúc (Mt 5,1-10) mở ra viễn tượng cánh chung của tầm nhìn Thiên Chúa, nơi các giá trị của Nước Trời đảo ngược những tiêu chí đánh giá thông thường của thế gian. Từ “Phúc thay” diễn tả một tình trạng hạnh phúc có nguồn mạch thần linh, không lệ thuộc vào hoàn cảnh bên ngoài. Các Mối Phúc không chỉ là những lời khuyên, nhưng là chân dung sống động của chính Đức Kitô, Đấng hoàn toàn sống trong mối tương quan hiếu tử với Chúa Cha.
Dưới ánh nhìn của Thiên Chúa, nghèo khó tâm linh trở thành điều kiện để đón nhận sự phong phú của Nước Trời, hiền lành trở thành sức mạnh đích thực, và đói khát sự công chính mở ra con đường dẫn tới sự viên mãn vĩnh cửu. Sống năm mới theo các Mối Phúc đòi hỏi một cuộc hoán cải trong cách nhìn, nơi con người không còn đo lường thành công bằng các chỉ số thuần túy vật chất, nhưng bằng độ trong sạch của tâm hồn và khả năng kiến tạo hòa bình. Đây chính là thách đố căn bản đối với não trạng thực dụng của xã hội đương đại.
Trong nhãn quan phụng vụ và thần học, sống trong tầm nhìn của Thiên Chúa là một chuyển động hai chiều: Thiên Chúa cúi xuống nhìn đến con người, và con người được mời gọi ngước nhìn lên Thiên Chúa. Ý thức về ánh mắt ấy không làm giảm tự do của con người, nhưng giúp tự do được định hướng và thanh luyện bởi ân sủng. Mỗi chọn lựa trong năm mới trở thành một lời đáp trả có trách nhiệm trước tiếng gọi của Đấng đã kêu gọi và luôn trung tín thực hiện lời hứa của Người.
Sau cùng, tầm nhìn của Thiên Chúa không khép lại trong giới hạn của thời gian, nhưng mở ra chân trời cánh chung, hướng tới ngày Đức Giêsu Kitô ngự đến. Vì thế, sống năm mới không chỉ là hoạch định cho những dự án hữu hạn, nhưng là tiến bước trong hành trình chuẩn bị cho cuộc gặp gỡ vĩnh cửu, nơi sự thánh hóa toàn diện trở thành cùng đích của đời sống người môn đệ.
Lạy Thiên Chúa là Alpha và Omega, Khởi Nguyên và Cùng Đích của mọi thời gian, trong giờ phút giao thoa linh thiêng này, xin thanh luyện ánh nhìn của chúng con, để chúng con không nhìn đời bằng đôi mắt của sợ hãi hay tham vọng, nhưng bằng ánh mắt của đức tin, cậy trông và mến yêu.
Xin cho ánh sáng từ Nhan Thánh Chúa luôn soi dẫn mọi suy tư, lời nói và hành động của chúng con trong năm mới, để khi sống dưới tầm nhìn yêu thương của Chúa, chúng con trở nên chứng nhân của niềm vui, người kiến tạo hòa bình và những kẻ nghèo khó đầy phúc đức của Nước Trời. Amen.
NGÀY MÙNG MỘT TẾT
St 1,14-18; Pl 4,4-8; Mt 6,25-34
BÀI 1
Trong bầu khí linh thiêng và ấm áp của ngày đầu năm mới, khi con người khởi đầu một hành trình mới với bao ước mong và hy vọng, Phụng vụ Lời Chúa hôm nay không dừng lại ở những lời chúc tụng mang tính nhân gian, nhưng mời gọi chúng ta bước vào một thái độ sống căn bản của người Kitô hữu: sống năm mới trong tín thác nơi Thiên Chúa. Đó là xác tín rằng Thiên Chúa là Chúa tể của thời gian và là Đấng Quan Phòng đang âm thầm dẫn dắt lịch sử cũng như đời sống mỗi con người. Giáo lý Hội Thánh Công giáo khẳng định: Thiên Chúa “chăm sóc và hướng dẫn mọi thụ tạo, từ những sự việc nhỏ bé nhất cho đến những biến cố lớn lao của lịch sử” (x. GLHTCG 303). Chính trong niềm tín thác ấy, người tín hữu bước vào năm mới không với nỗi lo âu bất định, nhưng với bình an, tự do nội tâm và niềm hy vọng vững bền.
Bài đọc trích Sách Sáng Thế đưa chúng ta trở về với những trang đầu tiên của mạc khải, nơi Thiên Chúa tạo dựng vũ trụ trong trật tự và hài hòa. Lời phán của Thiên Chúa cho thấy các vầng sáng trên vòm trời được đặt để “làm dấu chỉ xác định các đại lễ, ngày và năm” (x. St 1,14-18). Qua đó, Kinh Thánh mặc khải rằng thời gian là một quà tặng nằm trong chương trình yêu thương của Thiên Chúa. Công đồng Vaticanô II xác quyết: “Trong lịch sử nhân loại, Thiên Chúa không ngừng thực hiện kế hoạch cứu độ của Người” (GS 45). Vì thế, mỗi ngày sống, mỗi năm đời người đều ở trong cái nhìn quan phòng của Thiên Chúa và đều có thể trở thành nơi ân sủng được thực hiện, nếu con người biết đón nhận với lòng tín thác.
Trong bối cảnh văn hóa Á Đông, ngày Tết thường khiến con người quan tâm đến vận hạn, hên xui và những dự đoán cho tương lai. Phụng vụ hôm nay giúp chúng ta điều chỉnh cách nhìn ấy và xác tín rằng đời sống con người không bị chi phối bởi sự ngẫu nhiên hay may rủi, nhưng nằm trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa, Đấng đang hướng dẫn lịch sử và từng cuộc đời chúng ta. Đức Thánh Cha Phanxicô từng nhấn mạnh: “Không có gì trong cuộc đời chúng ta nằm ngoài ánh mắt yêu thương của Thiên Chúa.” Vì thế, sống năm mới trong tín thác là biết nhìn lại quá khứ với lòng biết ơn, sống hiện tại với sự phó thác, và hướng về tương lai với niềm hy vọng được đặt nơi Thiên Chúa.
Xác tín ấy được làm sáng tỏ hơn qua Bài Tin Mừng theo thánh Mátthêu, khi Đức Giêsu mời gọi các môn đệ: “Đừng lo lắng” (x. Mt 6,25). Đây không phải là lời kêu gọi coi nhẹ thực tại đời sống, nhưng là lời giải phóng con người khỏi nỗi lo âu làm nghẹt thở đức tin và che khuất mối tương quan con thảo với Thiên Chúa. Qua hình ảnh chim trời và hoa huệ ngoài đồng, Đức Giêsu mặc khải một Thiên Chúa là Cha đầy yêu thương, Đấng chăm sóc công trình sáng tạo và đặc biệt quan tâm đến con người, thụ tạo được dựng nên theo hình ảnh Ngài.
Câu hỏi của Đức Giêsu: “Anh em lại chẳng quý giá hơn chúng sao?” vang lên như một lời khẳng định mạnh mẽ về phẩm giá con người. Trong một thế giới thường đánh giá con người qua của cải, thành đạt hay hiệu suất, Tin Mừng hôm nay nhắc nhớ rằng giá trị của con người không hệ tại ở những gì họ có, nhưng ở chỗ họ là con cái Thiên Chúa. Khi nỗi lo vật chất chiếm vị trí tối thượng, con người không chỉ mệt mỏi, mà còn đánh mất niềm tín thác và quên đi bàn tay của Đấng Quan Phòng vẫn âm thầm nâng đỡ đời mình.
Tuy nhiên, sống trong tín thác không đồng nghĩa với buông xuôi hay né tránh trách nhiệm. Trái lại, đó là thái độ của một đức tin trưởng thành: biết lao động, biết lo liệu cho cuộc sống, nhưng không để nỗi lo chi phối và thống trị tâm hồn. Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy rằng: “Sự quan phòng của Thiên Chúa không loại trừ, nhưng mời gọi con người cộng tác tự do” (x. GLHTCG 307). Chính trong chiều kích ấy, lời mời gọi của Đức Giêsu trở thành kim chỉ nam cho hành trình năm mới: “Trước hết hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa và đức công chính của Người” (x. Mt 6,33). Tìm kiếm Nước Thiên Chúa không tách rời đời sống thường ngày, nhưng là để cho các giá trị Tin Mừng định hướng mọi chọn lựa trong gia đình, công việc và các mối tương quan.
Khi Nước Thiên Chúa trở thành ưu tiên, người tín hữu được giải phóng khỏi sự nô lệ của vật chất và vòng xoáy tiêu thụ vô độ. Nhờ đó, họ học biết sống chia sẻ và liên đới, đồng thời cảm nghiệm lời hứa của Đức Giêsu: “Còn tất cả những thứ kia, Người sẽ thêm cho” (x. Mt 6,33). Đây không phải là một bảo đảm giản lược về sự sung túc vật chất, nhưng là lời xác tín rằng Thiên Chúa không bao giờ bỏ rơi con người và luôn ban đủ những gì cần thiết cho ơn gọi và phẩm giá của họ.
Chiều kích nội tâm của đời sống tín thác được thánh Phaolô làm nổi bật trong thư gửi tín hữu Philípphê. Lời mời gọi “hãy vui luôn trong niềm vui của Chúa” mở ra một chân trời thiêng liêng sâu xa: niềm vui Kitô giáo không lệ thuộc vào hoàn cảnh thuận lợi, nhưng phát sinh từ sự kết hợp với Đức Kitô. Niềm vui ấy được nuôi dưỡng bằng đời sống cầu nguyện, bằng thái độ hiền hòa và bằng tâm tình tạ ơn, ngay cả giữa những bất trắc của cuộc sống.
Khi con người biết đem mọi lo âu, dự định và khát vọng của năm mới đặt trước mặt Thiên Chúa trong cầu nguyện, họ đón nhận một hồng ân vô giá: “Bình an của Thiên Chúa là bình an vượt lên trên mọi hiểu biết.” Chính bình an này gìn giữ lòng trí con người, giúp họ đứng vững giữa những đổi thay của cuộc đời và bước đi với niềm tin rằng “Chúa đã gần đến.”
Ngày đầu năm mới, Phụng vụ không mời gọi chúng ta xin cho một năm “ít rủi ro”, nhưng mời gọi chúng ta đặt trọn cuộc đời trong bàn tay quan phòng của Thiên Chúa. Lời Thánh Vịnh: “Hãy ký thác đường đời cho Đức Chúa, tin tưởng vào Người, Người sẽ ra tay” (Tv 36,5) trở thành một chọn lựa sống cụ thể, được thể hiện qua đức tin, cầu nguyện và việc ưu tiên tìm kiếm Nước Thiên Chúa trong mọi hoàn cảnh.
Ước mong rằng năm mới này sẽ trở thành một mùa xuân của tín thác, nơi mỗi người biết bước đi trong ánh sáng Lời Chúa, sống niềm vui nội tâm và để cho bình an của Đức Kitô hướng dẫn mọi chọn lựa trong đời sống cá nhân, gia đình và cộng đoàn.
Lạy Chúa, chúng con xin phó dâng trọn thời gian trong năm mới này trong bàn tay yêu thương của Chúa. Xin cho chúng con biết sống năm mới trong tín thác, không để nỗi lo âu chi phối, nhưng luôn bước đi trong bình an và hy vọng. Xin cho chúng con biết ưu tiên tìm kiếm Nước Chúa và để Lời Chúa hướng dẫn mọi chọn lựa trong đời sống cá nhân, gia đình và cộng đoàn. Nguyện xin bình an của Đức Kitô, là bình an vượt trên mọi hiểu biết, luôn gìn giữ lòng trí chúng con suốt năm mới này. Amen.
BÀI 2
BÌNH AN – ƠN PHÚC CỦA NĂM MỚI
húng ta đang sống trong giây phút linh thiêng của thời khắc chuyển giao năm mới, ai cũng ước mong những điều tốt đẹp và may lành sẽ đến với bản thân và gia đình. Vì thế, người ta trao cho nhau những lời chúc chân thành và tốt đẹp nhất: chúc năm mới phát tài, vạn sự như ý; chúc ông bà sống lâu trăm tuổi; chúc cha mẹ luôn mạnh khỏe; chúc các em chăm ngoan, học giỏi; chúc mọi người một năm mới hoan hỉ, tràn đầy niềm vui. Giữa muôn vàn lời chúc ấy, lời cầu chúc không bao giờ vắng bóng trong ngày đầu năm chính là lời chúc bình an.
Sở dĩ như vậy là vì bình an là nhu cầu căn bản và thiết yếu đối với mỗi người, mỗi gia đình, mỗi quốc gia và cho cả thế giới; bởi đó, ai cũng khát khao và tìm kiếm sự bình an. Có lần, người ta hỏi đại thi hào Đantê của nước Italia: “Đâu là điều mà ông mong mỏi và tìm kiếm nhất trong cuộc sống?” Ông trả lời: “Tôi vẫn luôn đi tìm kiếm điều mà bất cứ ai cũng tìm kiếm: đó là sự bình an.”
Kinh Thánh nói rất nhiều về bình an. Trong đêm Đức Giêsu giáng sinh, các thiên thần đã loan báo sứ điệp bình an cho những người thiện tâm (x. Lc 2,14). Khi sống lại, giữa lúc các Tông đồ còn bối rối và lo âu, Đức Giêsu đã đem bình an đến như một lời trấn an đầy yêu thương, khi Người phán: “Bình an cho các con” (Ga 20,19). Trong các thư của thánh Phaolô, ngài thường mở đầu và kết thúc bằng những lời cầu chúc bình an. Cách riêng, ngài ước mong bình an của Đức Kitô đến thánh hóa và hướng dẫn toàn thể đời sống Kitô hữu.
Trong thư thứ nhất gửi tín hữu Thêxalônica, thánh Phaolô viết: “Nguyện chính Thiên Chúa là nguồn mạch bình an thánh hóa toàn diện con người anh em, để thần trí, tâm hồn và thân xác anh em được gìn giữ vẹn toàn, không gì đáng trách, trong ngày Đức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta, quang lâm. Đấng kêu gọi anh em là Đấng trung thành: Người sẽ thực hiện điều đó” (1 Tx 5,23-24). Lời thư gửi tín hữu Côlôsê còn mang tính mời gọi mạnh mẽ hơn: “Ước gì ơn bình an của Đức Kitô điều khiển tâm hồn anh em, vì trong một thân thể duy nhất, anh em đã được kêu gọi đến hưởng ơn bình an đó” (Cl 3,15).
Giáo Hội, với tư cách là Mẹ và là Thầy, cũng luôn khát mong bình an cho con cái mình. Vì thế, trong ngày mùng Một Tết, Giáo Hội mời gọi cộng đoàn tín hữu hướng về Thiên Chúa để xin ơn bình an cho năm mới. Trong mỗi Thánh Lễ, Giáo Hội không ngừng cầu xin bình an của Chúa cho thế giới và cho cộng đoàn, đồng thời mời gọi các tín hữu trao ban bình an cho nhau như dấu chỉ của sự hiệp thông trong Đức Kitô.
Tuy nhiên, để lời cầu chúc bình an trong năm mới không chỉ dừng lại nơi lời nói, nhưng thực sự trở thành ơn phúc hiện diện trong đời sống, mỗi người chúng ta được mời gọi cộng tác với ơn Chúa để kiến tạo bình an.
Trước hết là kiến tạo bình an trong tâm hồn. Bình an đích thực khởi đi từ tâm hồn con người, bởi chỉ khi tâm hồn có Chúa và sống trong mối tương quan đúng đắn với Người, con người mới có được sự an ổn sâu xa. Một tâm hồn bị chi phối bởi tội lỗi, ích kỷ hay hận thù thì không thể có bình an thật. Vì thế, con đường căn bản để đạt tới bình an tâm hồn chính là hoán cải đời sống, siêng năng cầu nguyện và lãnh nhận các Bí tích, đặc biệt là Bí tích Hòa Giải và Thánh Thể, để bình an của Đức Kitô thực sự điều khiển tâm hồn và đời sống mỗi người.
Từ bình an tâm hồn, chúng ta được mời gọi kiến tạo bình an trong gia đình. Gia đình là môi trường đầu tiên và quan trọng nhất để con người học biết yêu thương và sống hòa thuận. Bình an trong gia đình được xây dựng khi các thành viên biết tôn trọng, cảm thông, tha thứ và hy sinh cho nhau. Một gia đình có Chúa hiện diện, biết cầu nguyện chung và cùng nhau sống đức tin, sẽ trở thành mái ấm của bình an, không chỉ cho các thành viên, mà còn là chứng tá sống động cho xã hội chung quanh.
Bình an ấy tiếp tục được mở rộng trong đời sống giáo xứ. Giáo xứ là gia đình thiêng liêng của những người con cái Thiên Chúa, được mời gọi sống hiệp thông trong cùng một Thân Thể là Đức Kitô. Bình an trong giáo xứ chỉ có thể được xây dựng khi mọi người biết tôn trọng nhau, cộng tác với nhau và sẵn sàng tha thứ cho nhau. Ở đâu còn chia rẽ, ganh ghét hay loại trừ, ở đó bình an của Đức Kitô bị tổn thương. Trái lại, khi cộng đoàn hiệp nhất trong cầu nguyện, trong phục vụ và trong tình bác ái, bình an của Chúa sẽ trở thành dấu chỉ sống động giữa lòng Giáo Hội.
Sau cùng, từ cá nhân, gia đình và giáo xứ, bình an được lan tỏa để xây dựng trong xã hội. Bình an xã hội được hình thành từ chính cách sống của mỗi con người. Khi các Kitô hữu biết sống công bằng, tôn trọng sự thật, bảo vệ phẩm giá con người và dấn thân cho công ích, họ góp phần làm cho xã hội trở nên huynh đệ và nhân bản hơn. Như thế, bình an vừa là hồng ân Thiên Chúa, vừa là trách nhiệm của con người trong việc cộng tác với ơn Chúa.
Tóm lại, bình an mà chúng ta cầu chúc cho nhau trong năm mới không chỉ là một lời chúc tốt lành, nhưng là ơn phúc Thiên Chúa muốn ban cho nhân loại. Khi biết cộng tác với ơn Chúa để kiến tạo bình an trong tâm hồn, trong gia đình, trong giáo xứ và trong xã hội, chúng ta trở nên những khí cụ của bình an giữa lòng thế giới hôm nay. Nhờ đó, lời cầu chúc đầu năm không chỉ vang lên trên môi miệng, nhưng được thể hiện bằng chính đời sống yêu thương, hiệp nhất và phục vụ của mỗi người.
Thật vậy, để giúp chúng ta hiểu rõ hơn thế nào là bình an đích thực mà Thiên Chúa ban, người ta kể lại một câu chuyện rất ý nghĩa sau đây.
Người ta kể rằng có một vị vua nọ treo giải thưởng cho bức tranh diễn tả bình an hoàn hảo nhất. Nhiều họa sĩ đã gửi đến những bức tranh tuyệt đẹp: có tranh vẽ hồ nước phẳng lặng như gương, có tranh vẽ cánh đồng xanh mướt dưới bầu trời trong veo, có tranh vẽ cảnh hoàng hôn êm đềm và tĩnh lặng.
Cuối cùng, nhà vua chọn một bức tranh rất khác. Trong tranh là một cơn bão dữ dội: trời đen kịt, mưa gió ào ào, thác nước đổ ầm ầm từ vách núi cao. Thế nhưng, nếu nhìn kỹ, người ta thấy trong một hốc đá nhỏ, ngay giữa dòng thác cuồn cuộn, có một con chim đang làm tổ. Nó nằm yên bình, chăm sóc đàn con, không hề hoảng loạn trước phong ba bên ngoài.
Nhà vua giải thích: “Bình an không phải là không có giông tố, nhưng là có được sự an ổn sâu xa ngay giữa giông tố, bởi vì ta đang ở trong nơi an toàn.”
Câu chuyện đơn sơ ấy giúp chúng ta nhận ra chiều sâu của bình an Kitô giáo mà chúng ta đang cầu xin trong ngày đầu năm. Bình an mà chúng ta cầu xin trong năm mới cũng không phải là một cuộc sống không thử thách, không khó khăn, nhưng là bình an của Đức Kitô, Đấng ở cùng chúng ta và nâng đỡ chúng ta giữa mọi biến động của cuộc đời. Khi có Chúa ở cùng, tâm hồn chúng ta vẫn có thể an nghỉ, gia đình vẫn có thể hiệp nhất, cộng đoàn vẫn có thể vững vàng, và thế giới vẫn còn hy vọng.
Lạy Thiên Chúa là nguồn mạch bình an, xin ban cho chúng con trong năm mới này ơn biết mở lòng đón nhận bình an của Đức Kitô. Xin cho bình an của Chúa ngự trị trong tâm hồn chúng con,
lan tỏa trong các gia đình, củng cố sự hiệp nhất nơi giáo xứ, và góp phần xây dựng hòa bình cho quê hương và thế giới. Xin cho chúng con luôn biết cộng tác với ơn Chúa để trở nên những chứng nhân sống động của bình an giữa trần gian. Chúng con cầu xin nhờ Đức Kitô, Chúa chúng con. Amen.
Người Do Thái thường nói đến sự quan phòng của Thiên Chúa bằng mẩu chuyện sau đây.
Có hai người bộ hành lên đường đi đến một phương xa. Họ dùng một con lừa để chuyên chở hành lý. Để con lừa có bạn, họ mang theo một chú gà cồ. Ban đêm, họ đốt đuốc để soi đường.
Một trong hai người là một tín hữu rất đạo đức. Trên miệng ông lúc nào cũng có câu nói: “Thiên Chúa là Đấng tốt lành trong tất cả mọi sự.” Người bạn đồng hành của ông lại là người cứng lòng tin. Ông rất bực mình mỗi khi nghe bạn mình thốt lên những lời ca tụng lòng thiện hảo của Thiên Chúa. Mới lên đường được một lúc, ông đã cảnh cáo người bạn có lòng tin như sau: “Rồi đây anh sẽ thấy anh tin Chúa đến độ nào.”
Trước khi mặt trời lặn, họ đến một ngôi làng nhỏ và tìm chỗ trọ qua đêm. Họ gõ cửa khắp nơi, nhưng không có ai đón tiếp. Cuối cùng, họ đành rời khỏi làng và tìm đến bìa rừng để nghỉ đêm. Trong cảnh màn trời chiếu đất, người bạn cứng lòng tin mới thốt lên: “Nào, Chúa của anh có tốt không?” Người tín hữu ngoan đạo dõng dạc đáp: “Nếu con sư tử không bắt gặp con lừa trước, thì có lẽ nó đã bổ nhào trên chúng ta rồi. Chúa là Đấng tốt lành.”
Vài phút sau, con gà cồ bỗng kêu la thất thanh. Hai người bộ hành vội trèo lên cao hơn và nhận ra con gà cồ đang nằm trong nanh vuốt của một con mèo rừng. Người bạn cứng lòng tin chưa kịp buông lời cay đắng, thì người tín hữu ngoan đạo đã chúc tụng: “Tiếng kêu của con gà cồ lại một lần nữa giúp chúng ta thoát nguy hiểm. Cảm tạ Chúa là Đấng tốt lành.”
Họa vô đơn chí. Chỉ ít phút sau, một cơn gió mạnh ùa đến, ngọn đuốc bỗng tắt ngúm, đưa hai người vào bóng tối ghê rợn. Lần này, người cứng lòng tin lại mỉa mai: “Xem ra Chúa của anh đang làm việc phụ trội trong đêm nay.” Người tín hữu ngoan đạo chỉ lặng thinh.
Sáng hôm sau, hai người mon men trở lại làng để tìm thức ăn. Lúc ấy, họ mới hay rằng đêm hôm đó một băng cướp đã vào làng và vơ vét tất cả tài sản của dân làng. Nhìn cảnh hoang tàn của ngôi làng và nhìn lại sự an toàn của mình, người tín hữu ngoan đạo bình tĩnh giải thích cho bạn: “Anh đã chứng kiến từ đầu đến cuối. Nếu đêm qua chúng ta trọ lại trong làng, có lẽ chúng ta cũng không thoát khỏi tay bọn cướp. Nếu cơn gió không làm tắt ngọn đuốc, thì hẳn bọn chúng đã phát hiện ra chúng ta. Anh thấy chưa, trong tất cả mọi sự, Chúa là Đấng tốt lành.”
Câu chuyện trên mang lại cho chúng ta một bài học quan trọng về thái độ tin tưởng vào Chúa quan phòng. Nhìn lại cuộc sống, có lẽ ai trong chúng ta cũng đã hơn một lần trải qua những biến cố tương tự: được khỏe lại sau cơn bệnh thập tử nhất sinh, thoát khỏi tai nạn giao thông, hoặc vượt qua những khó khăn trắc trở trong đời sống cá nhân, gia đình và cộng đoàn. Khi đọc Kinh Thánh, chúng ta cũng bắt gặp nhiều biến cố cho thấy sự quan phòng gìn giữ của Thiên Chúa. Chẳng hạn, ông Giuse bị anh em bán sang Ai Cập, nhờ đó lại trở thành người cứu đói chính anh em mình (x. St 37; 45). Hoặc nhờ biến cố bị quật ngã trên đường đi bắt các Kitô hữu, Saulô đã nhận ra Đức Giêsu và sứ mạng của mình (x. Cv 9,1-19). Hơn nữa, nhờ trải qua con đường Thập giá, Đức Giêsu trở thành Đấng Cứu Độ trần gian (x. Lc 24,26). Vì thế, Thiên Chúa có thể biến sự dữ thành sự lành.
Đoạn Tin Mừng hôm nay cũng giúp chúng ta củng cố lòng tin vào Chúa quan phòng. Thông thường, chúng ta hay lo lắng về cái ăn cái mặc và những nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống. Điều đó hoàn toàn hợp lý. Tuy nhiên, Đức Giêsu dạy chúng ta đừng để nỗi lo âu thống trị, nhưng hãy tin tưởng vào Thiên Chúa quan phòng, vì Ngài thấu suốt mọi sự, quyền phép vô cùng và là người Cha đầy yêu thương.
Trước hết, Thiên Chúa thấu suốt mọi sự. Vũ trụ được Ngài tạo dựng và gìn giữ, nên mọi biến cố đều hiện diện trước mặt Ngài. Ngài biết quá khứ, thấy hiện tại và biết cả những gì sẽ xảy ra trong tương lai. Thiên Chúa biết tất cả những gì diễn ra trong cuộc đời con người, kể cả những ý nghĩ sâu kín nhất trong tâm hồn chúng ta. Vì thế, khi chúng ta thiếu thốn, lo âu, gặp rủi ro hoạn nạn hay đau yếu bệnh tật, Chúa đều biết. Có những lúc chúng ta bị oan ức và đau khổ mà người khác không hay, nhưng Chúa biết. Tuy nhiên, có khi Chúa vẫn để một số điều xảy ra, vì Ngài muốn chúng ta chạy đến kêu cầu Ngài. Ngài làm như thế để tôn trọng tự do của chúng ta và giúp chúng ta khiêm tốn hơn, như khi Ngài ngủ trên thuyền giữa phong ba, nhưng khi các môn đệ đánh thức, Ngài đã làm cho sóng yên biển lặng (x. Mt 8,23-27).
Kế đến, Thiên Chúa quyền phép vô cùng. Ngài quyền phép trong việc tạo dựng: từ hư không, Ngài đã dựng nên muôn loài. Ngài quyền phép trong công trình cứu chuộc và trong việc quan phòng. Thiên thần nói với Đức Maria: “Đối với Thiên Chúa, không có gì là không thể làm được” (Lc 1,37). Thật vậy, Thiên Chúa đã thực hiện những điều kỳ diệu nơi Đức Maria. Tin Mừng cũng thuật lại nhiều phép lạ Đức Giêsu đã làm: “Người mù được thấy, kẻ què được đi, người cùi được sạch, kẻ điếc được nghe, người chết trỗi dậy, kẻ nghèo được nghe Tin Mừng” (Lc 7,22). Ngoài ra, Người còn hóa bánh ra nhiều, truyền cho sóng gió yên lặng, trừ quỷ và làm nhiều phép lạ khác. Thiên Chúa thật quyền phép vô cùng.
Sau cùng, Thiên Chúa là Người Cha đầy tình yêu thương. Thánh Gioan khẳng định: “Thiên Chúa là tình yêu” (1 Ga 4,16). Thật vậy, toàn thể vũ trụ là công trình của tình yêu Thiên Chúa. Vì yêu thương, Ngài dựng nên chúng ta và muôn loài muôn vật để chúng ta hưởng dùng. Vì yêu thương, Ngài ban Con Một xuống thế làm người để cứu độ chúng ta, và thiết lập các Bí tích như những phương thế cứu độ. Trong bài Tin Mừng hôm nay, Đức Giêsu đưa ra hai hình ảnh cụ thể để giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tình yêu và sự quan phòng của Thiên Chúa. Người dạy: “Hãy xem chim trời: chúng không gieo, không gặt, không thu tích vào kho, thế mà Cha anh em trên trời vẫn nuôi chúng” (Mt 6,26). Rồi Người lại nói: “Hãy ngắm xem hoa huệ ngoài đồng mọc lên thế nào: chúng không làm lụng, không kéo sợi; thế mà Thầy bảo cho anh em biết: ngay cả vua Salomon, dù vinh hoa tột bậc, cũng không mặc đẹp bằng một bông hoa ấy” (Mt 6,28-29).
Tuy nhiên, tin tưởng vào Thiên Chúa yêu thương quan phòng không có nghĩa là sống thụ động, theo kiểu “há miệng chờ sung” hay “trời sinh voi trời sinh cỏ”. Trái lại, chúng ta phải làm hết khả năng của mình, rồi phó thác cho Chúa, và Chúa sẽ trợ giúp. Hoa huệ đẹp là nhờ sự quan phòng của Thiên Chúa, nhưng rễ của nó vẫn bám sâu trong đất, hằng ngày hút nước và chất bổ dưỡng. Chim trời cũng vậy, chúng phải bay đi khắp nơi để kiếm mồi. Chúng hành động theo bản năng Thiên Chúa đã đặt để nơi mình. Vì thế, Chúa muốn con người lao động theo khả năng, nhưng đừng lo lắng và tính toán thái quá, đến mức chỉ còn công việc và tiền bạc, rồi quên luật Chúa và quên chính Thiên Chúa. Quả thật, Đức Giêsu đặt câu hỏi: “Hỏi có ai trong anh em, nhờ lo lắng, mà kéo dài đời mình thêm được dù chỉ một gang tay?” (Mt 6,27).
Cuối cùng, Chúa dạy chúng ta phải ưu tiên tìm kiếm Nước Trời. Người nói: “Trước hết hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa và đức công chính của Người, còn tất cả những thứ kia, Người sẽ thêm cho” (Mt 6,33). Tìm kiếm Nước Trời là sống theo luật Chúa và thánh ý Chúa, tức là làm mọi sự theo đường lối của Ngài. Nếu chúng ta thành tâm sống như thế, Thiên Chúa yêu thương quan phòng sẽ không ngừng trợ giúp chúng ta.
Tóm lại, Thiên Chúa biết rõ mọi sự, quyền phép vô cùng và là người Cha đầy tình yêu thương. Vì thế, chúng ta hãy tin tưởng và phó thác mọi sự cho Chúa, như lời Thánh Vịnh dạy: “Hãy ký thác đường đời cho Chúa, tin tưởng vào Người, Người sẽ ra tay” (Tv 37,5). Cầu chúc anh chị em một năm mới được bình an và dồi dào ân sủng của Chúa. A-men.
NGÀY MÙNG HAI TẾT
Hc 44,1.10-15; Ep 6,1-4.18-23; Mt 15,1-6
BÀI 1
Trong Mười Điều Răn, giới răn thứ Tư dạy chúng ta bổn phận thảo hiếu đối với cha mẹ. Theo đó, người làm con cần có thái độ biết ơn, yêu mến, vâng lời và giúp đỡ cha mẹ, khi các ngài còn sống cũng như khi các ngài đã qua đời.
Suốt hai ngàn năm qua, Giáo hội không chỉ truyền đạt và phổ biến điều răn ấy, nhưng còn dành những thời khắc đặc biệt để nhắc nhở con cái thực thi lời Chúa dạy. Cụ thể, Giáo hội dành tháng Mười Một để mời gọi chúng ta nhớ đến những người đã khuất qua việc cầu nguyện và dâng lễ cho các ngài. Bên cạnh đó, Giáo hội cũng dành những dịp đặc biệt khác, như ngày mùng Hai Tết hôm nay, để cộng đoàn tín hữu thi hành cách cụ thể bổn phận thảo hiếu đối với tổ tiên, ông bà và cha mẹ.
Sự hiếu kính tổ tiên, ông bà, cha mẹ không chỉ là lời dạy của Thiên Chúa và giáo huấn của Giáo hội, mà còn là nét đẹp của nhiều dân tộc, cách riêng là dân tộc Việt Nam. Cổ nhân có câu: “Bách thiện hiếu vi tiên”, nghĩa là trong trăm việc thiện, chữ hiếu đứng hàng đầu. Vì thế, cha ông chúng ta đã khéo léo đúc kết công ơn sinh thành, dưỡng dục của cha mẹ qua những câu ca dao, tục ngữ quen thuộc nhưng hàm chứa chiều sâu luân lý và nhân bản:
“Công cha như núi Thái Sơn,
Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra;
Một lòng thờ mẹ kính cha,
Cho tròn chữ hiếu mới là đạo con.”
Cùng với đó là những lời nhắc nhở thấm thía, gợi lại hành trình yêu thương và hy sinh âm thầm của cha mẹ, ngay từ thuở con còn thơ dại:
“Công cha đức mẹ cao dày,
Cưu mang trứng nước những ngày ngây thơ;
Nuôi con khó nhọc đến giờ,
Trưởng thành con phải biết thờ song thân.”
Lịch sử cũng ghi lại không ít tấm gương hiếu thảo, là những người con luôn biết yêu mến cha mẹ, quan tâm và đỡ nâng các ngài mọi nơi, mọi lúc, nhất là khi cha mẹ đau yếu, bệnh tật hoặc thiếu thốn. Họ cũng là những người con luôn biết vâng lời cha mẹ. Họ không những biết vâng lời dạy bảo mà còn chấp nhận những sửa dạy có khi rất “nặng tay” của cha mẹ mình. Họ quan tâm cha mẹ và biết rõ sức khỏe cha mẹ như thế nào theo từng năm tháng.
Chắc hẳn chúng ta còn nhớ câu chuyện về Hàn Bá Du. Ông bị mẹ đánh rất đau mỗi khi sai lỗi, nhưng không hề khóc. Một hôm, Hàn Bá Du phạm lỗi, bà lại đánh như thường lệ, nhưng lần này ông khóc sướt mướt. Bà mẹ thấy lạ, bèn hỏi: “Vì sao ngày trước mẹ đánh đau như thế mà con không khóc? Nay mẹ đánh nhẹ mà con lại khóc?” Hàn Bá Du thưa rằng: “Ngày trước mẹ đánh đau, con không khóc vì con biết mẹ còn khỏe mạnh. Nay mẹ đánh con không đau, con khóc vì con biết mẹ đã già yếu lắm rồi, không còn sức đánh con, cũng như không còn ở với con trên thế gian này bao lâu nữa. Vì thế con mới khóc.”
Hàn Bá Du quả là một người con biết thương mẹ vô cùng. Còn chúng ta thì sao? Xét mình lại, có lẽ không mấy ai chu toàn cách trọn vẹn bổn phận thảo hiếu đối với các bậc sinh thành. Trái lại, đôi khi chúng ta vẫn có những lời nói và hành động thiếu hiếu thảo: có lúc không những không vâng lời, mà còn dám cãi lại; có lúc không yêu mến và giúp đỡ hết khả năng, để cha mẹ phải cô đơn, thiếu thốn; thậm chí, có khi vô tình hay hữu ý thốt ra những lời làm tổn thương và xúc phạm đến các ngài.
Lướt qua Internet, người ta có thể đọc thấy nhiều câu chuyện đau lòng xảy ra trong các gia đình, chẳng hạn: “Con nhốt mẹ già 92 tuổi trong kho bẩn như chuồng lợn vì lý do không tưởng”; “Con trai giở thủ đoạn bỉ ổi tống bố ra đường, kệ cho xã hội lo”; “Đánh cha mẹ dã man vì mua nhà ‘quá bé’ làm quà cưới”; “Rúng động nghịch tử đánh mẹ gãy chân, chấn thương sọ não đến chết”; “Đau xót hình ảnh những cụ già bị con cái vứt bỏ ngoài đường, mong chết sớm”… Đằng sau những câu chuyện ấy là hậu quả của lối sống hưởng thụ, chạy theo trào lưu của nền kinh tế thị trường, nơi người già yếu, tàn tật hoặc mất sức lao động dễ bị coi là “không còn giá trị”, bị xem như gánh nặng và phiền phức.
Ước mong trong các gia đình chúng ta không xảy ra những điều đau lòng như thế. Tuy nhiên, nếu đã có những thiếu sót hay sai lầm đối với ông bà, cha mẹ, thì hôm nay là dịp thuận tiện để mỗi người khiêm tốn xin các ngài tha thứ, đồng thời quyết tâm sửa đổi. Sách Huấn Ca nhắc nhở: “Con ơi, hãy săn sóc cha con, khi người đến tuổi già; bao lâu người còn sống chớ làm người buồn tủi. Người có lú lẫn con cũng phải cảm thông, chớ cậy mình sung sức mà khinh dễ người” (Hc 3,12-16). Lời cảnh tỉnh ấy còn được nhấn mạnh: “Ai bỏ rơi cha mình thì khác nào kẻ lộng ngôn, ai khinh rẻ mẹ, là chọc giận Đấng Tạo Thành ra nó” (Hc 3,16). Tin Mừng cũng khẳng định tính nghiêm trọng của việc vi phạm bổn phận thảo hiếu: “Ngươi hãy thờ cha kính mẹ; kẻ nào nguyền rủa cha mẹ, thì phải bị xử tử” (Mt 15,4).
Những lời Kinh Thánh và giáo huấn của Hội Thánh cho thấy thảo hiếu không chỉ là một bổn phận, nhưng là nền tảng của đạo làm con và là thước đo nhân cách con người. Tuy nhiên, để những lời dạy ấy không chỉ dừng lại nơi lý thuyết, câu chuyện sau đây giúp chúng ta cảm nhận rõ hơn chiều sâu của lòng hiếu thảo trong đời sống cụ thể.
Người ta kể rằng có một người con trai làm ăn thành đạt, sống sung túc nơi thành phố. Mỗi dịp lễ Tết, anh thường gửi tiền về cho mẹ già ở quê và cho rằng như thế là đã chu toàn bổn phận làm con. Nhiều năm liền, anh không về thăm mẹ, vì nghĩ rằng mẹ đã quen sống một mình, lại không muốn làm phiền con cái.
Một năm nọ, trong chuyến về quê hiếm hoi, anh bước vào căn nhà cũ và bắt gặp mẹ đang ngồi vá lại một chiếc áo đã sờn rách. Thấy con, bà mỉm cười vui mừng và nói một cách đơn sơ:
“Áo này mẹ mặc đã quen, bỏ thì tiếc, mà mặc thì cũng thấy ấm lòng.”
Người con nhìn kỹ mới nhận ra đó chính là chiếc áo mình mua cho mẹ cách đây hơn mười năm. Bất chợt, anh thấy nghẹn ngào. Suốt bao năm qua, anh vẫn nghĩ rằng tiền bạc có thể thay thế cho sự hiện diện, nhưng lúc ấy anh mới hiểu: điều mẹ gìn giữ không phải là món quà vật chất, mà là tình yêu của đứa con được gửi gắm qua từng kỷ niệm nhỏ bé.
Tối hôm đó, anh ngồi bên mẹ rất lâu, lắng nghe mẹ kể những câu chuyện xưa, những ngày tháng âm thầm mong con trở về. Khi ra đi, anh chỉ nói khẽ: “Mẹ ơi, từ nay con sẽ về thường xuyên hơn.” Người mẹ không nói gì, chỉ gật đầu nhẹ, ánh mắt ánh lên niềm vui bình an.
Câu chuyện trên nhắc nhở mỗi người chúng ta rằng: thảo hiếu không đo bằng tiền bạc nhiều hay ít, nhưng được thể hiện trước hết bằng sự hiện diện, sự quan tâm và tình yêu chân thành dành cho cha mẹ. Tiền bạc có thể giúp cha mẹ sống đủ đầy hơn, nhưng chỉ có lòng hiếu thảo mới làm cho các ngài được an lòng và hạnh phúc.
Chính vì thế, hôm nay là dịp thuận tiện để mỗi người làm con thành tâm xét lại mình, nếu đã có những thiếu sót hay vô tâm đối với tổ tiên, ông bà, cha mẹ, thì hãy khiêm tốn xin lỗi và quyết tâm sửa đổi. Như sách Huấn Ca nhắc nhở: “Con ơi, hãy săn sóc cha con khi người đến tuổi già… chớ làm người buồn tủi” (Hc 3,12-13).
Lạy Thiên Chúa là Cha giàu lòng xót thương, xin ban cho ông bà và cha mẹ của chúng con luôn được bình an, mạnh khỏe và chan chứa niềm vui giữa tình yêu thương của con cháu trong gia đình. Xin cho chúng con biết trân trọng công ơn sinh thành và dưỡng dục, để không chỉ ghi nhớ bằng lời nói, nhưng còn thể hiện lòng thảo hiếu qua sự yêu mến, quan tâm và những việc làm cụ thể trong đời sống hằng ngày. Xin cho các bậc tổ tiên đã qua đời được nghỉ yên trong bình an của Chúa, và xin cho chúng con, khi biết chu toàn chữ hiếu nơi trần thế, cũng luôn hướng lòng về gia đình vĩnh cửu trên trời. Chúng con cầu xin nhờ Đức Kitô, Chúa chúng con. Amen.
BÀI 2
Tháng Mười năm 1999, tại Huế đã diễn ra một cuộc hội thảo đặc biệt với chủ đề “Tôn kính tổ tiên.” Trong ba ngày làm việc, các thuyết trình viên đã khẳng định rằng việc tôn kính tổ tiên chính là linh hồn của văn hóa dân tộc và là một trong những nhân tố cơ bản tạo nên nền móng của ngôi nhà văn hóa Việt Nam. Trong bối cảnh ngày mùng Hai Tết kính nhớ ông bà tổ tiên, dựa trên những nhận định ấy và Lời Chúa hôm nay, chúng ta có thể suy niệm ý nghĩa sâu xa của việc tôn kính tổ tiên, trong tương quan giữa văn hóa truyền thống và đức tin Kitô giáo.
Trong nền văn hóa Việt Nam, việc tôn kính tổ tiên được hình thành và nâng đỡ bởi những yếu tố căn bản. Trước hết là niềm tin vào linh hồn bất tử và sự sống đời sau. Con người được hiểu là có hồn có xác; khi thân xác chết đi, linh hồn vẫn tiếp tục hiện hữu, ở nơi thường được gọi là “chín suối”. Cuộc sống ấy được hình dung như sự tiếp nối của đời sống dương gian, cũng cần ăn mặc, sinh hoạt và tiêu dùng. Chính từ quan niệm này mà phát sinh việc cúng giỗ, với xác tín rằng con cháu cần chu toàn bổn phận chăm lo để tổ tiên không bị thiếu thốn. Hơn nữa, trong cách nhìn truyền thống, đời sống nơi “chín suối” mới là đời sống thật và bền vững, còn cuộc sống trần gian chỉ là tạm bợ.
Bên cạnh đó, việc cúng giỗ còn diễn tả mối dây đồng sinh, đồng cảm giữa người sống và người đã khuất. Tổ tiên, ông bà, cha mẹ tuy đã qua đời nhưng vẫn được cảm nhận như đang hiện diện với con cháu qua nghi lễ gia tiên trước các bài vị. Vì thế, trong những biến cố quan trọng của gia đình và họ tộc như tang lễ, cưới hỏi, hay trong những dịp sum họp lớn như ngày Tết, cũng như khi con cháu đạt được thành công trong cuộc sống, người ta thường vinh quy bái tổ để bày tỏ lòng tri ân đối với công đức sinh thành và dưỡng dục của tiền nhân. Việc mời ông bà tổ tiên về sum họp mang ý nghĩa nối kết mối dây thân tình giữa tổ tông đang sống trong cõi khuất và con cháu đang sống nơi trần thế.
Đồng thời, việc tôn kính tổ tiên còn là sự biểu lộ cụ thể của lòng hiếu thảo. Lòng hiếu thảo ấy không chỉ dừng lại ở cảm thức biết ơn, mà còn được thể hiện qua việc lưu truyền và gìn giữ các truyền thống gia đình từ đời này sang đời khác. Nhờ đó, con cháu kế thừa và tiếp nối đời sống của cha ông, bằng cách ăn ở cho phải đạo làm con, đồng thời nỗ lực bảo vệ và phát huy gia phong để làm rạng rỡ truyền thống gia đình. Chính vì thế, trong kho tàng ca dao, tục ngữ Việt Nam, cha ông ta đã cô đọng và truyền lại những kinh nghiệm sống, mang chiều sâu luân lý và nhân bản, như những lời huấn dụ nhẹ nhàng nhưng đầy sức thuyết phục, nhấn mạnh bổn phận của con cái trong việc lắng nghe, tôn trọng và thực hành lời dạy bảo của cha mẹ:
“Con ơi, muốn nên thân người,
Lắng tai nghe lấy những lời mẹ cha.”
“Mẹ già ở tấm lều tranh,
Sớm thăm, tối viếng mới đành dạ con.”
“Tu đâu cho bằng tu nhà,
Thờ cha kính mẹ ấy là chân tu.”
“Mỗi đêm mỗi thắp đèn chầu,
Cầu cho cha mẹ ở đời với con.”
Từ góc nhìn của mạc khải Kitô giáo, niềm tin vào sự sống trường tồn và bất hoại của linh hồn sau cái chết của thân xác có nền tảng vững chắc trong kho tàng đức tin. Giáo hội đã tiếp nhận và chuyển đạt niềm tin ấy cho mọi thành phần Dân Chúa. Theo Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, khi con người lìa đời, linh hồn tách khỏi thân xác và lập tức phải trải qua cuộc phán xét riêng, trong đó toàn bộ đời sống của họ được quy chiếu về tương quan với Đức Kitô. Dựa trên tình trạng ân sủng của mỗi người vào giây phút sau cùng, linh hồn sẽ đi vào một trong ba tình trạng chung cục: được hưởng hạnh phúc Thiên Đàng, phải trải qua sự thanh luyện trong Luyện Ngục, hoặc tự mình rơi vào tình trạng hư mất đời đời (x. GLHTCG 1021).
Thiên Đàng không phải là một nơi chốn, nhưng là tình trạng sống viên mãn trong sự hiệp thông yêu thương với Thiên Chúa Ba Ngôi, cùng với Đức Trinh Nữ Maria, các thiên thần và các thánh. Đó là hạnh phúc tối hậu của những ai chết trong ân nghĩa Chúa và đã được thanh luyện hoàn toàn, được chiêm ngưỡng Thiên Chúa “diện đối diện” và sống trong sự sống đời đời với Đức Kitô (x. GLHTCG 1023-1024).
Đối với những người chết trong ân nghĩa Thiên Chúa nhưng chưa được thanh luyện trọn vẹn, Hội Thánh dạy rằng họ cần trải qua một sự thanh luyện sau khi chết, nhằm đạt tới mức độ thánh thiện cần thiết để được hưởng hạnh phúc Thiên Đàng. Tình trạng thanh luyện cuối cùng này được gọi là Luyện ngục, và không phải là án phạt đời đời, nhưng là biểu hiện của lòng thương xót Thiên Chúa đối với những ai đã thuộc về Người (x. GLHTCG 1030-1031).
Trái lại, Hỏa Ngục là tình trạng hư mất đời đời của những người chết trong tội trọng mà không sám hối, do chính sự tự do chối từ tình yêu nhân hậu của Thiên Chúa. Hỏa Ngục không phải là hình phạt áp đặt từ bên ngoài, nhưng là hậu quả của một chọn lựa dứt khoát, trong đó con người tự loại mình ra khỏi sự hiệp thông với Thiên Chúa và các thánh. Cực hình chính của Hỏa Ngục là sự tách biệt vĩnh viễn khỏi Thiên Chúa, Đấng là nguồn mạch sự sống và hạnh phúc đích thực của con người (x. GLHTCG 1033-1035).
Trong niềm tin Kitô giáo, ngoại trừ tình trạng hư mất đời đời, cả Luyện ngục lẫn Thiên Đàng đều diễn tả mối dây hiệp thông sâu xa giữa người sống và người chết. Hội Thánh tuyên xưng mầu nhiệm các thánh cùng thông công, theo đó các tín hữu đang lữ hành nơi trần thế có thể cầu nguyện, xin lễ, làm việc đền tội và lập công phúc để trợ giúp các linh hồn đang được thanh luyện; đồng thời, các linh hồn ấy cũng có thể chuyển cầu cho người đang sống trước tôn nhan Thiên Chúa (x. GLHTCG 958; 1032).
Trong ánh sáng ấy, việc cầu nguyện cho ông bà tổ tiên trở thành một hình thức báo hiếu thiêng liêng, là cách đền đáp công ơn sinh thành và dưỡng dục của tiền nhân, phù hợp với đạo lý “uống nước nhớ nguồn” và lời nhắc nhở quen thuộc: “công cha như núi Thái Sơn, nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra.” Một người mang tiếng là bất hiếu thì khó có thể đứng vững trong Giáo hội cũng như ngoài xã hội. Tâm thức báo hiếu được thể hiện qua việc chăm sóc ông bà cha mẹ khi các ngài còn sống, cũng như qua việc cầu nguyện và tưởng nhớ khi các ngài đã qua đời. Điều này được diễn tả rõ ràng trong giới răn thứ Tư, vốn bắt nguồn từ kho tàng Kinh Thánh. Thánh Phaolô đã dùng chính giới răn này để huấn giáo tín hữu Êphêsô khi ngài viết: “Kẻ làm con, hãy vâng lời cha mẹ theo tinh thần của Chúa, vì đó là điều phải đạo. Hãy tôn kính cha mẹ. Đó là điều phải đạo…” (Ep 6,1-3), và việc tôn kính cha mẹ gắn liền với lời hứa về phúc lành.
Sách Huấn Ca cũng dành nhiều lời dạy sâu sắc về bổn phận của con cái đối với cha mẹ, khuyên con cái thảo kính cha mẹ bằng lời nói và việc làm, để nhờ đó được chúc phúc; đồng thời cảnh báo rằng sự khinh rẻ cha mẹ không đem lại vinh dự, nhưng chỉ dẫn tới ô nhục (x. Hc 3,8-13). Những lời dạy ấy được xem như khuôn vàng thước ngọc của đạo làm con, và Kinh Thánh cũng hứa ban phần thưởng cho những ai sống trọn đạo hiếu (x. Hc 3,3-4; Xh 20,12), trong khi cảnh báo hậu quả nghiêm trọng dành cho kẻ bất hiếu (x. Xh 21,15-16; Hc 3,2-16).
Suy gẫm những giáo huấn ấy, mỗi người chúng ta được mời gọi kiểm điểm lại đời sống của mình, bởi chính Đức Giêsu cũng đặt việc thảo kính cha mẹ như một tiêu chuẩn quan trọng trên con đường nên trọn lành. Không ai sinh ra trên trần gian này mà không có tổ tiên, như lời tục ngữ nhắc nhở: con người có tổ có tông như cây có cội, như sông có nguồn. Vì thế, ngày mùng Hai Tết là cơ hội để mỗi người nhìn lại toàn bộ đời sống của mình, hầu trong suốt hành trình làm người và làm con, chúng ta biết sống xứng đáng với đạo hiếu, cả trong chiều kích văn hóa lẫn trong ánh sáng đức tin Kitô giáo.
BÀI 3
Hôm nay, cùng với Giáo Hội Việt Nam, chúng ta dâng lễ cầu nguyện cho tổ tiên, ông bà và cha mẹ. Trước hết, chúng ta cần xác tín rằng việc tôn kính tổ tiên, ông bà, cha mẹ thuộc về Điều Răn Thứ Tư trong Mười Điều Răn của Thiên Chúa. Nhằm giúp các tín hữu tuân giữ điều răn này, Giáo Hội không chỉ giảng dạy và giải thích để con cái mình hiểu và thực hành, mà còn ấn định những thời gian đặc biệt trong năm phụng vụ.
Cụ thể, ngày mùng Hai Tết được ghi rõ trong lịch phụng vụ với Thánh lễ cầu nguyện cho tổ tiên, ông bà, cha mẹ, được trình bày trong Sách Lễ Rôma. Bên cạnh đó, Giáo Hội cũng dành trọn tháng Mười Một để mời gọi các tín hữu tưởng nhớ và cầu nguyện cho những người đã qua đời. Trong Kinh Nguyện Thánh Thể của mỗi Thánh lễ, chúng ta vẫn thường nghe linh mục đọc ý nguyện: “Xin Chúa cũng nhớ đến anh chị em chúng con đang an nghỉ trong niềm hy vọng sống lại, và mọi người, đặc biệt các bậc tổ tiên, ông bà, cha mẹ và thân bằng quyến thuộc chúng con đã ly trần trong tình thương của Chúa. Xin cho hết thảy được vào hưởng ánh sáng tôn nhan Chúa.”
Tại sao phải thảo kính tổ tiên, ông bà, cha mẹ?
Trước hết, vì công ơn sinh thành và dưỡng dục. Sách Huấn Ca trong Bài đọc I hôm nay đã dùng những lời thật trang trọng để ca ngợi công đức của các bậc tiền nhân: “Công đức của các ngài không chìm vào quên lãng. Dòng dõi các ngài luôn được hưởng một gia tài quý báu đó là lũ cháu đàn con… Dân dân sẽ kể lại đức khôn ngoan của các ngài và cộng đoàn vang tiếng ngợi khen” (x. Hc 44,1.10-15). Từ kinh nghiệm nhân sinh, cha ông ta cũng đã đúc kết: “Đi khắp thế gian không ai tốt bằng mẹ; gánh nặng cuộc đời không ai khổ bằng cha.”
Thật vậy, chỉ tính từ khi sinh ra cho tới lúc trưởng thành, cha mẹ đã hy sinh không biết bao nhiêu công sức cho con cái. Người ta đã thống kê rằng trong một gia đình có hai con, mỗi năm người mẹ phải rửa hàng chục ngàn bát đĩa, đi lại hàng ngàn cây số để lo toan sinh hoạt, mang vác khối lượng nặng đến nhiều tấn. Những con số khô khan ấy phần nào giúp chúng ta hình dung sự vất vả âm thầm của cha mẹ trong đời sống hằng ngày.
Câu chuyện “Hóa đơn của mẹ” kể về một cậu bé phụ giúp mẹ trong cửa hàng tạp hóa và một ngày kia đã viết hóa đơn đòi mẹ trả công cho những việc mình làm. Người mẹ không trách cứ, nhưng đã thanh toán đầy đủ, đồng thời gửi lại cho con một “hóa đơn” khác, trong đó tất cả những gì bà đã hy sinh cho con suốt mười hai năm đều được ghi là “0 đồng”. Trước tấm lòng bao la của mẹ, cậu bé xúc động, hối hận và nhận ra rằng tình yêu của mẹ là điều không gì có thể so sánh, cũng không thể quy đổi thành tiền bạc.
Qua câu chuyện ấy, mỗi người chúng ta được mời gọi nhìn lại chính mình. Có lẽ không ít lần chúng ta cũng đã vô tình đòi hỏi, so đo hay tính toán với cha mẹ, trong khi tình yêu các ngài dành cho chúng ta luôn vô điều kiện. Ước gì chúng ta biết nhận ra và đáp trả tình yêu ấy bằng một đời sống thảo hiếu chân thành.
Vậy, phải làm gì để chu toàn bổn phận thảo kính cha mẹ? Sách Huấn Ca dạy rằng: “Hỡi con, hãy đón nhận một cách tôn kính tuổi già của cha con và đừng làm phiền lòng người trong những ngày cuối đời. Nếu người có lẩm cẩm, con cũng hãy kính trọng người, và đừng khinh rẻ người vì thấy con khỏe mạnh hơn người” (Hc 3,14-15). Lời khuyên này đặc biệt thời sự trong bối cảnh xã hội hôm nay, khi nhiều gia đình phải đối diện với thực trạng cha mẹ già yếu, bệnh tật và cần được chăm sóc nhiều hơn.
Bức thư mang tên “Lá thư bố mẹ gửi con” sau đây cũng là một lời nhắn nhủ đầy cảm động, mời gọi con cái kiên nhẫn, cảm thông và yêu thương cha mẹ khi các ngài bước vào tuổi xế chiều, như chính cha mẹ đã từng kiên nhẫn, yêu thương và hy sinh cho con cái từ thuở ấu thơ.
“Con thân mến,
Ngày bố mẹ già đi, con hãy cố gắng kiên nhẫn và hiểu cho bố mẹ. Nếu như bố mẹ ăn uống rớt vung vãi… Nếu như bố mẹ gặp khó khăn ngay cả đến cái ăn cái mặc… Xin con hãy bao dung! Con hãy nhớ những ngày, giờ mà bố mẹ đã trải qua với con, để dạy cho con bao điều lúc thuở bé. Nếu như bố mẹ cứ lặp đi lặp lại hàng trăm lần mãi một chuyện, thì đừng bao giờ cắt đứt lời bố mẹ… mà hãy lắng nghe! Khi con còn ấu thơ, con thường muốn bố mẹ đọc đi đọc lại mãi một câu truyện hằng đêm cho đến khi con đi vào trong giấc ngủ… và bố mẹ đã làm vì con. Nếu như bố mẹ không tự tắm rửa được thường xuyên, thì đừng quở trách bố mẹ và đừng nên cho đó là điều xấu hổ. Con hãy nhớ… lúc con còn nhỏ, bố mẹ đã phải viện cớ bao lần để vỗ về con trước khi tắm. Khi con thấy sự ít hiểu biết của bố mẹ trong đời sống văn minh hiện đại ngày hôm nay, đừng thất vọng mà hãy để bố mẹ có thời gian tìm hiểu. Bố mẹ đã dạy dỗ con bao điều… từ cái ăn, cái mặc cho đến bản thân và phải biết đương đầu với bao thử thách trong cuộc sống. Nếu như bố mẹ có đãng trí hay không nhớ hết những gì con nói… hãy để bố mẹ đôi chút thời gian suy ngẫm lại và nhỡ như bố mẹ không tài nào nhớ nổi, đừng vì thế mà con bực mình hay tức giận… vì điều quan trọng nhất đối với bố mẹ là được nhìn con, được gần bên con và được nghe con nói, thế thôi! Nếu như bố mẹ không muốn ăn, đừng ép bố mẹ!… vì bố mẹ biết khi nào bố mẹ đói hay không. Khi đôi chân của bố mẹ không còn đứng vững như xưa nữa… hãy giúp bố mẹ, nắm lấy tay bố mẹ như thể ngày nào bố mẹ đã tập cho con trẻ những bước đi đầu đời. Và mỗi ngày như một ngày sẽ đến, bố mẹ sẽ nói với con rằng… bố mẹ không muốn sống, bố mẹ muốn từ biệt ra đi. Con đừng oán giận và buồn khổ… vì con sẽ hiểu và thông cảm cho bố mẹ khi thời gian sẽ tới với con. Hãy cố hiểu và chấp nhận, đến khi về già, sống mà không còn hữu ích cho xã hội mà chỉ là gánh nặng cho gia đình!… và sống chỉ là vỏn vẹn hai chữ “sinh tồn.” Một ngày con lớn khôn, con sẽ hiểu rằng, với bao sai lầm ai chẳng vướng phải, bố mẹ vẫn bỏ công xây dựng cho con một con đường đi đầy an lành. Con đừng nên cảm thấy xót xa buồn đau, đừng cho rằng con bất lực trước sự già nua của bố mẹ. Con chỉ cần hiện diện bên bố mẹ để chia sẻ những gì bố mẹ đang sống và cảm thông cho bố mẹ, như bố mẹ đã làm cho con từ lúc con chào đời. Hãy giúp bố mẹ trong từng bước đi vào chiều… Hãy giúp bố mẹ trong phút sống còn lại trong yêu thương và nhẫn nại… Cách duy nhất còn lại mà bố mẹ muốn cảm ơn con là nụ cười và cả tình thương để lại trong con. Thương con thật nhiều… Bố mẹ.”
Lời tâm sự trên đây của người bố đối với đứa con có lẽ cũng là lời nhắc nhở của Thánh Phaolô trong Bài đọc II hôm nay: “Hỡi những kẻ làm con cái, hãy vâng phục cha mẹ trong Chúa: đó là lẽ phải. Hãy thảo kính cha mẹ ngươi, đó là giới răn thứ nhất kèm theo lời hứa rằng: để ngươi được phần phúc và sống lâu dài trên mặt địa cầu” (Ep 6,1-3). Giáo huấn của Hội Thánh cũng khẳng định rằng con cái phải tôn kính cha mẹ không chỉ khi các ngài còn sống, mà cả khi các ngài đã qua đời.
Việc thảo hiếu được thể hiện qua tình yêu mến, lòng biết ơn, sự vâng lời và tinh thần trợ giúp cha mẹ, nhất là khi các ngài đau yếu, già nua. Ca dao Việt Nam đã nhắc nhở rất cụ thể: “Mẹ già ở chốn lều tranh, sớm thăm tối viếng mới đành dạ con.” Trái lại, những lời nói hay hành động xúc phạm, khinh thường cha mẹ đều đi ngược lại đạo làm con, và bị Lời Chúa nghiêm khắc cảnh báo, như chính Đức Giêsu đã nhắc lại: “Thiên Chúa dạy: Ngươi hãy thờ cha kính mẹ; kẻ nào nguyền rủa cha mẹ, thì phải bị xử tử” (Mt 15,4).
Khi cha mẹ qua đời, bổn phận thảo hiếu tiếp tục được thể hiện qua việc an táng chu đáo, cầu nguyện, xin lễ cho các ngài, đặc biệt trong những dịp giỗ chạp. Đó là cách con cái bày tỏ lòng hiếu kính đối với ông bà, cha mẹ và tổ tiên.
Tuy nhiên, Điều Răn Thứ Tư cũng đồng thời nhắc nhở các bậc làm cha mẹ phải chu toàn bổn phận sinh thành và giáo dục con cái, nhất là bằng chính gương sáng đời sống đức tin. Thánh Phaolô khuyên nhủ: “Còn phần anh em là những kẻ làm cha mẹ, anh em chớ làm cho con cái anh em tức giận, nhưng hãy giáo dục chúng theo lời dạy bảo và khuyên răn của Chúa” (x. Ep 6,4).
Khi cả cha mẹ lẫn con cái đều ý thức và chu toàn bổn phận của mình, gia đình sẽ trở thành nơi nuôi dưỡng tình yêu, niềm tin và hy vọng.
Lạy Chúa, trong ngày mùng Hai Tết hôm nay, xin thương cho tổ tiên, ông bà và cha mẹ chúng con đã qua đời được hưởng trọn vẹn hạnh phúc bên Chúa. Đồng thời, xin cho mỗi người chúng con luôn biết chu toàn bổn phận thảo hiếu đối với cha mẹ, và xin cho các bậc làm cha mẹ cũng biết trung tín chu toàn trách nhiệm của mình đối với con cái. Amen.
BÀI 4
Có một ông lão góa vợ sống cô đơn. Cả cuộc đời ông vất vả với nghề may, nhưng rủi thay ông không còn đồng xu dính túi, và nay đã quá già để tiếp tục làm việc sinh nhai. Tay ông run rẩy không xỏ được chỉ, mắt ông đã lòa nên không may thẳng đường kim. Ông có ba người con trai, đã trưởng thành và lập gia đình riêng; vì quá bận rộn với cuộc sống, mỗi tuần họ chỉ ghé thăm ông một lần trong bữa ăn tối.
Dần dà, ông lão ngày càng yếu, còn các con đến thăm ngày càng thưa. Ông thầm nhủ: “Giờ đây chúng không muốn đến với mình, vì sợ mình trở thành gánh nặng.” Ông thức trắng đêm lo lắng cho tương lai, và sau cùng nghĩ ra một kế hoạch.
Sáng hôm sau, ông đến thăm người bạn thợ mộc và xin đóng một cái rương lớn. Rồi ông đến thăm người bạn thợ khóa, xin một ổ khóa cũ. Sau nữa, ông đến gặp người bạn thổi chai lọ, xin những mảnh thủy tinh vụn.
Ông lão vác chiếc rương về nhà, đổ đầy thủy tinh vào trong, khóa lại và đặt dưới bàn ăn. Khi các con đến thăm và dùng bữa, chân họ chạm phải chiếc rương.
“Trong rương này có gì vậy?” họ hỏi, vừa cúi nhìn xuống gầm bàn.
Ông lão đáp: “Ô, có gì đâu, mấy thứ bố dành dụm được ấy mà.”
Các người con dùng chân lay thử, thấy rương rất nặng. Họ đá mạnh và nghe tiếng kêu bên trong, rồi thì thầm với nhau: “Chắc là đầy vàng mà ông dành dụm bao năm.”
Họ bàn tán và quyết định phải bảo vệ báu vật ấy. Vì thế, họ thay phiên nhau về sống với cha, đồng thời chăm sóc và nấu ăn cho ông. Tuần thứ nhất người con út ở với cha; tuần sau đến người con thứ; tuần kế tiếp là người con cả. Cứ như thế trong một thời gian.
Sau cùng, người cha lâm bệnh và qua đời. Các con chôn cất ông rất tử tế, vì họ tin rằng dưới gầm bàn ăn là cả một kho tàng, nay có thể mở ra để chia chác.
Xong đám tang, họ lục soát trong nhà, tìm được chìa khóa và mở chiếc rương. Và dĩ nhiên, bên trong chỉ toàn là thủy tinh vụn.
Người con cả gầm lên: “Thật là một thủ đoạn đê hèn! Đối xử với con cái như vậy thì xấu hổ biết chừng nào!”
Người con thứ buồn rầu nói: “Nhưng sự thật thì bố mình còn biết làm gì khác? Nếu không có cái rương này, liệu chúng ta có chăm sóc bố, hay đã bỏ rơi bố cho đến ngày ông qua đời?”
Người con út nức nở hối hận: “Em thấy thật xấu hổ. Chính chúng ta đã buộc cha mình phải hèn hạ lừa dối, vì chúng ta không sống theo điều răn mà cha đã dạy khi còn nhỏ.”
Người con cả lặng im, rồi nghiêng chiếc rương, đổ hết thủy tinh vụn ra sàn cho đến khi rương rỗng tuếch. Và rồi cả ba người trố mắt nhìn vào bên trong: ở đó có hàng chữ người cha đã khắc: “HÃY THẢO KÍNH CHA MẸ.”
Từ câu chuyện trên, chúng ta thấy rằng đạo hiếu không chỉ là một đòi hỏi của luân lý tự nhiên, mà còn là điều răn Thiên Chúa truyền dạy. Trong ngày mùng Hai Tết Nguyên đán, Giáo hội đặc biệt nhắc nhớ con cái thi hành bổn phận thảo kính đối với tổ tiên, ông bà, cha mẹ. Đối với người Kitô hữu, đây là một bổn phận có tính đòi buộc, bởi giới răn “Thảo kính cha mẹ” được đặt ngay sau ba giới răn thờ phượng Thiên Chúa, và đứng đầu các giới răn quy định tương quan giữa con người với nhau. Vị trí ấy cho thấy tầm quan trọng đặc biệt của đạo hiếu trong đời sống đức tin và đời sống cộng đoàn.
Ngay từ thời Cựu Ước, bổn phận thảo hiếu đã được nhắc đi nhắc lại nhiều lần. Sách Huấn Ca mời gọi người làm con tôn trọng, biết ơn và báo đền công ơn cha mẹ: “Hãy hết lòng tôn trọng cha con và đừng quên những cơn đau đớn của mẹ. Hãy nhớ rằng nhờ cha mẹ, con mới sinh ra. Làm sao con báo đền được điều cha mẹ cho con” (Hc 7,27-28). Sách Châm Ngôn cũng nhấn mạnh việc lắng nghe lời cha mẹ dạy bảo: “Hỡi con, hãy giữ lấy lời huấn dụ của cha, và đừng ruồng rẫy giáo huấn của mẹ…” (Cn 6,20). Hơn nữa, ngay cả lời quở trách cũng có thể là dấu chỉ của giáo dục đúng đắn, vì “Con ngoan mến chuộng lời cha quở mắng, kẻ nhạo báng chẳng nghe lời khiển trách” (Cn 13,1).
Sang thời Tân Ước, Đức Giêsu lặp lại giáo huấn của Điều Răn Thứ Tư, đồng thời cho thấy tính nghiêm trọng của việc xúc phạm đến cha mẹ: “Ngươi hãy thờ cha kính mẹ; kẻ nào nguyền rủa cha mẹ, thì phải bị xử tử” (Mt 15,4). Không chỉ dạy bằng lời, Người nêu gương qua đời sống gia đình Nadarét, khi chu toàn bổn phận làm con trong thời gian sống ẩn dật. Thánh Luca xác nhận rằng Người “hằng vâng phục các Ngài” (x. Lc 2,51-52), qua đó cho thấy đức vâng phục và lòng hiếu thảo là con đường cụ thể của tình yêu trong đời sống thường nhật.
Trong truyền thống Tông đồ, thánh Phaolô tiếp tục nhắc lại giáo huấn này. Khi khuyên các tín hữu Êphêsô, ngài viết: “Kẻ làm con hãy vâng lời cha mẹ theo tinh thần của Chúa. Đó là điều răn thứ nhất có kèm theo lời hứa: Để ngươi được hạnh phúc và hưởng thọ trên mặt đất này” (Ep 6,1-3). Đồng thời, trong thư gửi Timôthê, ngài nhấn mạnh rằng việc chăm sóc người thân thuộc về bổn phận căn bản của đức tin: “Ai không biết lo lắng đến người thân và nhất là gia quyến mình, thì nó đã chối bỏ đức tin, và còn tệ hơn là người không tin” (1Tm 5,8).
Không dừng lại ở giáo huấn Kinh Thánh, Hội Thánh qua mọi thời đại vẫn kiên trì nhắc nhở con cái về bổn phận thảo hiếu. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo dạy: “Thiên Chúa muốn rằng sau Ngài, chúng ta phải tôn kính cha mẹ vì đã sinh thành và dạy cho chúng ta biết Thiên Chúa” (GLHTCG, số 2197). Công đồng Vatican II cũng khẳng định: “Con cái sẽ đáp lại công ơn cha mẹ với lòng biết ơn, tâm tình hiếu thảo và tin cậy, sẽ theo đạo làm con mà phụng dưỡng cha mẹ trong nghịch cảnh cũng như trong tuổi già cô quạnh” (GS 48).
Từ xưa, truyền thống dân tộc Việt Nam đặc biệt coi trọng chữ hiếu và xem đó như nền tảng của nhân cách. Cha ông nhắc nhở: “Chữ hiếu niệm cho tròn một tiết, thời suy ra trăm nết đều nên”, hoặc diễn tả sâu sắc rằng: “Tu đâu cho bằng tu nhà, thờ cha kính mẹ, ấy là chân tu.” Vì thế, trong lương tri dân tộc, bất hiếu luôn bị xem là một sai lầm nghiêm trọng, làm tổn thương nền tảng đạo lý gia đình và xã hội.
Trong tinh thần ấy, Giáo hội Việt Nam dành ngày mùng Hai Tết để nhắc nhớ bổn phận thảo hiếu đối với tổ tiên, ông bà, cha mẹ. Thư mục vụ của Hội đồng Giám mục Việt Nam năm 2016 viết: “Trong mái ấm của tình yêu và lòng thương xót, không thể không nói đến bổn phận hiếu thảo của con cái đối với cha mẹ… Lòng hiếu thảo này được thể hiện qua sự vâng phục cha mẹ, cũng như qua trách nhiệm trợ giúp cha mẹ về vật chất và tinh thần khi các ngài về già hoặc đau yếu” (số 2).
Từ những giáo huấn trên, người làm con được mời gọi quyết tâm thể hiện lòng hiếu thảo bằng đời sống biết ơn, vâng lời và trợ giúp cha mẹ khi các ngài còn sống, cũng như tiếp tục chu toàn đạo hiếu khi cha mẹ đã qua đời. Lòng biết ơn là nền tảng của mọi tương quan nhân bản, và cũng là thái độ căn bản trong tương quan với Thiên Chúa. Con cái đón nhận nơi cha mẹ ơn sinh thành, dưỡng dục và bao hy sinh âm thầm; vì thế, lòng biết ơn không thể chỉ dừng ở lời nói, nhưng phải trở thành chọn lựa sống và hành động cụ thể. Tâm tình ấy vẫn được ca dao diễn tả sâu sắc:
“Công cha như núi Thái Sơn,
Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra.
Một lòng thờ mẹ kính cha,
Cho trọn chữ hiếu mới là đạo con.”
Cùng với lòng biết ơn, sự vâng lời là cách diễn tả lòng hiếu thảo trong thực tế. Cha mẹ được trao trách nhiệm chăm sóc và giáo dục con cái cả phần xác lẫn phần hồn; vì thế, lắng nghe và tôn trọng những chỉ dạy chính đáng là điều hợp lẽ. Tục ngữ Việt Nam nhắc nhở: “Cá không ăn muối cá ươn, con cưỡng cha mẹ trăm đường con hư.” Tuy nhiên, khi một chỉ dẫn chắc chắn trái lương tâm, người con cần giải thích với lòng tôn kính và chân thành, để cha mẹ hiểu, đồng thời không bị buộc làm điều trái ngay chính.
Sau nữa, trợ giúp cha mẹ là bổn phận không thể thiếu, nhất là khi các ngài già yếu, đau bệnh, nghèo túng hoặc cô đơn. Sự trợ giúp ấy bao gồm nâng đỡ tinh thần lẫn chăm sóc vật chất, để cha mẹ được ủi an và sống tuổi già trong sự kính trọng. Khi cha mẹ qua đời, đạo hiếu tiếp tục được thể hiện qua việc lo liệu an táng, cầu nguyện, xin lễ, và tôn trọng những trăn trối chính đáng của các ngài trong khả năng cho phép.
Những bổn phận này không cho phép người con trì hoãn, vì thời gian cha mẹ ở với con cái không kéo dài mãi. Bài viết được chia sẻ trên mạng mà tác giả trích dẫn gợi một suy nghĩ đáng lưu tâm: “Giả sử một người có thể về nhà với bố mẹ 7 ngày trong Tết Nguyên đán và dành nhiều nhất 11 giờ mỗi ngày để trò chuyện, gần gũi với họ. Nếu bố mẹ bây giờ 60 tuổi và họ sống đến 80 tuổi, chúng ta thực sự chỉ có thể ở bên họ 1.540 giờ nữa. Con số đó tương đương với 64 ngày mà thôi!”. Từ đó, tác giả viết tiếp: “Tôi giật mình hốt hoảng thời gian mình ở bên bố mẹ chỉ tính bằng ngày tháng thôi sao? 64 ngày, chính là thứ tôi vẫn thường hay gọi là “còn nhiều thời gian.” Tôi vội nhìn sang bố mẹ mình thì hai mái đầu đã phai màu vì sương gió, những nếp nhăn in dấu sự nhọc nhằn đã hiện rõ trên trán, trên đôi bàn tay của họ, hai tấm lưng thẳng ngày xưa nay đã còng đi theo năm tháng vì sự bươn chải, mưu sinh để nuôi anh em tôi khôn lớn,… Tôi biết, bánh xe thời gian đã dần để lại dấu tích trên người họ rồi! Và bố mẹ tôi thật sự đã già! Ngay lúc này, tôi giận và ghét bản thân mình vô cùng. Tại sao tôi cứ chạy theo guồng quay công việc, bận rộn với những lo toan, gánh nặng cơm áo gạo tiền, mải miết chăm chút cho các mối quan hệ xã hội mà bỏ quên những người thân yêu ruột thịt ở lại phía sau từ lúc nào chẳng biết.”
Những dòng tâm sự ấy nhắc mỗi người con biết trân quý thời gian được ở bên cha mẹ để yêu mến, vâng lời và trợ giúp các ngài trong những điều nhỏ bé hằng ngày, hầu tránh tâm trạng ân hận, day dứt khi cha mẹ không còn.
Xin Chúa cho mỗi người chúng ta luôn biết chu toàn bổn phận thảo hiếu đối với tổ tiên, ông bà, cha mẹ. Xin Chúa ban cho các ngài mọi ơn lành hồn xác, và khi các ngài đã về cùng Chúa, xin Chúa đón nhận vào hưởng hạnh phúc Thiên Đàng. Amen.
NGÀY MÙNG BA TẾT
St 2, 4b-9.15; Cv 20, 32 -35; Mt 25, 14-30
Giáo hội dành ngày mùng Ba Tết Nguyên đán để xin ơn thánh hóa công việc làm ăn. Đây là việc làm phù hợp với ý muốn của Thiên Chúa, với truyền thống dân tộc, và cũng đáp ứng nhu cầu thiết thực của mỗi người chúng ta, bởi vì ai trong chúng ta cũng phải làm việc: có người làm việc trí óc, có người làm việc chân tay.
Ngay từ khởi nguyên lịch sử, Thiên Chúa đã “làm việc” trong sáu ngày, và cao điểm của công trình ấy là việc tạo dựng con người theo hình ảnh Ngài. Sách Sáng Thế thuật lại: “Ta hãy dựng nên loài người giống hình ảnh Ta để họ làm chủ cá biển, chim trời, muôn thú vật trên đất và mọi côn trùng sống động trên địa cầu” (x. St 1,26). Không chỉ tạo dựng, Thiên Chúa còn tiếp tục quan phòng và gìn giữ muôn loài muôn vật Ngài đã dựng nên, như Thánh vịnh khẳng định: “Bốn mùa Chúa đổ hồng ân, Ngài gieo mầu mỡ ngập tràn lối đi” (x. Tv 65,12).
Khi Đức Giêsu đến trần gian, Người được sinh ra trong một gia đình lao động, với thánh Giuse và Đức Maria. Người làm nghề thợ mộc, góp phần với cha mẹ nuôi sống gia đình, và Người xác quyết: “Cha tôi làm việc liên lỉ, tôi cũng vậy” (Ga 5,17). Trong các bài giảng, Đức Giêsu thường đề cập đến lao động, đồng thời kể nhiều dụ ngôn liên quan đến công việc và trách nhiệm của con người, như dụ ngôn người gieo giống (x. Lc 8,4-15), dụ ngôn hạt giống và hạt cải (x. Mc 4,26-34), dụ ngôn cỏ lùng trong ruộng (x. Mt 13,36-43), dụ ngôn chiếc lưới (x. Mt 13,47-53), và cách riêng là dụ ngôn các nén bạc trong Bài Tin Mừng hôm nay (x. Mt 25,14-30).
Đa số các Tông đồ xuất thân từ giới lao động. Trước khi theo Đức Giêsu, các ngài đã có nghề nghiệp ổn định, tự làm việc để nuôi sống mình và trợ giúp người khác. Cả khi đã theo Đức Giêsu, các ngài vẫn tiếp tục đi đánh bắt cá, và được mời gọi “đánh bắt cá người” trong sứ mạng loan báo Tin Mừng.
Bài đọc II hôm nay cho thấy thánh Phaolô cũng tự lao động để nuôi sống mình. Ngài nói: “Chính anh em biết rõ: những gì cần thiết cho tôi và cho những người sống với tôi, đôi tay này đã tự cung cấp” (x. Cv 20,34). Hơn nữa, thánh nhân làm việc để có của giúp đỡ tha nhân, và nhắc lại lời dạy của Đức Giêsu: “Cho thì có phúc hơn là nhận” (x. Cv 20,35). Vì thế, mỗi người chúng ta được mời gọi bắt chước Đức Giêsu, các Tông đồ, và cách riêng noi gương thánh Phaolô để chăm chỉ làm việc, bởi “Ai không chịu làm thì cũng đừng có ăn” (2 Tx 3,10). Kinh nghiệm dân gian cũng diễn tả điều ấy rất đơn sơ:
“Có làm thì mới có ăn,
Không dưng ai dễ đem phần đến cho.”
Tuy nhiên, để công việc của chúng ta mang lại hoa trái cho cả hồn lẫn xác, trước hết người có công việc ổn định cần biết trân trọng và duy trì công việc của mình; còn ai chưa có việc làm vững chắc thì cần nỗ lực tìm một công việc phù hợp, tốt nhất trong khả năng. Công việc ấy không được vi phạm pháp luật, nhất là không được trái luật Chúa và luật Hội Thánh, đồng thời không làm tổn hại các bổn phận căn bản của người Kitô hữu, chẳng hạn cản trở việc giữ luật Chúa nhật.
Kế đến, khi đã chọn công việc, mỗi người cần trung thành và chăm chỉ trong bổn phận của mình. Thiên Chúa trao cho mỗi người “những nén bạc” tùy theo khả năng: có người được giao năm nén, có người hai nén, có người một nén. Những “nén bạc” ấy có thể hiểu là đức tin, sức khỏe, tài năng, cơ hội và phương tiện sống mà mỗi người nhận lãnh. Đã được trao, mỗi người có trách nhiệm làm cho sinh ích, như hai người đầy tớ trong dụ ngôn: người được giao năm nén sinh lãi thêm năm nén, và người được giao hai nén sinh lãi thêm hai nén (x. Mt 25,14-30).
Ngược lại, các Kitô hữu cần tránh thái độ lười biếng, nhác nhớn, làm việc cẩu thả, đi muộn về sớm, vì những thái độ ấy không chỉ làm hỏng việc mà còn phản chứng cho đời sống đức tin. Bài Tin Mừng nêu lên hình ảnh người đầy tớ thứ ba: không sinh lãi dù tối thiểu theo khả năng, lại chôn giấu nén bạc và còn phàn nàn, kêu trách chủ: “…người hà khắc, gặt chỗ không gieo, thu nơi không vãi. Vì thế, tôi đâm sợ, mới đem chôn giấu yến bạc của ông dưới đất. Của ông vẫn còn nguyên đây này!” (x. Mt 25,24-25).
Bên cạnh sự chuyên cần, các Kitô hữu được mời gọi sử dụng đồng tiền mình kiếm được một cách hợp lý và ngay chính: để bảo đảm đời sống xứng với nhân phẩm; để nâng đỡ gia đình và người thân như ông bà, cha mẹ, anh chị em; để quan tâm đến những người kém may mắn; và nếu có thể để góp phần vào các công việc chung của Giáo hội và cộng đồng. Động lực sâu xa cho lối sống ấy vẫn là lời nhắc của thánh Phaolô: “Cho thì có phúc hơn là nhận” (x. Cv 20,35).
Đồng thời, trong mọi dự tính và nỗ lực, chúng ta cần cầu nguyện để xin Chúa thánh hóa và hướng dẫn công việc làm ăn, vì “Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên”, và như Lời Chúa dạy: “Ví như Chúa chẳng xây nhà, thợ nề vất vả cũng là uổng công” (x. Tv 127,1). Vì thế, ngay từ lúc mới thức dậy, chúng ta có thể dâng ngày sống và mọi việc làm cho Chúa, phó thác công việc trong tay Ngài để Ngài soi dẫn và gìn giữ. Tâm tình ấy cũng được phản ánh nơi lời cầu mộc mạc của cha ông:
“Lạy trời mưa xuống,
Lấy nước tôi uống,
Lấy ruộng tôi cày,
Lấy đầy bát cơm,
Lấy rơm đun bếp.”
Sau cùng, cần nhớ rằng con người có cả hồn lẫn xác. Chúng ta không chỉ cần cơm bánh nuôi phần xác, mà còn cần của ăn thiêng liêng nuôi phần hồn, đó là đời sống cầu nguyện, lãnh nhận các Bí tích, suy niệm và thực hành Lời Chúa. Đức Giêsu đã nói: “Người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh, nhưng còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra” (x. Lc 4,4). Vì vậy, người Kitô hữu phải biết sắp xếp ưu tiên đúng đắn: lo những điều quan trọng trước, những điều kém quan trọng sau, không để công việc và tiền bạc lấn át đời sống đạo. Chính Đức Giêsu chỉ dạy: “Trước tiên các con phải tìm Nước Thiên Chúa và đức công chính của Ngài, rồi mọi sự Ngài sẽ ban cho sau” (x. Mt 6,33).
Ước gì mỗi chúng ta có công ăn việc làm xứng đáng, biết lao động cách trung tín và ngay thẳng, đồng thời luôn dành ưu tiên cho những điều quan trọng hơn, nhất là những điều liên quan đến sự sống đời đời. Amen.
BÀI 2
Ai cũng phải lao động: người lao động bằng chân tay, kẻ lao động bằng trí óc. Thời gian lao động chiếm phần lớn quỹ thời gian của đời sống con người. “Để việc lao động trong năm mới mang lại ích lợi cho cả phần hồn lẫn phần xác, trong ngày mùng Ba Tết, ngày xin ơn thánh hóa công việc làm ăn, chúng ta cùng suy niệm về ý nghĩa và giá trị của lao động dưới ánh sáng đức tin Kitô giáo.”
Thánh Kinh đề cập rất nhiều đến vấn đề lao động. Theo Sách Sáng Thế, lao động đã hiện diện ngay từ thuở ban đầu của công trình sáng tạo, trước khi con người phạm tội. Lao động không phải là hình phạt, cũng không phải là một công việc hèn hạ, nhưng là một vinh dự và niềm tự hào. Cựu Ước nhìn lao động như một phần tất yếu và cao quý trong kế hoạch của Thiên Chúa dành cho con người.
Sang Tân Ước, chính Đức Giêsu Kitô đã sống và lao động. Phần lớn thời gian trong cuộc đời trần thế của Người được dành cho lao động: rao giảng, thăm viếng, chữa lành bệnh tật và phục vụ con người. Người ý thức rằng mình đang tham dự vào chính công trình của Chúa Cha, khi nói: “Cha tôi làm việc liên lỉ, tôi cũng vậy” (Ga 5,17). Cha nuôi của Người là thánh Giuse, một bác thợ mộc, được tôn kính như quan thầy của giới công nhân lao động. Các môn đệ của Đức Giêsu phần lớn cũng xuất thân từ những người lao động bình thường, nhất là nghề chài lưới.
Trong các dụ ngôn, Đức Giêsu thường lấy hình ảnh từ đời sống lao động hằng ngày: người gieo giống, người chăn chiên, người đánh cá, người làm thuê vườn nho, người đàn bà xay bột. Những dụ ngôn ấy đều nhấn mạnh đến sự chăm chỉ, cần mẫn, trung thành và tỉnh thức. Bài Tin Mừng hôm nay cho thấy hình ảnh người đầy tớ biếng nhác, chôn giấu nén bạc dưới đất nên bị quở trách và trừng phạt, trong khi những đầy tớ trung tín và khôn ngoan thì được tuyên dương và thưởng công xứng đáng (x. Mt 25,14-30).
Tuy nhiên, Tin Mừng cũng không thiếu những lời cảnh tỉnh trước nguy cơ quá mê đắm của cải và công việc làm ăn. Đức Giêsu cảnh báo: “Anh em phải coi chừng, phải tránh mọi thứ tham lam, vì không phải dư của cải mà mạng sống con người được bảo đảm đâu” (Lc 12,15). Vì thế, mối lo toan về của cải đời này không được phép lấn át việc tìm kiếm Nước Thiên Chúa, bởi “Trước hết, hãy tìm kiếm Nước Thiên Chúa và đức công chính của Người, còn tất cả những thứ kia, Người sẽ thêm cho” (Mt 6,33).
Lao động là luật chung cho mọi người. Không ai được phép lười biếng hay sống vô kỷ luật (x. 1 Tx 5,14). Chăm chỉ làm việc giúp con người bảo đảm đời sống tự lập và tự do. Thánh Phaolô không ngừng mời gọi các tín hữu có nghề nghiệp lương thiện, bởi chính ngài đã nêu gương sáng. Ngài xác quyết: “Đêm ngày chúng tôi đã làm việc để khỏi thành gánh nặng cho một người nào trong anh em” (x. 1 Tx 2,9). Sống giữa môi trường ngoại giáo thường khinh rẻ lao động, các Kitô hữu được khuyến khích có một nghề nghiệp ổn định, để “lối sống của anh em được mọi người cảm phục” (x. 1 Tx 4,10-12). Ngài còn dạy cách dứt khoát: “Nếu có ai không chịu làm thì đừng có ăn… Nhân danh Đức Ki-tô, tôi truyền dạy và khuyên họ hãy ở yên và làm việc, để có của nuôi thân” (x. 2 Tx 3,10-12).
Lao động còn là mệnh lệnh của Thiên Chúa, để con người cộng tác vào công trình sáng tạo của Người. Thiên Chúa dựng nên con người có trí tuệ và sức khỏe, rồi trao cho con người trách nhiệm làm chủ và hoàn thiện vũ trụ. Các loài vật như chim hay ong tuy khéo léo, nhưng qua bao thế hệ vẫn chỉ lặp lại cùng một cách sống; trong khi đó, con người không ngừng sáng tạo và cải tiến. Từ hang đá đến nhà tranh, rồi nhà ngói, nhà tầng; từ đi bộ đến xe đạp, xe máy, ô tô, tàu hỏa, tàu thủy, máy bay. Tất cả cho thấy con người được mời gọi phát huy và hoàn thiện công trình sáng tạo của Thiên Chúa.
Lao động cũng là phương thế giúp con người phát triển nhân cách và có của nuôi sống bản thân. Giáo huấn Hội Thánh dạy rằng: “Lao động biểu hiện nhân cách của con người, nên sẽ là một tội nếu coi nó chỉ là một món hàng…” (Mẹ và Thầy, 12). Thánh Phaolô đã tự lao động để nuôi sống mình và những người cộng tác, khi nói: “Chính anh em biết rõ: những gì cần thiết cho tôi và cho những người sống với tôi, đôi tay này đã tự cung cấp” (Cv 20,34). Thực tế đời sống cũng cho thấy lao động giúp con người duy trì sức khỏe, tránh sa vào bệnh tật và sự suy sụp tinh thần, như kinh nghiệm nơi nhiều người cao tuổi vẫn tiếp tục làm việc để tự lo cho bản thân và sống hữu ích cho xã hội.
Hơn nữa, lao động là để phục vụ lẫn nhau, vì mọi người đều cần đến nhau. Người nông dân cung cấp lương thực, người công nhân tạo ra công cụ, người trí thức và nhà bác học góp phần phát triển khoa học kỹ thuật. Toàn thể trái đất giống như một công trình vĩ đại, và toàn thể nhân loại như một đại gia đình, trong đó mỗi người góp phần bằng chính công việc của mình để tương trợ lẫn nhau.
Sau cùng, lao động còn là phương thế để thực thi bác ái và liên đới với người nghèo. Thánh Phaolô nói: “Tôi luôn tỏ cho anh em thấy rằng phải giúp đỡ những người đau yếu bằng cách làm lụng vất vả như thế, và phải nhớ lại lời Đức Giêsu đã dạy: Cho thì có phúc hơn là nhận” (Cv 20,35). Khi được Chúa ban sức khỏe, may mắn và thành công, chúng ta phải biết nghĩ đến những người nghèo khổ, ốm đau và gặp hoạn nạn. Mahatma Gandhi đã nhận định rất sâu sắc rằng: “Theo quan niệm cá nhân tôi, tất cả chúng ta xét theo một ý nghĩa nào đó đều là kẻ ăn cắp, vì ta có quá nhiều thứ dư thừa không cần thiết, trong khi người anh em quanh ta còn thiếu thốn và đang cần đến nó.”
Tóm lại, dù muốn hay không, con người vẫn phải lao động. Để việc lao động mang lại ích lợi cho cả phần xác lẫn phần hồn, chúng ta cần ghi nhớ những điều đã suy niệm trên đây. Đồng thời, Giáo hội dạy rằng mỗi buổi sáng khi thức dậy, người tín hữu hãy dâng mọi công việc trong ngày cho sáng danh Chúa: “Lạy Chúa, con xin dâng mọi việc con sẽ làm trong ngày hôm nay cho sáng danh Chúa, xin Chúa phù hộ, gìn giữ con để con khỏi sa phạm tội lỗi gì mất lòng Chúa con.” Trong ngày sống, khi cảm thấy mệt nhọc, chúng ta có thể thầm thĩ dâng lên Chúa một lời nguyện vắn gọn, như: “Lạy Chúa, con dâng cho Chúa công việc này vì lòng mến Chúa”, hoặc tự nhắc mình “chịu khó mà đền tội.” Thánh Vinh Sơn Phao-lô, trước khi làm bất cứ việc gì, thường tự hỏi: “Nếu Đức Giê-su trong hoàn cảnh của tôi, Người sẽ làm gì?”, rồi hành động theo ánh sáng đó. Khi sống được như vậy, mọi công việc chúng ta làm sẽ bớt nặng nhọc và sinh nhiều hoa trái cho hồn và xác.
Lạy Chúa, Chúa mời gọi chúng con tích cực làm việc để cộng tác vào chương trình cứu độ của Chúa, để có của nuôi thân và giúp ích cho những người túng thiếu. Xin cho tâm hồn, lời nói và hành vi của chúng con luôn thấm nhuần tinh thần của Chúa. Xin Chúa chia vui, chia buồn và chia sẻ công việc với chúng con, để tất cả những việc chúng con làm trong năm mới này đều mưu ích cho hồn xác chúng con và làm sáng danh Chúa. Amen.
Nguồn: Giáo phận Hà Tĩnh