Top tìm kiếm

Các Bài Suy Miệm Chúa Nhật Thường Niên II – Năm A: Bổn Phận Giới Thiệu Chúa

CHÚA NHẬT II THƯỜNG NIÊN – NĂM A

Bổn Phận Giới Thiệu Chúa

Lm. Anthony Trung Thành

Trong đời sống con người, sự giới thiệu giữ một vai trò thiết yếu trong việc thiết lập và củng cố các mối tương quan. Nhờ lời giới thiệu, con người có thể vượt qua sự xa lạ ban đầu để bước vào mối tương quan tin tưởng, từ đó hình thành cộng đồng và xã hội. Dưới ánh sáng đức tin, nhu cầu ấy không chỉ dừng lại ở bình diện nhân sinh, nhưng còn mở ra một chiều kích sâu xa hơn, đó là nhu cầu được giới thiệu với chính Thiên Chúa và được dẫn vào một mối tương quan sống động với Người. Chính trong mối tương quan ấy, con người tìm thấy căn tính, ý nghĩa và cùng đích của đời mình. Vì thế, việc giới thiệu Chúa không chỉ là một hành vi đạo đức, nhưng còn là một bổn phận phát xuất từ chính đời sống đức tin.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy không ít Ki-tô hữu sẵn sàng giới thiệu những giá trị trần thế, nhưng lại tỏ ra do dự khi giới thiệu về Chúa. Nghịch lý này phần nào phản ánh một đức tin chưa thực sự được nội tâm hóa và chưa trở thành động lực sống. Công đồng Va-ti-ca-nô II đã nhấn mạnh cách rõ ràng rằng đức tin Ki-tô giáo không thể bị giam hãm trong lãnh vực riêng tư, nhưng luôn mang chiều kích công khai và truyền giáo, bởi “Hội Thánh, theo bản tính, là truyền giáo” (AG 2). Do đó, việc giới thiệu Chúa không còn là một chọn lựa tùy ý, nhưng là bổn phận gắn liền với căn tính của người Ki-tô hữu, như hệ quả tất yếu của việc gặp gỡ Đức Ki-tô.

Trong bối cảnh ấy, phụng vụ Chúa Nhật II Mùa Thường Niên trình bày thánh Gio-an Tẩy Giả như một mẫu gương sáng ngời trong việc chu toàn bổn phận giới thiệu Chúa. Khi đang ở đỉnh cao uy tín và được dân chúng kính trọng, Gio-an đã không quy hướng sự chú ý của đám đông về bản thân mình. Trái lại, ông chuyển hướng mọi ánh nhìn ấy về một Đấng khác, với lời công bố mang tính quyết định trong lịch sử cứu độ: “Đây là Chiên Thiên Chúa, đây là Đấng xóa tội trần gian” (Ga 1,29). Đức Thánh Cha Phan-xi-cô nhận định rằng Gio-an Tẩy Giả là hình ảnh của người môn đệ đích thực, “người không chiếm chỗ của Chúa, nhưng giúp người khác gặp được Chúa” (Bài giảng ngày 19.01.2014). Như thế, nơi Gio-an, việc giới thiệu Chúa không phải là một hành động phụ thuộc hay thứ yếu, nhưng là bổn phận cốt lõi gắn liền với sứ mạng ngôn sứ.

Để giới thiệu một ai đó cách thuyết phục, người ta không chỉ dừng lại ở việc nêu tên, nhưng còn cần làm nổi bật giá trị cốt lõi và căn tính sâu xa của người ấy. Gio-an Tẩy Giả đã giới thiệu Đức Giê-su không bằng gia thế hay học vấn, nhưng bằng chính căn tính cứu độ của Người. Khi gọi Đức Giê-su là “Chiên Thiên Chúa”, Gio-an đã sử dụng một tước hiệu mang chiều kích hy tế rất quen thuộc đối với người Do Thái. Trong ký ức tôn giáo của dân Ít-ra-en, hình ảnh con chiên gắn liền với biến cố Vượt Qua, khi máu chiên bôi trên cửa nhà đã cứu con cái Ít-ra-en khỏi án chết tại Ai Cập và mở ra con đường tự do (x. Xh 12,1-13; 12,21-27). Hình ảnh ấy cũng gợi lại nghi thức trong ngày Lễ Đền Tội, khi vị thượng tế đặt tay trên đầu con chiên để trút tội lỗi của toàn dân lên nó, rồi sát tế con chiên như lễ vật hòa giải (x. Lv 16,7-10; 16,20-22).

Trong ánh sáng đó, khi tuyên xưng Đức Giê-su là “Chiên Thiên Chúa”, Gio-an Tẩy Giả khẳng định rằng Đức Giê-su không đến để thống trị bằng quyền lực chính trị, nhưng đến trong dáng vẻ hiền lành của Con Chiên chịu sát tế. Người là Đấng duy nhất có khả năng “xóa tội”, nghĩa là không chỉ che đậy hay tạm thời bỏ qua tội lỗi, nhưng là tẩy sạch tận căn tội lỗi của con người, để giao hòa con người với Thiên Chúa và với nhau.

Bên cạnh đó, Gio-an Tẩy Giả còn giới thiệu Đức Giê-su là “Con Thiên Chúa”, Đấng ban Chúa Thánh Thần. Nếu tước hiệu “Chiên Thiên Chúa” nhấn mạnh đến cái chết cứu độ của Người, thì tước hiệu “Con Thiên Chúa” mặc khải thần tính và quyền năng của Người. Gio-an thú nhận một cách khiêm tốn rằng: “Tôi đã không biết Ngài” (Ga 1,31). Thật vậy, dù có mối liên hệ huyết thống, Gio-an chỉ thực sự “biết” Đức Giê-su khi ông thấy Thánh Thần ngự xuống trên Người. Cái “biết” này không phải là hiểu biết tự nhiên, nhưng là nhận ra căn tính thần linh nơi một con người cụ thể.

Chính vì là Con Thiên Chúa, Đức Giê-su có quyền năng “làm phép rửa trong Chúa Thánh Thần” (x. Ga 1,33). Nếu phép rửa của Gio-an bằng nước chỉ là dấu chỉ bên ngoài của sự sám hối, thì phép rửa của Đức Giê-su ban Thánh Thần để biến đổi con người từ tận bên trong, biến trái tim chai đá thành trái tim bằng thịt, và làm cho con người có khả năng yêu thương như chính Thiên Chúa yêu thương. Như vậy, lời giới thiệu của Gio-an Tẩy Giả đã phác họa một Đức Giê-su vừa rất gần gũi, vì Người gánh lấy tội lỗi của nhân loại, lại vừa rất cao cả, vì Người là Con Thiên Chúa hằng sống.

Lời giới thiệu ấy không phải là một phát minh mới mẻ, nhưng là điểm hội tụ của toàn bộ lịch sử cứu độ. Giữa Bài đọc I, Bài đọc II và Tin Mừng, chúng ta nhận ra một dòng chảy xuyên suốt được nối kết qua hình ảnh người “Tôi Tớ”. Ngôn sứ I-sai-a loan báo về một Người Tôi Tớ được Thiên Chúa tuyển chọn và huấn luyện từ trong lòng mẹ, Đấng không sống cho chính mình nhưng hoàn toàn quy hướng về thánh ý của Đấng sai phái, và được đặt làm “ánh sáng muôn dân” để ơn cứu độ của Thiên Chúa lan tỏa khắp địa cầu (x. Is 49,6).

Đức Giê-su Ki-tô chính là Người Tôi Tớ hoàn hảo ấy. Người không đến để được phục vụ, nhưng để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người. Người là Ánh Sáng thật chiếu soi thế gian, đúng như lời Gio-an Tẩy Giả đã giới thiệu, và ánh sáng ấy không bao giờ tắt.

Dòng chảy sứ mạng ấy tiếp tục nơi thánh Phao-lô. Trong thư gửi tín hữu Cô-rin-tô, ngài xác định căn tính của mình là người “được kêu gọi làm Tông đồ” (1 Cr 1,1), đồng thời khẳng định rằng toàn thể cộng đoàn tín hữu đều được “kêu gọi nên thánh” (x. 1 Cr 1,2). Nên thánh không hệ tại ở những việc phi thường, nhưng ở chỗ thuộc trọn về Đức Giê-su Ki-tô và để cho Người thánh hóa đời sống hằng ngày, trở nên con người phục vụ chứ không phải được phục vụ. Khi đó, mỗi tín hữu trở thành người tôi tớ tiếp nối sứ mạng của I-sai-a và Phao-lô, và trở thành chứng nhân giới thiệu Đức Ki-tô cho thế giới.

Nhìn lại toàn bộ lịch sử cứu độ, chúng ta nhận ra một lộ trình rõ ràng từ lời tiên báo của các ngôn sứ, qua lời giới thiệu của Gio-an Tẩy Giả, cho đến sứ mạng của Hội Thánh hôm nay. Mỗi Ki-tô hữu không phải là người tin Chúa cách ngẫu nhiên, nhưng là người thừa kế một gia sản thiêng liêng. Khi lãnh nhận Bí tích Rửa tội, mỗi người được xức dầu để trở thành tôi tớ và ánh sáng cho trần gian. Vì thế, việc giới thiệu Chúa không chỉ là một lời mời gọi, nhưng là bổn phận chung của mọi người đã mang danh Ki-tô hữu. Nếu người Ki-tô hữu im lặng, dòng chảy ánh sáng ấy sẽ bị nghẽn lại ngay trong chính môi trường sống của mình.

Chính trong bối cảnh ấy, sứ mạng của Gio-an Tẩy Giả được trao phó cách cụ thể cho mỗi Ki-tô hữu hôm nay. Trong một thế giới tuy phát triển về khoa học kỹ thuật nhưng con người lại dễ rơi vào cô độc, mất phương hướng và khao khát ơn cứu độ hơn bao giờ hết, họ đang cần những “Gio-an Tẩy Giả” bằng xương bằng thịt, là chính chúng ta, để chỉ cho họ thấy đâu là niềm hy vọng và đâu là Đấng mang lại ý nghĩa cho cuộc đời. Cách cụ thể và thuyết phục nhất để giới thiệu Chúa hôm nay không hệ tại ở những lời nói trau chuốt, nhưng ở chính đời sống của người Ki-tô hữu. Khi người Ki-tô hữu sống khiêm nhường, biết đặt Thiên Chúa ở trung tâm chứ không quy chiếu mọi sự về bản thân mình, thì chính thái độ ấy đã âm thầm nói lên rằng Thiên Chúa là nguồn mạch của sự sống và tình yêu.

Cùng với đó, lối sống bao dung và tha thứ của người Ki-tô hữu trở thành một dấu chỉ đầy sức thuyết phục giữa một thế giới còn nhiều chia rẽ và hận thù. Một lời nói dịu dàng thay cho nóng nảy, một cử chỉ nhẫn nại thay cho đối đầu, hay một thái độ cảm thông trước lỗi lầm của người khác đều làm cho dung mạo của Đức Ki-tô hiền lành và xót thương trở nên hữu hình giữa đời sống thường ngày. Đức Giê-su không được giới thiệu bằng những khái niệm trừu tượng, nhưng bằng chính cách người môn đệ của Người sống và ứng xử trong gia đình, nơi cộng đoàn và trong các mối tương quan xã hội.

Sau cùng, lời giới thiệu về Đức Ki-tô chỉ thực sự có sức nặng khi được nâng đỡ bởi một kinh nghiệm đức tin cá nhân. Người Ki-tô hữu chỉ có thể chu toàn bổn phận giới thiệu Chúa cách xác tín khi chính họ đã gặp gỡ Người trong Lời Chúa, trong các Bí tích, nhất là trong Bí tích Thánh Thể, cũng như trong những biến cố vui buồn của cuộc đời.

Lạy Chúa, qua gương thánh Gio-an Tẩy Giả, chúng con được nhắc nhớ rằng mỗi Ki-tô hữu đều được sai đi để giới thiệu Đức Giê-su Ki-tô, Chiên Thiên Chúa và là nguồn ơn cứu độ cho trần gian. Xin cho chúng con, nhờ được nuôi dưỡng bởi Lời Chúa và các Bí tích, nhất là Bí tích Thánh Thể, biết đem Chúa đến cho người khác bằng chính đời sống khiêm nhường, yêu thương và phục vụ. Xin cho chúng con, trong mọi môi trường sống, trở thành những chứng nhân sống động, để qua chúng con, nhiều người nhận ra Chúa đang hiện diện và hoạt động giữa thế giới hôm nay. Amen.

Chiên Xóa Tội Trần Gian

 Lm. Phêrô Nguyễn Văn Hương

Trong bài Tin Mừng Chúa Nhật II Thường Niên, chúng ta nghe thánh Gioan Tẩy Giả giới thiệu Chúa Giêsu khi nói rằng:

“Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian” (Ga 1,29).

Khi nghe những lời giới thiệu này, những người Do Thái nghĩ gì? Và cả chúng ta nữa, những lời này có nghĩa là gì?

1. Chiên đối với người Do Thái

Chúng ta biết chiên là một loài động vật, tự bản chất, rất hiền lành, hơi nhút nhát nhưng lại dễ gần. Nó khác với con hổ và con chó vì con hổ thường dữ tợn, hay gây hấn, làm người ta sợ; còn con chó thường hay sủa, hay cắn. Con chiên thì hiền lành và yên tĩnh. Chiên chính là con cừu con. Ở Úc Châu, người ta nuôi cừu rất nhiều để lấy lông và làm thịt. Lông cừu được dùng để sản xuất nhiều sản phẩm quý như áo quần. Còn thịt cừu là một món thịt rất béo và ngon. Chăn nuôi chiên và cừu mang lại những lợi nhuận kinh tế đáng kể.

Theo Kinh Thánh, con chiên là biểu tượng của sự vô tội, hay nói cách khác, con chiên tượng trưng cho của lễ và sự hy sinh. Vì thế, người Do Thái dùng chiên làm lễ tế để cử hành lễ Vượt Qua của họ. Trước khi lên đường, trong bữa ăn tối lễ Vượt Qua, Môsê đã truyền cho người Do Thái phải giết chiên để ăn lễ Vượt Qua. Chiên phải là chiên đực, dưới một tuổi, không tì vết, thịt thì ăn, còn máu thì bôi trên cửa nhà mình. Chiên là của lễ dâng lên Chúa. Hằng năm, người Do Thái cử hành lễ Vượt Qua để nhớ lại biến cố Thiên Chúa giải thoát họ khỏi cảnh nô lệ ở Ai Cập trở về đất hứa (x. Xh 12,3-14).

2. Chiên xóa tội trần gian

Tân Ước áp dụng hình ảnh con chiên cho Chúa Kitô. Nên khi Đức Giêsu đi qua, thánh Gioan Tẩy Giả giới thiệu với dân chúng rằng:

“Đây là Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa bỏ tội trần gian” (Ga 1,29).

Khi thánh Gioan Tẩy Giả dùng hình ảnh con chiên để giới thiệu về Chúa Giêsu, người Do Thái hiểu ngay ý nghĩa của nó vì họ rất quen thuộc với hình ảnh và ý nghĩa của con chiên. Họ hiểu rằng: Chiên là hình ảnh ám chỉ Đấng Mêsia mà các tiên tri trong Cựu Ước đã dùng, đặc biệt tiên tri Isaia. Trong bài ca về người Tôi Tớ đau khổ, tiên tri đã ví người tôi tớ đó như “con chiên hiền lành bị đem đi giết” (x. Is 53,7). Chiên được dùng để làm của lễ dâng lên Thiên Chúa và gánh lấy những lỗi lầm của con người. Bởi thế, khi nghe nói về chiên, các Tông Đồ và các Giáo Phụ của Giáo Hội giải thích: Con chiên là biểu tượng của sự trong sạch, đơn sơ, hiền lành, ôn hòa, vô tội v.v… Những đặc tính này được áp dụng cho Chúa Giêsu, Người là Con Thiên Chúa, được Chúa Cha sai xuống trần gian, như Con Chiên trong sạch, hiền lành và vô tội. Người chính là Chiên Thiên Chúa đến để xóa bỏ tội trần gian và mang lại ơn cứu độ cho chúng ta nhờ cái chết và phục sinh của Người. Bởi thế, thánh Phêrô quả quyết rằng:

“Anh em hãy biết rằng không phải nhờ những của chóng hư nát như vàng hay bạc mà anh em đã được cứu thoát khỏi lối sống phù phiếm do cha ông anh em truyền lại. Nhưng anh em đã được cứu chuộc nhờ bửu huyết của Con Chiên vẹn toàn, vô tỳ tích, là Đức Kitô” (1 Pr 1,18-19).

Và thánh Gioan trong sách Khải Huyền ba lần dùng từ “con chiên” để nói về Chúa Kitô và mô tả bữa tiệc cánh chung của Thiên Chúa với loài người như là tiệc cưới Con Chiên. Đó là ngày vui vì ơn cứu độ của toàn thể nhân loại được thành toàn (x. Kh 19,8-9).

3. Chúa Giêsu xóa tội qua các bí tích

Qua các bí tích, Chúa Giêsu tiếp tục tha thứ và xóa bỏ tội lỗi của chúng ta khi chúng ta đón nhận các bí tích, đặc biệt là bí tích Rửa Tội và bí tích Hòa Giải. Bí tích Rửa Tội xóa bỏ tội nguyên tổ và các tội riêng chúng ta phạm. Phép Rửa là “cửa dẫn vào các bí tích.” Chúa Giêsu xóa bỏ tội lỗi của chúng ta trong bí tích Hòa Giải khi chúng ta đến xưng thú tội lỗi với các linh mục.

Đó là lý do tại sao Giáo Hội lấy lại những lời tuyên xưng của Gioan làm lời cầu nguyện trong thánh lễ. Trong Kinh Vinh Danh, khi thưa với Chúa Con, chúng ta cầu xin rằng:

“Lạy Con Một Thiên Chúa, Chúa Giêsu Kitô. Lạy Chúa là Thiên Chúa, là Chiên Thiên Chúa, là Con Ðức Chúa Cha, Chúa xóa tội trần gian, xin thương xót chúng con, Chúa xóa tội trần gian, xin nhậm lời chúng con cầu khẩn.”

Đặc biệt, trước khi rước lễ, linh mục công bố:

“Đây Chiên Thiên Chúa, đây Đấng xóa tội trần gian, phúc cho ai được mời đến dự tiệc Chiên Thiên Chúa.”

Như thế, Giáo Hội muốn nhắc nhở chúng ta rằng tội lỗi là một thế lực thống trị chúng ta. Tự sức mình, chúng ta không thể tự giải thoát khỏi tội lỗi. Chỉ nhờ Chúa Kitô, là Chiên Thiên Chúa, Đấng xóa tội trần gian, mới có thể giúp chúng ta chiến thắng tội lỗi, trở thành con cái của Nước Trời, và sống sự công chính của Người trên trần gian.

Bởi vậy, chúng ta hãy siêng năng lãnh nhận bí tích Hòa Giải, tham dự thánh lễ và năng rước Chúa Giêsu Thánh Thể, để nhờ Người, chúng ta có sức mạnh chống trả các chước cám dỗ và sống thánh thiện trước nhan Thiên Chúa. Amen!

“CÁC ANH TÌM GÌ THẾ?” – CÂU HỎI NỀN TẢNG CỦA MỌI HÀNH TRÌNH ĐỨC TIN

Lm. Anmai, CSSR

Chúa Nhật thứ hai Mùa Thường Niên đưa chúng ta trở lại với những ngày đầu tiên trong sứ vụ công khai của Chúa Giêsu, ngay sau biến cố phép rửa tại sông Gio-đan. Đoạn Tin Mừng theo thánh Gioan mà chúng ta vừa nghe là một chuỗi những cuộc gặp gỡ, những lời giới thiệu và những bước chân đầu tiên theo Chúa. Nhưng giữa những cuộc đối thoại và những hành động đó, có một câu hỏi nổi bật lên, một câu hỏi được chính Chúa Giêsu thốt ra. Đó là những lời đầu tiên mà Chúa Giêsu nói trong Tin Mừng thứ tư, và vì thế, nó mang một ý nghĩa vô cùng quan trọng, như một lời khai mạc cho toàn bộ sứ điệp của Ngài. Khi thấy hai môn đệ của ông Gioan Tẩy Giả đi theo mình, Chúa Giêsu đã quay lại và hỏi họ: “Các anh tìm gì thế?”. Câu hỏi này không chỉ dành cho Anrê và người môn đệ vô danh kia, mà còn là câu hỏi nền tảng mà Chúa Giêsu đặt ra cho mỗi người chúng ta, cho tất cả những ai đang trên hành trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc đời và tìm kiếm chính Thiên Chúa.

“Các anh tìm gì thế?”. Đây là một câu hỏi chạm đến chiều sâu của những khát vọng nơi con người. Con người là một hữu thể luôn tìm kiếm. Từ khi sinh ra cho đến khi nhắm mắt xuôi tay, cuộc đời chúng ta là một chuỗi những cuộc tìm kiếm không ngừng. Khi còn trẻ, chúng ta tìm kiếm kiến thức trong trường học, tìm kiếm niềm vui trong tình bạn. Lớn lên một chút, chúng ta tìm kiếm một tình yêu, một người bạn đời để xây dựng hạnh phúc. Trưởng thành hơn, chúng ta tìm kiếm một sự nghiệp vững vàng, một vị thế trong xã hội, tìm kiếm sự giàu có và an toàn vật chất. Chúng ta tìm kiếm sức khỏe, tìm kiếm sự bình an, tìm kiếm sự công nhận của người khác. Tất cả những cuộc tìm kiếm đó đều chính đáng và là một phần của đời sống con người. Nhưng liệu chúng ta có bao giờ dừng lại để hỏi mình một cách nghiêm túc: điều sâu xa nhất mà tôi thực sự đang tìm kiếm là gì? Đâu là khát vọng lớn nhất của đời tôi, điều mà nếu không có nó, mọi thứ khác đều trở nên vô nghĩa?

Hai môn đệ của ông Gioan cũng là những con người đang đi tìm. Họ đã tìm đến với Gioan Tẩy Giả, một vị ngôn sứ sống đời khắc khổ trong hoang địa, để tìm kiếm một con đường sám hối, một sự thanh tẩy. Nhưng Gioan đã cho họ biết rằng, ông không phải là đích điểm của cuộc tìm kiếm. Ông chỉ là người dọn đường, là ngón tay chỉ về một Đấng vĩ đại hơn. Và khi ông giới thiệu “Đây là Chiên Thiên Chúa”, họ đã hiểu rằng cuộc tìm kiếm của họ phải tiến thêm một bước nữa. Họ đã can đảm rời bỏ người thầy cũ để đi theo một Đấng mà họ chưa hề quen biết. Và chính lúc đó, Chúa Giêsu đã quay lại và hỏi họ: “Các anh tìm gì thế?”. Ngài như muốn họ phải xác định lại một cách rõ ràng mục đích của hành trình mới này. Các anh đi theo Ta vì tò mò ư? Vì muốn xem phép lạ ư? Hay vì một điều gì sâu xa hơn?

Câu trả lời của hai môn đệ cũng là một câu hỏi, và là một câu hỏi tuyệt vời: “Thưa Thầy, Thầy ở đâu?”. Họ không trả lời: “Chúng con tìm Nước Trời”, hay “Chúng con tìm ơn cứu độ”. Họ hỏi về nơi ở của Chúa. Câu hỏi này không chỉ đơn thuần là hỏi về một địa chỉ nhà. Trong Tin Mừng Gioan, động từ “ở lại” hay “ở đâu” (tiếng Hy Lạp là menein) mang một ý nghĩa thần học rất sâu. Nó có nghĩa là ở lại trong sự hiệp thông, trong một mối tương quan mật thiết và bền vững. Chúa Giêsu đã nhiều lần nói: “Hãy ở lại trong Thầy, như Thầy ở lại trong anh em”. Như vậy, khi hỏi “Thầy ở đâu?”, hai môn đệ đã bộc lộ khát vọng sâu xa nhất của họ: họ không chỉ muốn biết về giáo lý của Chúa, họ muốn biết chính Chúa. Họ không chỉ muốn một vài lời dạy, họ muốn một cuộc sống, một sự chia sẻ. Họ muốn được “ở lại” với Ngài. Họ đã nhận ra rằng, đích điểm của mọi cuộc tìm kiếm của con người không phải là một cái gì, mà là một ai đó, chính là Đức Giêsu Kitô.

Và Chúa Giêsu đã không trả lời họ bằng một bài giảng lý thuyết. Ngài đã không nói: “Ta ở trong cung lòng Chúa Cha” hay “Ta là Ngôi Lời Thiên Chúa”. Ngài đã đưa ra một lời mời gọi mang tính kinh nghiệm: “Hãy đến mà xem”. Đây là phương pháp của đức tin. Đức tin không phải là việc chấp nhận một danh sách các công thức có sẵn. Đức tin là một hành trình, một cuộc phiêu lưu, một sự đáp lại lời mời gọi để đích thân trải nghiệm. “Hãy đến mà xem” là lời mời gọi hãy can đảm bước đi, hãy dấn thân, hãy dành thời gian để ở với Chúa, để lắng nghe Ngài, để quan sát cách Ngài sống. Và Tin Mừng ghi lại: “Họ đã đến xem chỗ Người ở, và ở lại với Người ngày hôm ấy”. Cái “ngày hôm ấy” ở lại với Chúa đã làm thay đổi hoàn toàn cuộc đời họ. Nó đã biến những người đang đi tìm trở thành những người đã tìm thấy, và từ đó trở thành những chứng nhân.

Hôm nay, lời của Chúa Giêsu vẫn đang vang vọng và hỏi mỗi người chúng ta: “Con đang tìm gì thế?”. Chúng ta đến nhà thờ hôm nay để tìm gì? Chúng ta đọc kinh, cầu nguyện để tìm gì? Chúng ta có đang thực sự tìm kiếm chính Chúa, hay chúng ta chỉ đang tìm kiếm những ơn huệ của Ngài, tìm kiếm sự an ủi, sự may mắn, hay chỉ để chu toàn một bổn phận cho an tâm? Liệu chúng ta có thể trả lời như hai môn đệ xưa: “Lạy Chúa, chúng con muốn biết Ngài ở đâu, chúng con muốn được ở lại với Ngài”?

Để được ở lại với Chúa, chúng ta cũng phải chấp nhận lời mời gọi “Hãy đến mà xem”. Hãy đến với Chúa qua Lời của Ngài trong Kinh Thánh. Hãy dành thời gian để đọc và suy ngẫm, để xem Chúa đã sống và dạy dỗ những gì. Hãy đến với Chúa qua các bí tích, đặc biệt là bí tích Thánh Thể, nơi chúng ta được gặp gỡ và kết hợp mật thiết với Ngài. Hãy đến với Chúa trong thinh lặng của cầu nguyện, để có thể lắng nghe tiếng Ngài nói trong tâm hồn. Hãy đến và xem Chúa đang ở đâu trong những người nghèo khổ, bệnh tật, những người đang cần đến lòng thương xót của chúng ta. Hành trình đức tin là một cuộc “đến và xem” không ngừng nghỉ.

Xin cho câu hỏi của Chúa Giêsu hôm nay đánh thức chúng ta khỏi sự thờ ơ, nguội lạnh. Xin cho chúng ta biết xác định lại đâu là ưu tiên, là khát vọng sâu xa nhất của cuộc đời mình. Và xin cho chúng ta, noi gương các môn đệ đầu tiên, biết can đảm đáp lại lời mời gọi của Chúa, để ra đi, đến và xem, và được ở lại trong tình yêu của Ngài, vì chỉ nơi Ngài, chúng ta mới tìm thấy câu trả lời cho mọi cuộc tìm kiếm của đời người. Amen.

TỪ “GẶP GỠ” ĐẾN “LÀM CHỨNG” – SỨ MẠNG CỦA NGƯỜI MÔN ĐỆ

Lm. Anmai, CSSR

Tin Mừng Gioan hôm nay là một chuỗi những lời chứng và những cuộc gặp gỡ nối tiếp nhau, tạo thành một làn sóng lan tỏa của đức tin. Nó bắt đầu từ lời chứng của Gioan Tẩy Giả, dẫn đến cuộc gặp gỡ của hai môn đệ với Chúa Giêsu, và rồi cuộc gặp gỡ đó lại ngay lập tức biến họ thành những người làm chứng, để rồi lại dẫn đến những cuộc gặp gỡ mới. Dòng chảy này cho chúng ta thấy một quy luật nền tảng của đời sống Kitô hữu: một cuộc gặp gỡ đích thực với Đức Kitô không bao giờ là một điểm dừng, nó luôn luôn là một khởi điểm cho sứ mạng làm chứng. Niềm vui tìm thấy Chúa tự nó có một sức mạnh thôi thúc phải được chia sẻ.

Người làm chứng đầu tiên và cũng là mẫu mực nhất trong câu chuyện này chính là Gioan Tẩy Giả. Sứ mạng cả cuộc đời ông được tóm gọn trong một cử chỉ và một lời nói: nhìn Chúa Giêsu đi ngang qua và nói “Đây là Chiên Thiên Chúa!”. Ông là ngón tay chỉ đường. Ông không thu hút người ta về cho mình. Ông hướng họ đến với Đấng khác. Khi hai môn đệ của ông nghe lời chứng đó và quyết định đi theo Chúa Giêsu, Gioan Tẩy Giả đã không hề tỏ ra buồn bã hay níu kéo. Trái lại, đó là lúc niềm vui của ông được trọn vẹn, vì sứ mạng của ông đã hoàn thành. Mục đích của người làm chứng không phải là để mình được nổi bật, mà là để Đức Kitô được nhận biết và yêu mến. Đây là bài học khiêm tốn đầu tiên cho bất cứ ai muốn làm chứng cho Chúa.

Lời chứng của Gioan đã có hiệu quả. Hai môn đệ, trong đó có Anrê, đã đi theo Chúa Giêsu. Họ đã có một kinh nghiệm gặp gỡ cá vị, một kinh nghiệm làm thay đổi cuộc đời. Tin Mừng ghi lại rất ý nghĩa: “họ đã đến xem chỗ Người ở, và ở lại với Người ngày hôm ấy”. Việc “ở lại với Người” đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong tâm hồn họ. Họ đã không chỉ nghe về Chúa Giêsu, họ đã thực sự gặp gỡ Ngài. Họ đã cảm nghiệm được sự khôn ngoan, lòng nhân hậu, và có lẽ là cả một điều gì đó thiêng liêng, một uy quyền tỏa ra từ con người Ngài. Cuộc gặp gỡ này chính là trung tâm, là trái tim của đức tin. Đức tin không phải là một hệ thống ý tưởng, mà là một mối tương quan sống động với một con người, Đức Giêsu Kitô.

Và điều gì xảy ra ngay sau cuộc gặp gỡ đó? Thánh Gioan ghi lại hành động đầu tiên của ông Anrê: “việc trước tiên ông làm là đi gặp anh mình, là ông Simôn”. “Việc trước tiên”. Điều này cho thấy một sự cấp bách, một sự thôi thúc không thể kìm nén. Niềm vui và sự phấn khởi của việc tìm thấy Đấng Mês-si-a quá lớn đến nỗi ông không thể giữ lại cho riêng mình. Và người đầu tiên ông nghĩ đến là ai? Là người anh em ruột thịt của mình. Sứ mạng loan báo Tin Mừng thường bắt đầu từ những người thân cận nhất của chúng ta: gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Đó là “vùng Galilê” của mỗi người, nơi chúng ta được mời gọi để trở thành những nhà truyền giáo đầu tiên. Tình yêu đối với Chúa luôn dẫn đến tình yêu đối với những người được Chúa trao cho chúng ta.

Và lời chứng của Anrê thật đơn sơ, trực tiếp và đầy xác tín: “Chúng tôi đã gặp Đấng Mêsia!”. Ông không trình bày một bài thần học phức tạp về Đấng Mêsia. Ông chỉ đơn giản chia sẻ kinh nghiệm của mình. “Chúng tôi đã gặp”. Đó là lời chứng của một người đã thấy, đã nghe, đã ở lại. Sức thuyết phục của lời chứng không nằm ở sự hùng biện, mà ở sự chân thành của một kinh nghiệm cá nhân. Đây là phương pháp truyền giáo hiệu quả nhất. Người ta có thể tranh luận về các ý tưởng, nhưng người ta khó có thể chối bỏ kinh nghiệm sống động của một con người.

Nhưng Anrê đã không chỉ dừng lại ở lời nói. Ông đã có một hành động cụ thể: “Rồi ông dẫn ông Simôn đến gặp Đức Giêsu”. Đây có lẽ là câu nói tóm gọn nhất và hay nhất về bản chất của việc loan báo Tin Mừng. Loan báo Tin Mừng không phải là việc áp đặt đức tin của mình lên người khác. Loan báo Tin Mừng cũng không phải là việc cố gắng “cải đạo” người khác bằng sức riêng của mình. Loan báo Tin Mừng, một cách đơn giản và sâu sắc, chính là “dẫn người khác đến gặp Đức Giêsu”. Chúng ta chỉ là những người trung gian, những chiếc cầu nối. Chúng ta tạo điều kiện, chúng ta giới thiệu, chúng ta chia sẻ kinh nghiệm của mình, nhưng chính Chúa Giêsu mới là người thực hiện cuộc gặp gỡ và biến đổi tâm hồn họ. Vai trò của chúng ta là làm sao để bạn bè, người thân của chúng ta có được một cơ hội để “đến và xem” như chính chúng ta đã từng được mời gọi.

Câu chuyện về Anrê đặt ra cho mỗi chúng ta một câu hỏi: Cuộc gặp gỡ của tôi với Đức Kitô có đang thúc đẩy tôi đi ra và làm chứng không? Niềm tin của tôi có phải là một ngọn lửa đang cháy và cần được lan tỏa, hay chỉ là một đốm lửa leo lét mà tôi đang cố giữ cho riêng mình? Chúng ta có thao thức về ơn cứu độ của những người thân yêu xung quanh chúng ta không? Chúng ta có đang là những người “dẫn đưa” người khác đến với Chúa qua đời sống và lời nói của mình không?

Có thể chúng ta cảm thấy mình bất xứng, yếu đuối, không đủ khả năng để làm chứng cho Chúa. Nhưng hãy nhìn xem, Anrê cũng chỉ là một người dân chài bình thường. Ông đã không làm một phép lạ nào cả. Ông chỉ làm một việc đơn giản là chia sẻ niềm vui của mình và đưa anh mình đến với Chúa. Mỗi người chúng ta, trong sự đơn sơ của mình, cũng có thể làm được như vậy. Một đời sống ngay thẳng, một trái tim yêu thương, một lời nói khích lệ, một sự giúp đỡ chân thành… tất cả đều có thể trở thành những con đường dẫn người khác đến gần Chúa hơn.

Xin cho chúng ta hôm nay, khi chiêm ngắm mẫu gương của Gioan Tẩy Giả và thánh Anrê, biết xin Chúa cho chúng ta có được một kinh nghiệm gặp gỡ Ngài thật sâu sắc trong cầu nguyện và các bí tích. Và xin cho kinh nghiệm đó biến đổi chúng ta, thôi thúc chúng ta trở thành những chứng nhân nhiệt thành của Tin Mừng. Để rồi, chúng ta cũng có thể vui mừng dẫn dắt nhiều “anh em Simôn” khác đến gặp Đức Giêsu, và cùng họ thốt lên: “Chúng tôi đã gặp Đấng Cứu Thế!”. Amen.

“ANH SẼ ĐƯỢC GỌI LÀ KÊPHA” – CUỘC GẶP GỠ BIẾN ĐỔI CĂN TÍNH

Lm. Anmai, CSSR

Tin Mừng hôm nay kết thúc bằng một cuộc gặp gỡ ngắn gọn nhưng vô cùng quan trọng giữa Chúa Giêsu và ông Simôn, người anh của ông Anrê. Cuộc gặp gỡ này là đỉnh điểm của một chuỗi những lời chứng và những cuộc tìm kiếm, và nó cho thấy kết quả cuối cùng của một cuộc gặp gỡ đích thực với Đức Kitô: đó là một sự biến đổi tận căn, một sự nhận lãnh một căn tính mới và một sứ mạng mới. Hành trình của ông Simôn từ một người dân chài bình thường đến việc trở thành Phêrô, Tảng Đá của Hội Thánh, đã bắt đầu từ chính khoảnh khắc này, từ một ánh mắt và một lời nói của Chúa Giêsu.

Câu chuyện bắt đầu khi ông Anrê “dẫn ông Simôn đến gặp Đức Giêsu”. Ông Simôn đã đến, có lẽ với một chút tò mò, một chút hoài nghi, và cũng có thể là với một chút hy vọng sau khi nghe lời chứng đầy phấn khởi của em trai mình. Và điều đầu tiên xảy ra là “Đức Giêsu nhìn ông”. Ánh mắt của Chúa Giêsu, như chúng ta đã thấy trong nhiều trình thuật khác, không phải là một cái nhìn bình thường. Đó là một cái nhìn thấu suốt, một cái nhìn đi thẳng vào tâm hồn. Chúa Giêsu không chỉ nhìn thấy một người đàn ông tên là Simôn, con ông Gioan. Ngài nhìn thấy cả con người của ông, với tất cả những gì là tốt đẹp và cả những gì là yếu đuối. Ngài thấy một con người nồng nhiệt, hăng hái, nhưng cũng rất nóng nảy, bộc trực và có phần yếu đuối. Ngài thấy trước cả những lần ông tuyên xưng đức tin một cách hùng hồn, lẫn những lần ông vấp ngã, chối Thầy. Ánh mắt của Chúa Giêsu là một ánh mắt của sự thấu hiểu và yêu thương trọn vẹn.

Và sau ánh mắt đó là một lời nói làm thay đổi tất cả: “Anh là Simôn, con ông Gioan, anh sẽ được gọi là Kêpha”. Kêpha là một từ tiếng Aram có nghĩa là “đá”, và được dịch sang tiếng Hy Lạp là Petros, tức là Phêrô. Trong Kinh Thánh, việc đổi tên luôn mang một ý nghĩa vô cùng đặc biệt. Nó không chỉ là thay đổi một cái tên gọi, mà là ban cho một căn tính mới, một sứ mạng mới. Khi Thiên Chúa đổi tên cho Ápram thành Ápraham, Ngài đã biến ông thành “cha của vô số các dân tộc”. Khi Thiên Chúa đổi tên cho Giacóp thành Israel, Ngài đã biến ông thành tổ phụ của dân được tuyển chọn. Và giờ đây, khi Chúa Giêsu đổi tên cho Simôn thành Phêrô, Ngài cũng đang thực hiện một hành động sáng tạo tương tự.

Điều đáng kinh ngạc ở đây là Chúa Giêsu không nói: “Anh là một tảng đá”. Ngài nói: “Anh SẼ được gọi là Kêpha”. Ngài đang nói về một điều sẽ xảy ra trong tương lai. Vào thời điểm đó, ông Simôn chẳng có gì giống một tảng đá vững chắc cả. Ông là một con người đầy mâu thuẫn. Nhưng Chúa Giêsu đã không nhìn vào con người hiện tại của ông. Ngài đã nhìn thấy con người mà ông có thể trở thành nhờ ơn sủng của Ngài. Ngài đã nhìn thấy tiềm năng ẩn giấu bên trong con người yếu đuối đó. Ngài đã nhìn thấy vị Tông đồ trưởng, tảng đá nền móng cho Hội Thánh của Ngài sau này. Lời của Chúa Giêsu không chỉ là một lời mô tả, mà là một lời hứa, một lời kiến tạo. Ngài đang nói rằng: “Ta sẽ làm cho con trở thành tảng đá. Dựa vào sức mạnh của Ta, con sẽ trở nên vững chắc”.

Đây là một mạc khải vô cùng an ủi về cách Thiên Chúa nhìn chúng ta. Thế gian thường nhìn chúng ta và dán nhãn cho chúng ta dựa trên quá khứ, trên những lỗi lầm, những thất bại. Người ta có thể nói: “Anh chỉ là một kẻ nghiện ngập”, “Chị chỉ là một người đã ly dị”, “Ông chỉ là một kẻ thất bại”. Nhưng Thiên Chúa thì không. Ngài nhìn chúng ta với ánh mắt của tình yêu và hy vọng. Ngài nhìn thấy con người mà chúng ta được dựng nên để trở thành. Ngài nhìn thấy vị thánh tiềm ẩn bên trong mỗi tội nhân. Ngài không gọi chúng ta vì chúng ta hoàn hảo, mà Ngài gọi chúng ta để làm cho chúng ta trở nên hoàn hảo trong tình yêu của Ngài. Cuộc gặp gỡ với Đức Kitô luôn là một cuộc gặp gỡ mang lại cho chúng ta một căn tính mới. Ngài không chỉ tha thứ tội lỗi, Ngài còn ban cho chúng ta một cái tên mới: “con yêu dấu của Thiên Chúa”. Ngài không chỉ chấp nhận sự yếu đuối của chúng ta, Ngài còn muốn biến chính sự yếu đuối đó thành một khí cụ cho vinh quang của Ngài.

Cuộc gặp gỡ với Chúa Giêsu cũng trao cho chúng ta một sứ mạng mới. Ông Phêrô đã được trao sứ mạng làm “tảng đá”, làm nền móng cho sự hiệp nhất của Hội Thánh. Mỗi người chúng ta, trong ngày chịu phép Rửa Tội, cũng đã được trao cho một căn tính mới và một sứ mạng mới. Chúng ta đã trở thành những Kitô hữu, những người thuộc về Đức Kitô. Chúng ta được mời gọi để trở thành những “tảng đá” đức tin trong môi trường sống của mình: trong gia đình, trong nơi làm việc, trong cộng đoàn. Chúng ta được mời gọi để trở nên điểm tựa vững chắc cho những người xung quanh, để xây dựng sự hiệp nhất và làm chứng cho sự thật của Tin Mừng.

Tất cả chúng ta đều là những Simôn, với những giới hạn và yếu đuối. Nhưng Tin Mừng hôm nay đảm bảo với chúng ta rằng, nếu chúng ta để cho Chúa Giêsu nhìn chúng ta, nếu chúng ta để cho Lời của Ngài biến đổi chúng ta, thì chúng ta cũng có thể trở thành những Phêrô. Sự biến đổi đó không phải là công trình của chúng ta, mà là của ơn s”ủng Chúa. Điều kiện duy nhất là chúng ta phải tin vào quyền năng và tình yêu của Đấng đang nhìn và gọi chúng ta.

Hôm nay, trong Thánh lễ này, chúng ta hãy để cho Chúa Giêsu nhìn chúng ta. Hãy để cho ánh mắt yêu thương của Ngài xuyên thấu tâm hồn chúng ta. Hãy lắng nghe Ngài nói với từng người chúng ta: “Con là… (tên của chúng ta), nhưng con SẼ trở thành…”. Ngài đang mời gọi chúng ta hãy tin vào kế hoạch yêu thương mà Ngài dành cho cuộc đời chúng ta, một kế hoạch lớn lao và tốt đẹp hơn nhiều so với những gì chúng ta có thể tưởng tượng. Xin cho chúng ta ơn can đảm để tin vào lời hứa của Chúa, và cộng tác với ơn của Ngài mỗi ngày, để chúng ta thực sự trở thành con người mới, những tảng đá sống động xây nên đền thờ thiêng liêng là chính Hội Thánh của Ngài. Amen.


Nguồn: Giáo phận Hà Tĩnh

Đăng nhận xét